(Top Banner Ad)
optimizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Toán học

optimizing

UK: /ˈɒptɪmaɪzɪŋ/ • US: /ˈɑːptɪmaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa đang tối ưu làm cho tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of optimize: to make something as effective or useful as possible.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'optimize': làm cho cái gì đó hiệu quả hoặc hữu ích nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers are currently optimizing the engine's performance."

    "Các kỹ sư hiện đang tối ưu hóa hiệu suất của động cơ."

  • "They are optimizing the code to reduce loading times."

    "Họ đang tối ưu hóa mã để giảm thời gian tải."

  • "She is optimizing her study schedule to improve her grades."

    "Cô ấy đang tối ưu hóa lịch học của mình để cải thiện điểm số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb optimize tối ưu hóa (làm cho cái gì đó trở nên tốt nhất hoặc hiệu quả nhất)
Noun/Adjective optimum tối ưu, mức tốt nhất có thể (chất lượng, điều kiện tốt nhất; điểm tối ưu)
Noun optimization sự tối ưu hóa (quá trình làm cho cái gì đó tốt nhất)
Adverb optimally một cách tối ưu (theo cách tốt nhất hoặc hiệu quả nhất)
Noun optimist người lạc quan (người luôn tin vào kết quả tốt đẹp nhất)
Noun optimism sự lạc quan (niềm tin vào kết quả tốt nhất)
Adjective optimistic lạc quan (có thái độ tích cực, tin tưởng vào điều tốt đẹp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*op-
Proto-Italic
*op-
Latin
optimus
English
optimum
English
optimize
English
optimizing

Nguồn gốc của sự hoàn hảo

Tiền tố 'optim-' trong 'optimizing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'tốt nhất có thể'. Từ này ban đầu được dùng để chỉ điều gì đó ở trạng thái hoàn hảo nhất hoặc kết quả lý tưởng nhất. Khi kết hợp với hậu tố '-ize' (tạo động từ), 'optimize' ra đời, mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên tốt nhất hoặc hiệu quả nhất có thể'. Vì vậy, 'optimizing' thể hiện hành động không ngừng cải thiện để đạt đến trạng thái tối ưu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra nhằm cải thiện một hệ thống, quy trình, hoặc nguồn lực. Nhấn mạnh tính liên tục và hướng tới sự cải thiện tối đa.

Prepositions

for with

‘Optimizing for’ được sử dụng khi bạn đang tối ưu hóa một cái gì đó để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'We are optimizing the website for mobile users.' 'Optimizing with' thường ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể để tối ưu hóa. Ví dụ: 'We are optimizing the process with new software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Optimizing + Noun
  • performance optimizing performance
    (tối ưu hóa hiệu suất)
  • resources optimizing resources
    (tối ưu hóa tài nguyên)
  • processes optimizing processes
    (tối ưu hóa quy trình)
  • efficiency optimizing efficiency
    (tối ưu hóa hiệu quả)
Verb + optimizing
  • focus on focus on optimizing
    (tập trung vào việc tối ưu hóa)
  • dedicated to dedicated to optimizing
    (cống hiến cho việc tối ưu hóa)
  • succeed in succeed in optimizing
    (thành công trong việc tối ưu hóa)
Adverb + optimizing
  • constantly constantly optimizing
    (liên tục tối ưu hóa)
  • effectively effectively optimizing
    (tối ưu hóa một cách hiệu quả)
  • actively actively optimizing
    (tích cực tối ưu hóa)

Idioms

  • optimizing for success

    tối ưu hóa để đạt thành công

    "Many companies are optimizing for success by investing in new technologies and talent."

    (Nhiều công ty đang tối ưu hóa để đạt thành công bằng cách đầu tư vào các công nghệ và nhân tài mới.)

  • the art of optimizing

    nghệ thuật tối ưu hóa

    "Mastering the art of optimizing code can significantly improve software performance and user experience."

    (Nắm vững nghệ thuật tối ưu hóa mã có thể cải thiện đáng kể hiệu suất phần mềm và trải nghiệm người dùng.)

  • continuously optimizing

    liên tục tối ưu hóa

    "Our team is continuously optimizing the website's layout to enhance user engagement."

    (Nhóm của chúng tôi đang liên tục tối ưu hóa bố cục trang web để tăng cường sự tương tác của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'optimize': làm cho cái gì đó hiệu quả hoặc hữu ích nhất có thể.

"The engineers are currently optimizing the engine's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is optimizing its marketing strategy to increase sales.
Công ty đang tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình để tăng doanh số.
Phủ định
He isn't optimizing his study schedule effectively, which is why his grades are slipping.
Anh ấy không tối ưu hóa lịch học của mình một cách hiệu quả, đó là lý do tại sao điểm số của anh ấy đang giảm sút.
Nghi vấn
Are they optimizing the website for mobile devices to improve user experience?
Họ có đang tối ưu hóa trang web cho các thiết bị di động để cải thiện trải nghiệm người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimizing".

Văn hóa Năng suất (Productivity Culture)

Khái niệm 'tối ưu hóa' gắn liền mật thiết với văn hóa năng suất phổ biến ở các nước phương Tây. Đây là một tư duy thúc đẩy cá nhân và tổ chức không ngừng tìm cách cải thiện hiệu quả, giảm lãng phí thời gian và nguồn lực để đạt được kết quả tốt nhất trong công việc và cuộc sống. Nó thể hiện mong muốn luôn làm việc 'thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn'.

Tư duy Dựa trên Dữ liệu (Data-Driven Mindset)

Trong kỷ nguyên số, việc tối ưu hóa thường đi đôi với tư duy dựa trên dữ liệu. Các quyết định được đưa ra không chỉ dựa trên cảm tính hay kinh nghiệm mà còn dựa trên việc phân tích dữ liệu và số liệu thống kê để đảm bảo đạt được kết quả tối ưu nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, marketing và khoa học.