(Top Banner Ad)
meaningfully
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

meaningfully

UK: /ˈmiːnɪŋfəli/ • US: /ˈmiːnɪŋfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có ý nghĩa đầy ý nghĩa một cách quan trọng có mục đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is full of meaning or significance; in a way that is purposeful or important.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy ý nghĩa hoặc quan trọng; một cách có mục đích hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled meaningfully, letting him know she understood."

    "Cô ấy mỉm cười đầy ý nghĩa, cho anh ấy biết cô ấy hiểu."

  • "The team worked meaningfully to achieve their goals."

    "Cả đội đã làm việc một cách đầy ý nghĩa để đạt được mục tiêu của họ."

  • "He contributed meaningfully to the discussion."

    "Anh ấy đóng góp một cách ý nghĩa vào cuộc thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có ý nghĩa là, ngụ ý, định
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa, sự hàm ý
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa, có mục đích
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Noun meaninglessness sự vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainijan
Old English
mænan
English
mean
English
meaning
English
meaningful
English
meaningfully

Nguồn gốc từ 'meaningfully'

Từ 'meaningfully' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'mænan', có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'biểu thị'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'mean' (động từ), sau đó là 'meaning' (danh từ), 'meaningful' (tính từ – có ý nghĩa) và cuối cùng là 'meaningfully' (trạng từ – một cách có ý nghĩa). Từ này thể hiện hành động được thực hiện với mục đích, tầm quan trọng hoặc sự sâu sắc.

Usage Note

Trạng từ 'meaningfully' diễn tả hành động được thực hiện một cách có ý nghĩa sâu sắc, có mục đích rõ ràng và tạo ra tác động đáng kể. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động hoặc lời nói. Khác với 'significantly' (đáng kể), 'meaningfully' tập trung vào ý nghĩa và mục đích hơn là quy mô hay mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meaningfully
  • contribute contribute meaningfully
    (đóng góp một cách có ý nghĩa)
  • engage engage meaningfully
    (tham gia một cách có ý nghĩa/sâu sắc)
  • connect connect meaningfully
    (kết nối một cách sâu sắc/có ý nghĩa)
  • live live meaningfully
    (sống một cuộc đời có ý nghĩa)
  • discuss discuss meaningfully
    (thảo luận một cách có ý nghĩa/hiệu quả)
  • impact impact meaningfully
    (tác động một cách có ý nghĩa/đáng kể)
  • reflect reflect meaningfully
    (suy ngẫm một cách sâu sắc/có ý nghĩa)

Idioms

  • contribute meaningfully to something

    đóng góp một cách có ý nghĩa vào việc gì đó

    "She wants to contribute meaningfully to society through her charity work."

    (Cô ấy muốn đóng góp một cách có ý nghĩa cho xã hội thông qua công việc từ thiện của mình.)

  • engage meaningfully with someone/something

    tương tác/tham gia một cách sâu sắc/có ý nghĩa với ai đó/điều gì đó

    "It's important to engage meaningfully with the material to truly understand it."

    (Điều quan trọng là phải tương tác sâu sắc với tài liệu để thực sự hiểu được nó.)

  • live meaningfully

    sống một cuộc đời có ý nghĩa

    "Many people strive to live meaningfully, finding purpose in their actions."

    (Nhiều người phấn đấu để sống một cách có ý nghĩa, tìm thấy mục đích trong hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đầy ý nghĩa hoặc quan trọng; một cách có mục đích hoặc quan trọng.

"She smiled meaningfully, letting him know she understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had participated meaningfully in the discussion.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham gia một cách ý nghĩa vào cuộc thảo luận.
Phủ định
He said that he did not contribute meaningfully to the project.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không đóng góp một cách ý nghĩa cho dự án.
Nghi vấn
She asked if I had engaged meaningfully with the presented material.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tương tác một cách ý nghĩa với tài liệu được trình bày hay chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has contributed meaningfully to the project.
Cô ấy đã đóng góp một cách có ý nghĩa vào dự án.
Phủ định
They haven't interacted meaningfully with the local community.
Họ đã không tương tác một cách có ý nghĩa với cộng đồng địa phương.
Nghi vấn
Has he meaningfully addressed the concerns of his constituents?
Anh ấy đã giải quyết một cách có ý nghĩa những lo ngại của cử tri của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningfully".

Tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, việc 'sống một cách có ý nghĩa' (living meaningfully) là một giá trị cốt lõi. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm mục đích cá nhân, tạo ra sự khác biệt tích cực, và có những mối quan hệ sâu sắc. Con người thường tìm kiếm sự ý nghĩa trong công việc, các mối quan hệ, sở thích hoặc đóng góp cho cộng đồng. Từ 'meaningfully' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm mọi thứ với một mục đích rõ ràng và sâu sắc, vượt lên trên sự tồn tại đơn thuần.