(Top Banner Ad)
mature individuals
C1
tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

mature individuals

UK: /məˈtjʊər ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/ • US: /məˈtʊr ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những cá nhân trưởng thành người trưởng thành những người chín chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reached full natural growth or development; behaving in a sensible, adult way.

Vietnamese Meaning

Đã đạt đến sự phát triển đầy đủ, tự nhiên; cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires mature individuals who can handle complex tasks independently."

    "Dự án đòi hỏi những cá nhân trưởng thành, có thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách độc lập."

  • "This role requires mature individuals with strong leadership skills."

    "Vai trò này đòi hỏi những cá nhân trưởng thành có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ."

  • "Only mature individuals are allowed to participate in the study."

    "Chỉ những cá nhân trưởng thành mới được phép tham gia vào nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maturity Sự trưởng thành, sự chín chắn
Adjective immature Non nớt, chưa trưởng thành
Verb mature Trưởng thành, chín chắn
Noun individual Cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individualistic Mang tính cá nhân, duy cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus
English
mature
English
individuals

Nguồn gốc của 'mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín muồi' hoặc 'đầy đủ'. Nó ám chỉ sự phát triển hoàn thiện về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'trưởng thành' hoặc 'chín chắn'.

Nguồn gốc của 'individuals'

Từ 'individuals' xuất phát từ 'individualis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Nó dùng để chỉ một người hoặc một vật thể riêng lẻ, độc lập. Trong tiếng Việt, 'individuals' thường được dịch là 'cá nhân' hoặc 'người riêng lẻ'.

Usage Note

Trong cụm từ "mature individuals", "mature" nhấn mạnh đến sự trưởng thành về mặt cảm xúc, trí tuệ và hành vi của một cá nhân. Nó vượt ra ngoài sự trưởng thành về mặt thể chất. Khác với 'adult', 'mature' mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển toàn diện.

Prepositions

beyond for enough to

'Beyond': Maturity beyond their years. 'For': Mature for their age. 'Enough to': Mature enough to handle the responsibility.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature individuals
  • responsible responsible mature individuals
    (những cá nhân trưởng thành có trách nhiệm)
  • successful successful mature individuals
    (những cá nhân trưởng thành thành công)
  • independent independent mature individuals
    (những cá nhân trưởng thành độc lập)
Verb + mature individuals
  • respect respect mature individuals
    (tôn trọng những cá nhân trưởng thành)
  • mentor mentor mature individuals
    (hướng dẫn những cá nhân trưởng thành)
  • value value mature individuals
    (coi trọng những cá nhân trưởng thành)

Idioms

  • Act your age

    Cư xử đúng mực, phù hợp với lứa tuổi

    "Stop throwing a tantrum; act your age, you're a mature individual."

    (Đừng có ăn vạ nữa; cư xử đúng mực đi, bạn là một người trưởng thành rồi.)

  • Wise beyond one's years

    Khôn ngoan hơn so với tuổi

    "Even though he's young, he's wise beyond his years; he is truly one of mature individuals."

    (Mặc dù còn trẻ, cậu ấy khôn ngoan hơn so với tuổi; cậu ấy thực sự là một trong những cá nhân trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature individuals

tính từ
Lật mặt

Đã đạt đến sự phát triển đầy đủ, tự nhiên; cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.

"The project requires mature individuals who can handle complex tasks independently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature individuals".

Vai trò của người lớn tuổi trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, người lớn tuổi và những cá nhân trưởng thành thường được tôn trọng và coi trọng vì kinh nghiệm sống và sự khôn ngoan của họ. Họ thường đóng vai trò quan trọng trong gia đình và cộng đồng, đưa ra lời khuyên và hướng dẫn cho thế hệ trẻ.

Quan niệm về sự trưởng thành ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sự trưởng thành thường được đánh giá dựa trên khả năng tự lập về tài chính, đưa ra quyết định độc lập và chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Những cá nhân trưởng thành được kỳ vọng sẽ đóng góp tích cực cho xã hội.