meat-eater
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Meat-eater'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một động vật hoặc người ăn thịt.
Definition (English Meaning)
An animal or person that eats meat.
Ví dụ Thực tế với 'Meat-eater'
-
"Lions are meat-eaters."
"Sư tử là loài ăn thịt."
-
"My brother is a meat-eater; he loves steak."
"Anh trai tôi là người ăn thịt; anh ấy thích bít tết."
-
"The meat-eater population is increasing globally."
"Số lượng người ăn thịt đang tăng lên trên toàn cầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Meat-eater'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: meat-eater
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Meat-eater'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'meat-eater' thường được sử dụng để phân biệt giữa động vật ăn thịt (carnivore) và động vật ăn cỏ (herbivore), hoặc giữa người ăn thịt và người ăn chay. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc đôi khi với một chút hàm ý tiêu cực, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về đạo đức ăn chay.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Meat-eater'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had not become a meat-eater, he would be healthier now.
|
Nếu anh ấy đã không trở thành một người ăn thịt, anh ấy bây giờ đã khỏe mạnh hơn. |
| Phủ định |
If she hadn't been such a dedicated meat-eater in the past, she might have enjoyed the vegetarian dish we offered.
|
Nếu cô ấy không phải là một người ăn thịt tận tụy trong quá khứ, có lẽ cô ấy đã thích món chay mà chúng tôi mời. |
| Nghi vấn |
If they hadn't been meat-eaters, would they have understood the importance of sustainable farming practices?
|
Nếu họ không phải là người ăn thịt, liệu họ có hiểu được tầm quan trọng của các hoạt động nông nghiệp bền vững không? |