(Top Banner Ad)
meaninglessly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

meaninglessly

UK: /ˈmiːnɪŋləsli/ • US: /ˈmiːnɪŋləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô nghĩa vô vị nhạt nhẽo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that lacks meaning, purpose, or significance.

Vietnamese Meaning

Một cách vô nghĩa, không có mục đích hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the day meaninglessly wandering around the city."

    "Anh ta đã dành cả ngày lang thang vô nghĩa quanh thành phố."

  • "The conversation drifted meaninglessly from topic to topic."

    "Cuộc trò chuyện trôi dạt một cách vô nghĩa từ chủ đề này sang chủ đề khác."

  • "She stared meaninglessly at the television screen."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vô nghĩa vào màn hình tivi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có nghĩa, ám chỉ, định làm gì
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, có mục đích
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa, sự có mục đích
Adjective meaningless vô nghĩa, không có mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mænan
English
mean
English
meaning
English
meaningless
English
meaninglessly

Nguồn gốc của "meaninglessly"

Từ 'meaninglessly' được hình thành từ gốc động từ 'mean' (có nghĩa là, muốn nói) trong tiếng Anh cổ 'mænan'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'meaning' (ý nghĩa). Khi thêm hậu tố '-less' (không có), chúng ta có tính từ 'meaningless' (vô nghĩa). Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly', ta có 'meaninglessly', diễn tả hành động hoặc cách thức không có ý nghĩa hay mục đích.

Usage Note

Từ 'meaninglessly' thường được sử dụng để mô tả hành động, sự kiện hoặc lời nói không có giá trị hoặc mục đích rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự trống rỗng và thiếu nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meaninglessly
  • talk talk meaninglessly
    (nói chuyện vô nghĩa)
  • wander wander meaninglessly
    (đi lang thang vô định)
  • repeat repeat something meaninglessly
    (lặp lại điều gì đó một cách vô nghĩa)
  • stare stare meaninglessly into space
    (nhìn chằm chằm vô định vào không gian)
  • live live meaninglessly
    (sống vô nghĩa, sống không mục đích)
Adverb + meaninglessly
  • utterly utterly meaninglessly
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • completely completely meaninglessly
    (hoàn toàn vô nghĩa)

Idioms

  • drift meaninglessly through life

    sống trôi dạt vô định, không có mục đích

    "Many young people feel like they are just drifting meaninglessly through life without a clear direction."

    (Nhiều người trẻ cảm thấy họ chỉ đang sống trôi dạt vô định mà không có định hướng rõ ràng.)

  • perform tasks meaninglessly

    thực hiện các nhiệm vụ một cách vô nghĩa (chỉ vì thói quen, không có mục đích thực sự)

    "He went to work every day, performing tasks meaninglessly, feeling no joy or challenge."

    (Anh ấy đi làm mỗi ngày, thực hiện các nhiệm vụ một cách vô nghĩa, không cảm thấy niềm vui hay thử thách nào.)

  • stare meaninglessly into space

    nhìn chằm chằm vô định vào khoảng không (thường biểu hiện sự buồn chán, mất tập trung)

    "After hearing the bad news, she just sat there, staring meaninglessly into space."

    (Sau khi nghe tin xấu, cô ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vô định vào khoảng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaninglessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô nghĩa, không có mục đích hoặc ý nghĩa.

"He spent the day meaninglessly wandering around the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working meaninglessly on the project for weeks before realizing it was already canceled.
Cô ấy đã làm việc vô nghĩa trong dự án hàng tuần trước khi nhận ra nó đã bị hủy bỏ.
Phủ định
They hadn't been investing meaninglessly in that company; they had a clear long-term strategy.
Họ đã không đầu tư vô nghĩa vào công ty đó; họ có một chiến lược dài hạn rõ ràng.
Nghi vấn
Had he been wandering around meaninglessly, or was he actually looking for something?
Anh ta đã đi lang thang vô nghĩa hay thực sự đang tìm kiếm điều gì đó?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stared meaninglessly at the blank screen, unable to write anything.
Anh ấy nhìn vô nghĩa vào màn hình trống, không thể viết bất cứ điều gì.
Phủ định
She didn't wave meaninglessly; her wave was a clear signal for help.
Cô ấy không vẫy tay một cách vô nghĩa; cái vẫy tay của cô ấy là một tín hiệu rõ ràng cho sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Did he just wander around the park meaninglessly, or was he looking for something?
Anh ta chỉ đi lang thang vô nghĩa trong công viên, hay anh ta đang tìm kiếm thứ gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaninglessly".

Chủ nghĩa hiện sinh và sự tìm kiếm ý nghĩa

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism), một chủ đề quan trọng là sự tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới mà con người thường cảm thấy 'meaninglessly' (vô nghĩa). Các nhà triết học như Jean-Paul Sartre và Albert Camus đã khám phá ý tưởng rằng con người phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình, thay vì chờ đợi nó được trao tặng.

Thói quen và cảm giác vô nghĩa

Trong xã hội hiện đại, nhiều người có thể cảm thấy các hoạt động hàng ngày của họ trở nên 'meaninglessly' (vô nghĩa) khi họ thực hiện chúng như những thói quen lặp đi lặp lại mà không có mục đích hoặc niềm vui rõ ràng. Ví dụ, 'rat race' (cuộc đua chuột) là một thuật ngữ mô tả lối sống làm việc không ngừng nghỉ chỉ để kiếm tiền mà thiếu đi ý nghĩa cá nhân.