(Top Banner Ad)
securities fraud
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

securities fraud

UK: /sɪˈkjʊərɪtiz frɔːd/ • US: /sɪˈkjʊrətiz frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận chứng khoán lừa đảo chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of white-collar crime that involves deceptive practices in the buying or selling of securities in the financial markets.

Vietnamese Meaning

Một loại tội phạm kinh tế liên quan đến các hành vi lừa đảo trong việc mua bán chứng khoán trên thị trường tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive was charged with securities fraud for misleading investors about the company's financial health."

    "Viên chức điều hành bị buộc tội gian lận chứng khoán vì đã đánh lừa các nhà đầu tư về tình hình tài chính của công ty."

  • "The company faced multiple lawsuits related to securities fraud."

    "Công ty phải đối mặt với nhiều vụ kiện liên quan đến gian lận chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security chứng khoán; sự an toàn, bảo mật
Noun fraud sự gian lận, lừa đảo; kẻ lừa đảo
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo
Verb defraud lừa gạt, biển thủ (tiền, tài sản)
Verb secure đảm bảo, bảo vệ

Synonyms

investment fraud (gian lận đầu tư)stock fraud (gian lận chứng khoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
English
security
Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraude
English
fraud

Nguồn gốc của 'gian lận chứng khoán'

Thuật ngữ 'gian lận chứng khoán' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Security' (chứng khoán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas' có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn', sau đó phát triển để chỉ các công cụ tài chính đảm bảo giá trị. 'Fraud' (gian lận) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fraus' mang ý nghĩa 'lừa dối, sai trái'. Khi ghép lại, 'securities fraud' miêu tả hành vi lừa đảo hoặc cố tình bóp méo thông tin liên quan đến giao dịch chứng khoán, làm tổn hại đến nhà đầu tư và sự minh bạch của thị trường tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi như giao dịch nội gián, thao túng thị trường, trình bày sai sự thật trong báo cáo tài chính và các hành vi gian lận khác nhằm lừa đảo nhà đầu tư hoặc thao túng giá chứng khoán. Nó khác với các loại gian lận khác ở chỗ nó cụ thể liên quan đến chứng khoán.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ nơi xảy ra hành vi gian lận (ví dụ: securities fraud in the stock market). ‘Of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của hành vi gian lận (ví dụ: a victim of securities fraud).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + securities fraud
  • commit commit securities fraud
    (thực hiện hành vi gian lận chứng khoán)
  • perpetrate perpetrate securities fraud
    (gây ra/phạm tội gian lận chứng khoán)
  • investigate investigate securities fraud
    (điều tra vụ gian lận chứng khoán)
  • prosecute prosecute securities fraud
    (truy tố tội gian lận chứng khoán)
  • allege allege securities fraud
    (cáo buộc gian lận chứng khoán)
Adjective + securities fraud
  • massive massive securities fraud
    (vụ gian lận chứng khoán quy mô lớn)
  • alleged alleged securities fraud
    (vụ gian lận chứng khoán bị cáo buộc)
  • widespread widespread securities fraud
    (gian lận chứng khoán trên diện rộng)
  • blatant blatant securities fraud
    (gian lận chứng khoán trắng trợn)
Noun + securities fraud
  • case of case of securities fraud
    (vụ án gian lận chứng khoán)
  • charges of charges of securities fraud
    (các cáo buộc gian lận chứng khoán)
  • scheme securities fraud scheme
    (âm mưu gian lận chứng khoán)

Idioms

  • to be charged with securities fraud

    bị buộc tội gian lận chứng khoán

    "The CEO was charged with securities fraud for manipulating company stock prices."

    (CEO đã bị buộc tội gian lận chứng khoán vì thao túng giá cổ phiếu công ty.)

  • to combat securities fraud

    chống lại/đấu tranh chống gian lận chứng khoán

    "Regulatory bodies work tirelessly to combat securities fraud and protect investors."

    (Các cơ quan quản lý làm việc không mệt mỏi để chống lại gian lận chứng khoán và bảo vệ nhà đầu tư.)

  • a victim of securities fraud

    nạn nhân của gian lận chứng khoán

    "Many elderly investors became victims of securities fraud due to misleading advice."

    (Nhiều nhà đầu tư lớn tuổi đã trở thành nạn nhân của gian lận chứng khoán do những lời khuyên sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities fraud

Danh từ
Lật mặt

Một loại tội phạm kinh tế liên quan đến các hành vi lừa đảo trong việc mua bán chứng khoán trên thị trường tài chính.

"The executive was charged with securities fraud for misleading investors about the company's financial health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to crack down on securities fraud next year.
Chính phủ sẽ trấn áp gian lận chứng khoán vào năm tới.
Phủ định
He is not going to commit securities fraud because he values his reputation.
Anh ấy sẽ không thực hiện gian lận chứng khoán vì anh ấy coi trọng danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Are they going to investigate the recent case of securities fraud?
Họ có định điều tra vụ gian lận chứng khoán gần đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervene, the company will have committed securities fraud for over a year.
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, công ty sẽ đã thực hiện hành vi gian lận chứng khoán trong hơn một năm.
Phủ định
The investigation revealed that they won't have committed securities fraud before the new regulations came into effect.
Cuộc điều tra tiết lộ rằng họ sẽ không thực hiện hành vi gian lận chứng khoán trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the auditor have detected the securities fraud before the shareholders' meeting?
Liệu kiểm toán viên có phát hiện ra hành vi gian lận chứng khoán trước cuộc họp cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities fraud".

Vụ án Bernie Madoff

Một trong những ví dụ điển hình nhất về gian lận chứng khoán trong lịch sử Hoa Kỳ là vụ án Bernie Madoff. Ông đã điều hành một kế hoạch Ponzi khổng lồ trong nhiều thập kỷ, lừa đảo hàng nghìn nhà đầu tư với số tiền ước tính lên tới 65 tỷ USD. Vụ án này làm chấn động toàn cầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy định tài chính chặt chẽ và cơ chế giám sát để bảo vệ thị trường và nhà đầu tư.

Ủy ban Giao dịch và Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC)

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các cơ quan chuyên trách như Ủy ban Giao dịch và Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) được thành lập để thực thi luật chứng khoán liên bang, bảo vệ nhà đầu tư, duy trì thị trường công bằng, trật tự và hiệu quả, cũng như hỗ trợ hình thành vốn. SEC có vai trò quan trọng trong việc điều tra và truy tố các hành vi gian lận chứng khoán, nhằm duy trì niềm tin và sự minh bạch của thị trường tài chính.