(Top Banner Ad)
profoundly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

profoundly

UK: /prəˈfaʊndli/ • US: /prəˈfaʊndli/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc một cách sâu sắc vô cùng mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a very great extent; deeply or intensely.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ rất lớn; sâu sắc hoặc mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experience profoundly changed her outlook on life."

    "Trải nghiệm đó đã thay đổi sâu sắc quan điểm sống của cô ấy."

  • "The book profoundly influenced her thinking."

    "Cuốn sách đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy của cô ấy."

  • "He was profoundly moved by their generosity."

    "Anh ấy đã vô cùng xúc động trước sự hào phóng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profound Sâu sắc, thâm thúy; sâu thẳm
Noun profundity Sự sâu sắc, chiều sâu; sự thâm thúy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profundus
Old French
profond
English
profound
English
profoundly

Nguồn Gốc Từ 'Sâu Thẳm'

Từ 'profoundly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profundus', nghĩa là 'sâu thẳm' hoặc 'không đáy'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (có nghĩa là 'trước, về phía trước') và 'fundus' (có nghĩa là 'đáy, nền'). Qua tiếng Pháp cổ 'profond', từ này đã du nhập vào tiếng Anh thành 'profound' (sâu sắc) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'profoundly', mang ý nghĩa 'một cách sâu sắc, thâm thúy'.

Usage Note

Từ 'profoundly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc tác động của một điều gì đó. Nó thể hiện sự sâu sắc, quan trọng, hoặc đáng kể. So với các trạng từ như 'deeply' hoặc 'intensely', 'profoundly' thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tri thức, cảm xúc, hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profoundly
  • affect affect profoundly
    (ảnh hưởng sâu sắc)
  • influence influence profoundly
    (ảnh hưởng sâu sắc)
  • impact impact profoundly
    (tác động sâu sắc)
  • change change profoundly
    (thay đổi sâu sắc)
  • believe believe profoundly
    (tin tưởng sâu sắc)
  • understand understand profoundly
    (hiểu sâu sắc)
profoundly + Adjective
  • moved profoundly moved
    (vô cùng xúc động)
  • grateful profoundly grateful
    (vô cùng biết ơn)
  • important profoundly important
    (vô cùng quan trọng)
  • mistaken profoundly mistaken
    (hoàn toàn sai lầm)
  • disappointed profoundly disappointed
    (vô cùng thất vọng)

Idioms

  • profoundly affect/impact someone/something

    ảnh hưởng/tác động sâu sắc đến ai/cái gì

    "The economic crisis profoundly affected millions of families."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng sâu sắc đến hàng triệu gia đình.)

  • profoundly grateful for something

    vô cùng biết ơn về điều gì

    "I am profoundly grateful for your unwavering support."

    (Tôi vô cùng biết ơn sự ủng hộ kiên định của bạn.)

  • profoundly mistaken

    hoàn toàn sai lầm (một cách sâu sắc)

    "If you believe hard work isn't necessary for success, you are profoundly mistaken."

    (Nếu bạn tin rằng sự chăm chỉ không cần thiết cho thành công, bạn đã hoàn toàn sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profoundly

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ rất lớn; sâu sắc hoặc mãnh liệt.

"The experience profoundly changed her outlook on life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was profoundly affected by the loss.
Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự mất mát.
Phủ định
He wasn't profoundly impressed by the speaker's arguments.
Anh ấy không mấy ấn tượng sâu sắc với những lập luận của diễn giả.
Nghi vấn
Was the experience profoundly meaningful for you?
Trải nghiệm đó có ý nghĩa sâu sắc đối với bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was profoundly affected by the movie.
Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi bộ phim.
Phủ định
Has he not profoundly changed since the accident?
Có phải anh ấy đã không thay đổi sâu sắc kể từ vụ tai nạn?
Nghi vấn
Were they profoundly moved by the speaker's story?
Họ có cảm động sâu sắc bởi câu chuyện của diễn giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profoundly".

Sự Sâu Sắc và Giá Trị Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'profoundly' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, triết lý, hay tác phẩm nghệ thuật có chiều sâu tư duy lớn, vượt ra ngoài sự hời hợt. Nó nhấn mạnh giá trị của sự suy ngẫm, khám phá những ý nghĩa tiềm ẩn và tầm quan trọng của sự hiểu biết sâu sắc. Khi một điều gì đó được gọi là 'profoundly important', nó có ý nghĩa vượt ra ngoài lợi ích bề mặt, chạm đến những giá trị cốt lõi.

Tầm Quan Trọng của Trải Nghiệm Cá Nhân

Khi ai đó nói một trải nghiệm 'profoundly changed' họ, điều đó có nghĩa là trải nghiệm đó đã tác động đến tận cốt lõi con người họ, thay đổi cách họ nhìn nhận thế giới hoặc bản thân một cách cơ bản và lâu dài. Từ này giúp diễn tả cường độ của cảm xúc và sự biến đổi, cho thấy sự kiện đó không chỉ là thoáng qua mà đã để lại dấu ấn sâu đậm trong tâm hồn và suy nghĩ.