(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mature individuals
C1

mature individuals

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

những cá nhân trưởng thành người trưởng thành những người chín chắn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mature individuals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã đạt đến sự phát triển đầy đủ, tự nhiên; cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

Definition (English Meaning)

Having reached full natural growth or development; behaving in a sensible, adult way.

Ví dụ Thực tế với 'Mature individuals'

  • "The project requires mature individuals who can handle complex tasks independently."

    "Dự án đòi hỏi những cá nhân trưởng thành, có thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách độc lập."

  • "This role requires mature individuals with strong leadership skills."

    "Vai trò này đòi hỏi những cá nhân trưởng thành có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "Only mature individuals are allowed to participate in the study."

    "Chỉ những cá nhân trưởng thành mới được phép tham gia vào nghiên cứu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mature individuals'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: mature
  • Adjective: mature
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

adult(người trưởng thành)
developed(phát triển)
responsible(có trách nhiệm)

Trái nghĩa (Antonyms)

immature(thiếu trưởng thành)
childish(trẻ con)
irresponsible(vô trách nhiệm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Mature individuals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong cụm từ "mature individuals", "mature" nhấn mạnh đến sự trưởng thành về mặt cảm xúc, trí tuệ và hành vi của một cá nhân. Nó vượt ra ngoài sự trưởng thành về mặt thể chất. Khác với 'adult', 'mature' mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển toàn diện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

beyond for enough to

'Beyond': Maturity beyond their years. 'For': Mature for their age. 'Enough to': Mature enough to handle the responsibility.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mature individuals'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)