mature individuals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having reached full natural growth or development; behaving in a sensible, adult way.
Vietnamese Meaning
Đã đạt đến sự phát triển đầy đủ, tự nhiên; cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project requires mature individuals who can handle complex tasks independently."
"Dự án đòi hỏi những cá nhân trưởng thành, có thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách độc lập."
-
"This role requires mature individuals with strong leadership skills."
"Vai trò này đòi hỏi những cá nhân trưởng thành có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ."
-
"Only mature individuals are allowed to participate in the study."
"Chỉ những cá nhân trưởng thành mới được phép tham gia vào nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maturity | Sự trưởng thành, sự chín chắn |
| Adjective | immature | Non nớt, chưa trưởng thành |
| Verb | mature | Trưởng thành, chín chắn |
| Noun | individual | Cá nhân, người riêng lẻ |
| Adjective | individualistic | Mang tính cá nhân, duy cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ "mature individuals", "mature" nhấn mạnh đến sự trưởng thành về mặt cảm xúc, trí tuệ và hành vi của một cá nhân. Nó vượt ra ngoài sự trưởng thành về mặt thể chất. Khác với 'adult', 'mature' mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển toàn diện.
Prepositions
'Beyond': Maturity beyond their years. 'For': Mature for their age. 'Enough to': Mature enough to handle the responsibility.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible responsible mature individuals (những cá nhân trưởng thành có trách nhiệm)
-
successful successful mature individuals (những cá nhân trưởng thành thành công)
-
independent independent mature individuals (những cá nhân trưởng thành độc lập)
-
respect respect mature individuals (tôn trọng những cá nhân trưởng thành)
-
mentor mentor mature individuals (hướng dẫn những cá nhân trưởng thành)
-
value value mature individuals (coi trọng những cá nhân trưởng thành)
Idioms
-
Act your age
Cư xử đúng mực, phù hợp với lứa tuổi
"Stop throwing a tantrum; act your age, you're a mature individual."
(Đừng có ăn vạ nữa; cư xử đúng mực đi, bạn là một người trưởng thành rồi.)
-
Wise beyond one's years
Khôn ngoan hơn so với tuổi
"Even though he's young, he's wise beyond his years; he is truly one of mature individuals."
(Mặc dù còn trẻ, cậu ấy khôn ngoan hơn so với tuổi; cậu ấy thực sự là một trong những cá nhân trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mature individuals
tính từĐã đạt đến sự phát triển đầy đủ, tự nhiên; cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
"The project requires mature individuals who can handle complex tasks independently."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature individuals".
