(Top Banner Ad)
match
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

match

UK: /mætʃ/ • US: /mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trận đấu que diêm phù hợp tương ứng khớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is exactly the same as or similar to another.

Vietnamese Meaning

Một vật giống hệt hoặc tương tự với một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curtains are a perfect match for the sofa."

    "Rèm cửa rất hợp với ghế sofa."

  • "I need to find a match for this color."

    "Tôi cần tìm một thứ có màu sắc phù hợp với màu này."

  • "The match was very exciting."

    "Trận đấu rất thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matchmaker người mai mối
Adjective matching phù hợp, tương xứng, đồng bộ
Adjective unmatched không có đối thủ, vô song
Adjective matchless vô song, không gì sánh bằng
Noun rematch trận đấu lại, cuộc tái đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamakon-
Old English
mæcca
Middle English
macche
Modern English
match

Nguồn gốc của từ 'match'

Từ 'match' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca', mang nghĩa 'bạn đồng hành', 'người bạn đời' hoặc 'người ngang bằng'. Điều này giải thích tại sao 'match' vừa có nghĩa là 'trận đấu' (giữa các đối thủ ngang tài) vừa có nghĩa là 'sự phù hợp' (giữa những thứ hoặc những người hợp nhau).

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tương đồng về màu sắc, hình dạng, chất lượng, hoặc mục đích.

Prepositions

for to

match for: phù hợp cho (mục đích gì đó). match to: phù hợp với (cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + match
  • close a close match
    (một trận đấu sát nút/một sự kết hợp chặt chẽ)
  • perfect a perfect match
    (một cặp đôi hoàn hảo/sự kết hợp hoàn hảo)
  • fair a fair match
    (một trận đấu công bằng/một sự kết hợp công bằng)
Verb + match
  • win win a match
    (thắng một trận đấu)
  • play play a match
    (chơi một trận đấu)
  • make make a match
    (tạo một sự kết hợp/tìm được người phù hợp)
Noun + match
  • football a football match
    (một trận đấu bóng đá)
  • tennis a tennis match
    (một trận đấu quần vợt)
  • boxing a boxing match
    (một trận đấu quyền Anh)

Idioms

  • a perfect match

    một cặp đôi hoàn hảo, sự kết hợp hoàn hảo

    "They are a perfect match, they never argue."

    (Họ là một cặp đôi hoàn hảo, họ không bao giờ cãi vã.)

  • no match for someone/something

    không thể sánh bằng/không phải đối thủ của ai đó/cái gì đó

    "The small team was no match for the champions."

    (Đội bóng nhỏ không phải đối thủ của đội vô địch.)

  • meet one's match

    gặp đối thủ xứng tầm, gặp người ngang tài ngang sức

    "He thought he was invincible until he met his match in the new player."

    (Anh ta nghĩ mình bất khả chiến bại cho đến khi gặp đối thủ xứng tầm ở người chơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

match

Danh từ
Lật mặt

Một vật giống hệt hoặc tương tự với một vật khác.

"The curtains are a perfect match for the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "match".

Matchmaking và Hôn nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'match' không chỉ dùng trong thể thao mà còn ám chỉ sự 'se duyên' hay 'mai mối'. 'Matchmaker' là người giúp các cặp đôi tìm thấy nhau, với hy vọng tạo ra một 'perfect match' (một cặp đôi hoàn hảo) cho hôn nhân.

Sự kịch tính trong Thể thao

Từ 'match' khi dùng trong thể thao (như 'football match', 'tennis match') gợi lên hình ảnh về một cuộc đối đầu đầy kịch tính, nơi các đối thủ cạnh tranh để giành chiến thắng. Cảm xúc mạnh mẽ của người hâm mộ thường gắn liền với kết quả của một 'match' căng thẳng.