profoundly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a very great extent; deeply or intensely.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ rất lớn; sâu sắc hoặc mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experience profoundly changed her outlook on life."
"Trải nghiệm đó đã thay đổi sâu sắc quan điểm sống của cô ấy."
-
"The book profoundly influenced her thinking."
"Cuốn sách đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy của cô ấy."
-
"He was profoundly moved by their generosity."
"Anh ấy đã vô cùng xúc động trước sự hào phóng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profound | Sâu sắc, thâm thúy; sâu thẳm |
| Noun | profundity | Sự sâu sắc, chiều sâu; sự thâm thúy |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profoundly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc tác động của một điều gì đó. Nó thể hiện sự sâu sắc, quan trọng, hoặc đáng kể. So với các trạng từ như 'deeply' hoặc 'intensely', 'profoundly' thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tri thức, cảm xúc, hoặc tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect affect profoundly (ảnh hưởng sâu sắc)
-
influence influence profoundly (ảnh hưởng sâu sắc)
-
impact impact profoundly (tác động sâu sắc)
-
change change profoundly (thay đổi sâu sắc)
-
believe believe profoundly (tin tưởng sâu sắc)
-
understand understand profoundly (hiểu sâu sắc)
-
moved profoundly moved (vô cùng xúc động)
-
grateful profoundly grateful (vô cùng biết ơn)
-
important profoundly important (vô cùng quan trọng)
-
mistaken profoundly mistaken (hoàn toàn sai lầm)
-
disappointed profoundly disappointed (vô cùng thất vọng)
Idioms
-
profoundly affect/impact someone/something
ảnh hưởng/tác động sâu sắc đến ai/cái gì
"The economic crisis profoundly affected millions of families."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng sâu sắc đến hàng triệu gia đình.)
-
profoundly grateful for something
vô cùng biết ơn về điều gì
"I am profoundly grateful for your unwavering support."
(Tôi vô cùng biết ơn sự ủng hộ kiên định của bạn.)
-
profoundly mistaken
hoàn toàn sai lầm (một cách sâu sắc)
"If you believe hard work isn't necessary for success, you are profoundly mistaken."
(Nếu bạn tin rằng sự chăm chỉ không cần thiết cho thành công, bạn đã hoàn toàn sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profoundly
Trạng từỞ một mức độ rất lớn; sâu sắc hoặc mãnh liệt.
"The experience profoundly changed her outlook on life."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was profoundly affected by the loss. |
Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự mất mát. |
| Phủ định | He wasn't profoundly impressed by the speaker's arguments. |
Anh ấy không mấy ấn tượng sâu sắc với những lập luận của diễn giả. |
| Nghi vấn | Was the experience profoundly meaningful for you? |
Trải nghiệm đó có ý nghĩa sâu sắc đối với bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was profoundly affected by the movie. |
Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi bộ phim. |
| Phủ định | Has he not profoundly changed since the accident? |
Có phải anh ấy đã không thay đổi sâu sắc kể từ vụ tai nạn? |
| Nghi vấn | Were they profoundly moved by the speaker's story? |
Họ có cảm động sâu sắc bởi câu chuyện của diễn giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profoundly".
