optimization
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Optimization'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động tối ưu hóa, làm cho cái gì đó trở nên tốt nhất hoặc hiệu quả nhất có thể.
Definition (English Meaning)
The action of making the best or most effective use of a situation or resource.
Ví dụ Thực tế với 'Optimization'
-
"The company is focused on the optimization of its supply chain."
"Công ty đang tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình."
-
"We need to focus on cost optimization."
"Chúng ta cần tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí."
-
"Optimization techniques are used in many fields."
"Các kỹ thuật tối ưu hóa được sử dụng trong nhiều lĩnh vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Optimization'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Optimization'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Optimization thường liên quan đến việc tìm kiếm giải pháp tốt nhất trong một tập hợp các giải pháp khả thi, thường là với một số ràng buộc. Nó khác với 'improvement' (cải thiện) ở chỗ optimization nhắm đến kết quả tốt nhất tuyệt đối, trong khi improvement chỉ đơn giản là làm cho nó tốt hơn hiện tại. Nó cũng khác với 'maximization' (tối đa hóa) hoặc 'minimization' (tối thiểu hóa) ở chỗ optimization có thể liên quan đến việc cân bằng nhiều yếu tố để đạt được một kết quả tổng thể tốt nhất, chứ không chỉ đơn thuần là tăng hoặc giảm một đại lượng duy nhất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- **Optimization of**: Thường đi sau là đối tượng được tối ưu hóa. Ví dụ: optimization of a process, optimization of resources.
- **Optimization for**: Thường đi sau là mục đích hoặc mục tiêu của việc tối ưu hóa. Ví dụ: optimization for speed, optimization for cost.
- **Optimization in**: Thường đi sau là bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc tối ưu hóa diễn ra. Ví dụ: optimization in manufacturing, optimization in finance.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Optimization'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Optimization of resources is crucial for the project's success.
|
Tối ưu hóa tài nguyên là rất quan trọng cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định |
There is no optimization without careful planning and execution.
|
Không có sự tối ưu hóa nào mà không có lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Is optimization a key consideration in your design process?
|
Có phải tối ưu hóa là một cân nhắc quan trọng trong quá trình thiết kế của bạn không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company optimizes its processes to reduce costs.
|
Công ty tối ưu hóa quy trình của mình để giảm chi phí. |
| Phủ định |
The software doesn't optimally utilize the available memory.
|
Phần mềm không sử dụng bộ nhớ có sẵn một cách tối ưu. |
| Nghi vấn |
Did the team optimize the algorithm for faster performance?
|
Đội đã tối ưu hóa thuật toán để có hiệu suất nhanh hơn chưa? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had optimized the code, the program would have run much faster.
|
Nếu họ đã tối ưu hóa mã, chương trình đã chạy nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định |
If we had not focused on optimization, we might not have achieved such high performance.
|
Nếu chúng tôi không tập trung vào tối ưu hóa, chúng tôi có lẽ đã không đạt được hiệu suất cao như vậy. |
| Nghi vấn |
Would the project have been more successful if we had optimally allocated the resources?
|
Dự án có thành công hơn không nếu chúng ta đã phân bổ nguồn lực một cách tối ưu? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new software is released, the team will have been optimizing its performance for six months.
|
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm sẽ đã tối ưu hóa hiệu suất của nó trong sáu tháng. |
| Phủ định |
They won't have been optimally utilizing the new resources even after the training is complete.
|
Họ sẽ không sử dụng tối ưu các nguồn lực mới ngay cả sau khi khóa đào tạo hoàn thành. |
| Nghi vấn |
Will the company have been focusing on process optimization by the end of the fiscal year?
|
Đến cuối năm tài chính, công ty sẽ đã tập trung vào tối ưu hóa quy trình chứ? |