point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dấu chấm hoặc ký hiệu được sử dụng để phân tách các phần của số thập phân hoặc như dấu chấm câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What's the point of doing that?"
"Làm điều đó có ích lợi gì?"
-
"What is your point?"
"Ý của bạn là gì?"
-
"He scored 20 points."
"Anh ấy ghi được 20 điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điểm (trong toán học), dấu chấm câu, dấu chấm trong địa chỉ email (vd: example.com)
Prepositions
at: Chỉ một vị trí cụ thể. of: thuộc về, ví dụ 'point of view'. in: trong một thời điểm, tình huống cụ thể. on: trên, dựa trên (point on the map).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main point (điểm chính, ý chính)
-
turning turning point (bước ngoặt, điểm xoay chiều)
-
crucial crucial point (điểm mấu chốt, quan trọng)
-
specific specific point (điểm cụ thể)
-
make make a point (nêu bật quan điểm; chứng tỏ điều gì)
-
miss miss the point (hiểu sai vấn đề, lạc đề)
-
get get the point (hiểu được ý chính, hiểu vấn đề)
-
come to come to the point (đi thẳng vào vấn đề)
-
prove prove a point (chứng minh một quan điểm/lập luận)
-
point of point of view (quan điểm, góc nhìn)
-
point of point of no return (điểm không thể quay lại)
-
point of point of interest (điểm đáng chú ý, địa điểm thu hút)
Idioms
-
to the point
ngắn gọn, trực tiếp, đi thẳng vào vấn đề
"Her answer was clear and to the point."
(Câu trả lời của cô ấy rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề.)
-
on the point of (doing something)
sắp sửa làm gì đó, ngay trước khi làm gì đó
"He was on the point of leaving when the phone rang."
(Anh ấy sắp sửa rời đi thì điện thoại reo.)
-
make a point of (doing something)
coi trọng việc gì, luôn đảm bảo làm gì đó
"I always make a point of thanking my hosts."
(Tôi luôn coi trọng việc cảm ơn chủ nhà của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
point
danh từMột dấu chấm hoặc ký hiệu được sử dụng để phân tách các phần của số thập phân hoặc như dấu chấm câu.
"What's the point of doing that?"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a good point! |
Ồ, đó là một ý kiến hay! |
| Phủ định | Hey, I don't see your point. |
Này, tôi không hiểu ý của bạn. |
| Nghi vấn | Well, do you point at me? |
Chà, bạn đang chỉ vào tôi phải không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should point out the key issues in the report. |
Bạn nên chỉ ra những vấn đề chính trong báo cáo. |
| Phủ định | He might not point directly at the suspect. |
Anh ấy có lẽ sẽ không chỉ thẳng vào nghi phạm. |
| Nghi vấn | Could you point me in the right direction? |
Bạn có thể chỉ cho tôi đi đúng hướng được không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will point out the errors in your report. |
Anh ấy sẽ chỉ ra những lỗi trong báo cáo của bạn. |
| Phủ định | She didn't point a finger at anyone during the meeting. |
Cô ấy đã không chỉ tay vào bất kỳ ai trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you point the telescope at the constellation? |
Bạn đã hướng kính viễn vọng vào chòm sao chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to point out the errors in the report. |
Anh ấy đã cố gắng chỉ ra những lỗi trong báo cáo. |
| Phủ định | Why didn't you point the camera at the suspect? |
Tại sao bạn không hướng máy quay về phía nghi phạm? |
| Nghi vấn | What point are you trying to make? |
Bạn đang cố gắng đưa ra quan điểm gì? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been pointing out the flaws in the design for hours before someone finally agreed with her. |
Cô ấy đã chỉ ra những thiếu sót trong thiết kế hàng giờ trước khi cuối cùng có người đồng ý với cô ấy. |
| Phủ định | They hadn't been pointing fingers at each other; they were trying to solve the problem together. |
Họ đã không đổ lỗi cho nhau; họ đang cố gắng giải quyết vấn đề cùng nhau. |
| Nghi vấn | Had he been pointing his camera at the restricted area before the security guard intervened? |
Có phải anh ấy đã chĩa máy ảnh vào khu vực hạn chế trước khi nhân viên bảo vệ can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point".
