(Top Banner Ad)
material non-public information
C1
Noun Phrase C1 Tài chính, Luật

material non-public information

UK: /məˈtɪəriəl nɒn ˈpʌblɪk ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /məˈtɪriəl nɑːn ˈpʌblɪk ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai thông tin trọng yếu chưa công bố thông tin tài chính nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has not been disseminated to the general public, and that a reasonable investor would likely consider important in making an investment decision.

Vietnamese Meaning

Thông tin chưa được phổ biến rộng rãi đến công chúng, và một nhà đầu tư hợp lý có thể xem là quan trọng trong việc đưa ra quyết định đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using material non-public information for personal gain is illegal."

    "Sử dụng thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai để trục lợi cá nhân là bất hợp pháp."

  • "The CEO was accused of leaking material non-public information to a friend."

    "Giám đốc điều hành bị cáo buộc tiết lộ thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai cho một người bạn."

  • "Trading on material non-public information can result in severe penalties."

    "Giao dịch dựa trên thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj material Trọng yếu, quan trọng
N materiality Tính trọng yếu, tính quan trọng
V materialize Hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adj immaterial Không trọng yếu, không quan trọng
Adj public Công cộng, công khai
Adv publicly Một cách công khai
V publicize Công khai, quảng bá
N publication Sự công bố, ấn phẩm
N information Thông tin
V inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adj informative Có nhiều thông tin, mang tính thông báo
N informant Người cung cấp thông tin, người tố giác

Synonyms

inside information (thông tin nội bộ)confidential information (thông tin mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
publicus
Old French
informacion
English (20th C. Legal/Financial)
material non-public information

Nguồn gốc của Khái niệm

Cụm từ 'material non-public information' không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là một thuật ngữ pháp lý và tài chính hiện đại. Nó được hình thành từ các từ tiếng Anh đã có sẵn ('material' - trọng yếu, 'non-public' - chưa công bố, 'information' - thông tin) để mô tả một loại thông tin đặc biệt có thể ảnh hưởng đến giá trị chứng khoán nếu được công khai.

Sự phát triển trong Pháp luật

Khái niệm này trở nên nổi bật vào thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ, gắn liền với các quy định chống giao dịch nội gián (insider trading). Mục đích là để đảm bảo sự công bằng trên thị trường tài chính, ngăn chặn việc những người có lợi thế thông tin không chính đáng kiếm lời từ nó, làm tổn hại đến niềm tin của công chúng vào thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và tài chính, liên quan đến giao dịch nội gián (insider trading). 'Material' ở đây có nghĩa là quan trọng, có ảnh hưởng đáng kể. 'Non-public' nghĩa là chưa được công khai, chỉ những người trong nội bộ biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + material non-public information
  • possess possess material non-public information
    (sở hữu thông tin trọng yếu chưa công bố)
  • trade on trade on material non-public information
    (giao dịch dựa trên thông tin trọng yếu chưa công bố)
  • disclose disclose material non-public information
    (tiết lộ thông tin trọng yếu chưa công bố)
  • misuse misuse material non-public information
    (lạm dụng thông tin trọng yếu chưa công bố)
  • obtain obtain material non-public information
    (có được thông tin trọng yếu chưa công bố)
Adjective + material non-public information
  • confidential confidential material non-public information
    (thông tin mật trọng yếu chưa công bố)
  • inside inside material non-public information
    (thông tin nội bộ trọng yếu chưa công bố)

Idioms

  • insider trading based on material non-public information

    Giao dịch nội gián dựa trên thông tin trọng yếu chưa công bố

    "He was accused of insider trading based on material non-public information about the merger."

    (Anh ta bị buộc tội giao dịch nội gián dựa trên thông tin trọng yếu chưa công bố về vụ sáp nhập.)

  • prohibition against using material non-public information

    Nghiêm cấm sử dụng thông tin trọng yếu chưa công bố

    "There is a strict prohibition against using material non-public information for personal gain."

    (Có một lệnh cấm nghiêm ngặt đối với việc sử dụng thông tin trọng yếu chưa công bố để trục lợi cá nhân.)

  • duty to disclose material non-public information

    Nghĩa vụ công bố thông tin trọng yếu chưa công bố

    "Publicly traded companies have a duty to disclose material non-public information in a timely manner."

    (Các công ty đại chúng có nghĩa vụ công bố thông tin trọng yếu chưa công bố một cách kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material non-public information

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin chưa được phổ biến rộng rãi đến công chúng, và một nhà đầu tư hợp lý có thể xem là quan trọng trong việc đưa ra quyết định đầu tư.

"Using material non-public information for personal gain is illegal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the analyst possessed material non-public information, he refrained from trading the stock.
Bởi vì nhà phân tích sở hữu thông tin nội bộ quan trọng, anh ấy đã kiềm chế không giao dịch cổ phiếu.
Phủ định
Even though she denied having material non-public information, the SEC launched an investigation.
Mặc dù cô ấy phủ nhận việc có thông tin nội bộ quan trọng, SEC đã mở một cuộc điều tra.
Nghi vấn
If you come across material non-public information, should you immediately report it to compliance?
Nếu bạn tình cờ có được thông tin nội bộ quan trọng, bạn có nên báo cáo ngay lập tức cho bộ phận tuân thủ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To possess material non-public information can create ethical dilemmas for financial professionals.
Việc sở hữu thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai có thể tạo ra những tình huống khó xử về mặt đạo đức cho các chuyên gia tài chính.
Phủ định
It is crucial not to trade on material non-public information, as it is illegal and unethical.
Điều quan trọng là không giao dịch dựa trên thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai, vì điều đó là bất hợp pháp và phi đạo đức.
Nghi vấn
Is it necessary to disclose that you have access to material non-public information before participating in this project?
Có cần thiết phải tiết lộ rằng bạn có quyền truy cập vào thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai trước khi tham gia dự án này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The SEC is going to investigate anyone who trades on material non-public information.
SEC sẽ điều tra bất kỳ ai giao dịch dựa trên thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai.
Phủ định
She is not going to disclose material non-public information to anyone.
Cô ấy sẽ không tiết lộ thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Are they going to use material non-public information to make investment decisions?
Họ có định sử dụng thông tin nội bộ quan trọng chưa công khai để đưa ra quyết định đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material non-public information".

Chống giao dịch nội gián (Insider Trading)

'Material non-public information' là trọng tâm của luật pháp về giao dịch nội gián, đặc biệt là ở Hoa Kỳ dưới sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC). Các quy định này nhằm đảm bảo rằng tất cả các nhà đầu tư có quyền tiếp cận thông tin như nhau, tạo ra một sân chơi bình đẳng và ngăn chặn những người có đặc quyền thông tin kiếm lời bất chính.

Bảo vệ sự liêm chính của thị trường

Khái niệm này rất quan trọng đối với sự liêm chính và niềm tin của công chúng vào thị trường tài chính. Nếu thông tin trọng yếu chưa công bố được phép sử dụng tự do, các nhà đầu tư sẽ mất niềm tin vào tính công bằng của thị trường, dẫn đến sự suy giảm hoạt động đầu tư và ổn định kinh tế.