(Top Banner Ad)
point
A2
danh từ A2 Tổng quát

point

UK: /pɔɪnt/ • US: /pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm mục đích chỉ luận điểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dot or mark used to separate parts of a decimal number or as punctuation.

Vietnamese Meaning

Một dấu chấm hoặc ký hiệu được sử dụng để phân tách các phần của số thập phân hoặc như dấu chấm câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What's the point of doing that?"

    "Làm điều đó có ích lợi gì?"

  • "What is your point?"

    "Ý của bạn là gì?"

  • "He scored 20 points."

    "Anh ấy ghi được 20 điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pointed
Adjective pointless
Noun pointer
Verb appoint
Noun appointment
Verb pinpoint

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peug-
Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
English
point

Từ 'Vết Chích' đến 'Điểm'

Từ 'point' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'punctum', nghĩa là 'một vết chích' hoặc 'một dấu chấm nhỏ'. Nó xuất phát từ động từ Latin 'pungere' (chích, đâm). Qua tiếng Pháp cổ 'point' (dấu chấm, điểm), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa ban đầu về một vị trí cụ thể, một đầu nhọn, hoặc một khoảnh khắc tức thì. Từ đó, nghĩa của 'point' đã phát triển rộng rãi và đa dạng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Điểm (trong toán học), dấu chấm câu, dấu chấm trong địa chỉ email (vd: example.com)

Prepositions

at of in on

at: Chỉ một vị trí cụ thể. of: thuộc về, ví dụ 'point of view'. in: trong một thời điểm, tình huống cụ thể. on: trên, dựa trên (point on the map).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + point
  • main main point
    (điểm chính, ý chính)
  • turning turning point
    (bước ngoặt, điểm xoay chiều)
  • crucial crucial point
    (điểm mấu chốt, quan trọng)
  • specific specific point
    (điểm cụ thể)
Verb + point
  • make make a point
    (nêu bật quan điểm; chứng tỏ điều gì)
  • miss miss the point
    (hiểu sai vấn đề, lạc đề)
  • get get the point
    (hiểu được ý chính, hiểu vấn đề)
  • come to come to the point
    (đi thẳng vào vấn đề)
  • prove prove a point
    (chứng minh một quan điểm/lập luận)
Point + Noun/Prepositional Phrase
  • point of point of view
    (quan điểm, góc nhìn)
  • point of point of no return
    (điểm không thể quay lại)
  • point of point of interest
    (điểm đáng chú ý, địa điểm thu hút)

Idioms

  • to the point

    ngắn gọn, trực tiếp, đi thẳng vào vấn đề

    "Her answer was clear and to the point."

    (Câu trả lời của cô ấy rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề.)

  • on the point of (doing something)

    sắp sửa làm gì đó, ngay trước khi làm gì đó

    "He was on the point of leaving when the phone rang."

    (Anh ấy sắp sửa rời đi thì điện thoại reo.)

  • make a point of (doing something)

    coi trọng việc gì, luôn đảm bảo làm gì đó

    "I always make a point of thanking my hosts."

    (Tôi luôn coi trọng việc cảm ơn chủ nhà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point

danh từ
Lật mặt

Một dấu chấm hoặc ký hiệu được sử dụng để phân tách các phần của số thập phân hoặc như dấu chấm câu.

"What's the point of doing that?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a good point!
Ồ, đó là một ý kiến hay!
Phủ định
Hey, I don't see your point.
Này, tôi không hiểu ý của bạn.
Nghi vấn
Well, do you point at me?
Chà, bạn đang chỉ vào tôi phải không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should point out the key issues in the report.
Bạn nên chỉ ra những vấn đề chính trong báo cáo.
Phủ định
He might not point directly at the suspect.
Anh ấy có lẽ sẽ không chỉ thẳng vào nghi phạm.
Nghi vấn
Could you point me in the right direction?
Bạn có thể chỉ cho tôi đi đúng hướng được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will point out the errors in your report.
Anh ấy sẽ chỉ ra những lỗi trong báo cáo của bạn.
Phủ định
She didn't point a finger at anyone during the meeting.
Cô ấy đã không chỉ tay vào bất kỳ ai trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did you point the telescope at the constellation?
Bạn đã hướng kính viễn vọng vào chòm sao chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to point out the errors in the report.
Anh ấy đã cố gắng chỉ ra những lỗi trong báo cáo.
Phủ định
Why didn't you point the camera at the suspect?
Tại sao bạn không hướng máy quay về phía nghi phạm?
Nghi vấn
What point are you trying to make?
Bạn đang cố gắng đưa ra quan điểm gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pointing out the flaws in the design for hours before someone finally agreed with her.
Cô ấy đã chỉ ra những thiếu sót trong thiết kế hàng giờ trước khi cuối cùng có người đồng ý với cô ấy.
Phủ định
They hadn't been pointing fingers at each other; they were trying to solve the problem together.
Họ đã không đổ lỗi cho nhau; họ đang cố gắng giải quyết vấn đề cùng nhau.
Nghi vấn
Had he been pointing his camera at the restricted area before the security guard intervened?
Có phải anh ấy đã chĩa máy ảnh vào khu vực hạn chế trước khi nhân viên bảo vệ can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point".

Tầm quan trọng của 'point' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận hay tranh luận, việc 'make a point' (nêu bật quan điểm) hoặc 'get to the point' (đi thẳng vào vấn đề) được đánh giá cao. Người ta thường khuyến khích giao tiếp rõ ràng, súc tích và có mục đích để tránh lãng phí thời gian và đạt hiệu quả cao. Việc 'miss the point' (hiểu sai vấn đề) có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc kém hiệu quả trong giao tiếp.

Thành ngữ 'Point of No Return'

Thành ngữ 'point of no return' (điểm không thể quay lại) không chỉ là một khái niệm trong hàng không (điểm mà máy bay không còn đủ nhiên liệu để quay về sân bay xuất phát) mà còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ và phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó được dùng để chỉ một khoảnh khắc, một quyết định, hoặc một tình huống mà sau đó mọi thứ không thể đảo ngược, thường ám chỉ một sự thay đổi mang tính bước ngoặt hoặc nghiêm trọng trong cuộc sống cá nhân, kinh doanh hay chính trị.