(Top Banner Ad)
maximizing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính

maximizing

UK: /ˈmæksɪˌmaɪzɪŋ/ • US: /ˈmæksɪˌmaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa hóa làm cho lớn nhất tận dụng tối đa nâng cao tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of increasing or making as great as possible.

Vietnamese Meaning

Hành động tăng tối đa hóa hoặc làm cho cái gì đó lớn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maximizing profits is a key goal for any business."

    "Tối đa hóa lợi nhuận là một mục tiêu quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company is focused on maximizing shareholder value."

    "Công ty đang tập trung vào việc tối đa hóa giá trị cổ đông."

  • "Maximizing the use of resources is crucial for sustainable development."

    "Tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maximize tối đa hóa, làm cho lớn nhất có thể
Noun maximum mức tối đa, số lượng lớn nhất
Adjective maximum tối đa, lớn nhất
Noun maximization sự tối đa hóa
Adjective maximal ở mức tối đa, cực đại
Adverb maximally một cách tối đa, hết mức
Noun maximizer người/vật tối đa hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Latin
maximus
English (17th C)
maximum
English (19th C)
maximize
English (Present)
maximizing

Từ 'Lớn nhất' đến 'Tối đa hóa'

Từ 'maximizing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maximus', nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'vĩ đại nhất', là dạng so sánh hơn nhất của 'magnus' (lớn). Từ này sau đó phát triển thành 'maximum' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, chỉ mức độ hoặc số lượng cao nhất có thể. Đến thế kỷ 19, động từ 'maximize' ra đời, mang ý nghĩa là làm cho một cái gì đó đạt đến mức tối đa hoặc khai thác triệt để nhất. Như vậy, 'maximizing' chính là quá trình biến một điều gì đó trở nên hiệu quả hoặc lớn nhất có thể.

Usage Note

Maximizing là dạng V-ing của động từ 'maximize'. Nó thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi dùng như một gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi dùng như một present participle, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn.

Prepositions

on for

'Maximizing on' thường liên quan đến việc tận dụng một cơ hội hoặc nguồn lực. Ví dụ: 'They are maximizing on their marketing efforts.' 'Maximizing for' thường liên quan đến việc tối ưu hóa cho một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Maximizing for profit is their primary goal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + maximizing
  • profit- profit-maximizing
    (tối đa hóa lợi nhuận)
  • utility- utility-maximizing
    (tối đa hóa tiện ích/lợi ích cá nhân)
  • efficiency- efficiency-maximizing
    (tối đa hóa hiệu quả)
  • revenue- revenue-maximizing
    (tối đa hóa doanh thu)
Động từ + maximizing
  • focus on focus on maximizing
    (tập trung vào việc tối đa hóa)
  • aim at aim at maximizing
    (nhằm mục đích tối đa hóa)
  • succeed in succeed in maximizing
    (thành công trong việc tối đa hóa)
  • strive for strive for maximizing
    (phấn đấu tối đa hóa)
Danh từ + maximizing (như một tính từ ghép)
  • output output maximizing
    (tối đa hóa sản lượng)
  • resource resource maximizing
    (tối đa hóa tài nguyên)
  • value value maximizing
    (tối đa hóa giá trị)

Idioms

  • maximizing one's potential

    phát huy tối đa tiềm năng của bản thân

    "She's always focused on maximizing her potential in every aspect of her life."

    (Cô ấy luôn tập trung vào việc phát huy tối đa tiềm năng của mình trong mọi khía cạnh cuộc sống.)

  • maximizing every opportunity

    tận dụng tối đa mọi cơ hội

    "To succeed, you must be skilled at maximizing every opportunity that comes your way."

    (Để thành công, bạn phải giỏi tận dụng tối đa mọi cơ hội đến với mình.)

  • maximizing returns/profits

    tối đa hóa lợi nhuận/lợi tức

    "Businesses always aim at maximizing returns for their shareholders."

    (Các doanh nghiệp luôn đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximizing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động tăng tối đa hóa hoặc làm cho cái gì đó lớn nhất có thể.

"Maximizing profits is a key goal for any business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should maximize our efforts to achieve the goal.
Chúng ta nên tối đa hóa nỗ lực để đạt được mục tiêu.
Phủ định
You must not maximize the volume too much; it could damage the speakers.
Bạn không được tối đa hóa âm lượng quá nhiều; nó có thể làm hỏng loa.
Nghi vấn
Could they maximize profits by cutting costs?
Liệu họ có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximizing".

Triết lý Tối ưu hóa trong Kinh doanh và Cá nhân

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm 'maximizing' (tối đa hóa) được đề cao. Nó thể hiện niềm tin rằng luôn có cách để làm mọi thứ tốt hơn, hiệu quả hơn, hoặc mang lại kết quả cao nhất có thể. Từ việc tối đa hóa lợi nhuận doanh nghiệp đến việc tối đa hóa tiềm năng cá nhân, tư duy này thúc đẩy sự đổi mới, hiệu suất và sự phát triển không ngừng.

Hiệu quả và Tăng trưởng

Maximizing thường gắn liền với hai giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây: hiệu quả (efficiency) và tăng trưởng (growth). Trong kinh tế, tối đa hóa sản lượng hay lợi nhuận là mục tiêu chính. Trong cuộc sống cá nhân, việc tối đa hóa thời gian, nguồn lực hay kỹ năng cũng được xem là chìa khóa để đạt được thành công và sự tiến bộ, phản ánh một xã hội đề cao sự thành tựu và phát triển.