(Top Banner Ad)
carnivore
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học

carnivore

UK: /ˈkɑːnɪvɔː(r)/ • US: /ˈkɑːrnɪvɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn thịt loài ăn thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that feeds on flesh.

Vietnamese Meaning

Động vật ăn thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is a well-known carnivore."

    "Sư tử là một loài động vật ăn thịt nổi tiếng."

  • "Wolves are carnivores that hunt in packs."

    "Sói là loài động vật ăn thịt săn mồi theo đàn."

  • "A carnivore's teeth are adapted for tearing flesh."

    "Răng của động vật ăn thịt thích nghi để xé thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carnivore động vật ăn thịt; người ăn thịt
Adjective carnivorous (thuộc) loài ăn thịt, có tính ăn thịt
Noun carnivory tập tính ăn thịt, chế độ ăn thịt
Adverb carnivorously một cách phàm ăn (thịt), theo kiểu ăn thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carnivorus (from caro 'flesh' + vorare 'to devour')
French
carnivore
English
carnivore

Nguồn Gốc Latin: 'Kẻ Ăn Thịt'

Từ 'carnivore' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'caro' (nghĩa là 'thịt') và 'vorare' (nghĩa là 'ăn, nuốt chửng'). Vì vậy, 'carnivore' theo nghĩa đen có nghĩa là 'kẻ ăn thịt'. Ban đầu, đây là một thuật ngữ khoa học để phân loại các loài động vật, nhưng ngày nay nó cũng được dùng một cách hài hước để chỉ những người rất thích ăn thịt.

Usage Note

Từ 'carnivore' dùng để chỉ những động vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là thịt của các động vật khác. Nó khác với 'herbivore' (động vật ăn cỏ) và 'omnivore' (động vật ăn tạp). 'Predator' (kẻ săn mồi) là một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa; một carnivore có thể là predator, nhưng không phải lúc nào cũng vậy (ví dụ, một số loài kền kền là carnivore nhưng ăn xác thối chứ không săn mồi).

Prepositions

of

The diet *of* a carnivore typically consists of meat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carnivore
  • obligate carnivore
    (động vật ăn thịt bắt buộc (loài chỉ có thể tồn tại bằng cách ăn thịt, ví dụ: mèo))
  • committed carnivore
    (người chuyên ăn thịt (chỉ người khẳng định mình rất thích và chỉ ăn thịt))
  • voracious carnivore
    (loài ăn thịt phàm ăn, tham ăn)
  • strict carnivore
    (động vật ăn thịt nghiêm ngặt (tương tự obligate carnivore))
Verb + carnivore
  • be a carnivore
    (là một loài ăn thịt / là một người ăn thịt)
  • feed a carnivore
    (cho một con vật ăn thịt ăn)
  • evolve into a carnivore
    (tiến hóa thành loài ăn thịt)

Idioms

  • a carnivore's delight / dream

    thiên đường của người ăn thịt (chỉ một bữa ăn, nhà hàng hoặc nơi có rất nhiều món thịt ngon).

    "The all-you-can-eat barbecue buffet was a true carnivore's delight."

    (Tiệc buffet BBQ ăn thỏa thích đúng là một thiên đường cho những người mê thịt.)

  • to unleash one's inner carnivore

    thỏa mãn cơn thèm thịt (ăn rất nhiều thịt một cách hào hứng, đặc biệt là sau một thời gian không được ăn).

    "After a month of being a vegetarian, she went to a steakhouse to unleash her inner carnivore."

    (Sau một tháng ăn chay, cô ấy đã đến một nhà hàng bít tết để thỏa mãn cơn thèm thịt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carnivore

noun
Lật mặt

Động vật ăn thịt.

"The lion is a well-known carnivore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion must be a carnivore to survive in the wild.
Sư tử chắc chắn phải là động vật ăn thịt để tồn tại trong tự nhiên.
Phủ định
That small bird can't be carnivorous; it only eats seeds.
Con chim nhỏ đó không thể là động vật ăn thịt được; nó chỉ ăn hạt thôi.
Nghi vấn
Could a bear be considered a carnivore if it mostly eats berries?
Liệu một con gấu có thể được coi là động vật ăn thịt nếu nó chủ yếu ăn quả mọng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lion is a carnivore that eats meat.
Sư tử là động vật ăn thịt, chúng ăn thịt.
Phủ định
Never have I seen such a carnivorous beast devour its prey with such ferocity.
Chưa bao giờ tôi thấy một con thú ăn thịt nào lại ngấu nghiến con mồi một cách hung dữ như vậy.
Nghi vấn
Should a carnivore suddenly start eating grass, would it still be considered a carnivore?
Nếu một động vật ăn thịt đột nhiên bắt đầu ăn cỏ, liệu nó có còn được coi là động vật ăn thịt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have understood how carnivorous plants evolved.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ hiểu được cách các loài thực vật ăn thịt đã tiến hóa.
Phủ định
By 2050, many people won't have considered the ethical implications of a world dominated by carnivorous animals.
Đến năm 2050, nhiều người sẽ không cân nhắc đến những hệ quả đạo đức của một thế giới bị thống trị bởi động vật ăn thịt.
Nghi vấn
Will researchers have identified all the carnivorous species in the Amazon rainforest by the next decade?
Liệu các nhà nghiên cứu có xác định được tất cả các loài động vật ăn thịt trong rừng mưa Amazon vào thập kỷ tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That zoo used to only house carnivorous animals.
Sở thú đó từng chỉ nuôi các loài động vật ăn thịt.
Phủ định
My cat didn't use to eat dry food; it only ate meat like a true carnivore.
Con mèo của tôi đã từng không ăn thức ăn khô; nó chỉ ăn thịt như một động vật ăn thịt thực thụ.
Nghi vấn
Did dinosaurs use to be primarily carnivores?
Có phải khủng long đã từng chủ yếu là động vật ăn thịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnivore".

Chế độ ăn 'Carnivore' - Một xu hướng gây tranh cãi

Ở các nước phương Tây, 'Carnivore Diet' (Chế độ ăn chỉ gồm thịt và các sản phẩm từ động vật) đã trở thành một xu hướng sức khỏe. Những người theo chế độ này tin rằng nó giúp giảm cân và cải thiện sức khỏe, trong khi các chuyên gia dinh dưỡng khác lại cảnh báo về rủi ro. Nó thể hiện sự đối lập cực đoan với chế độ ăn thuần chay (veganism).

'Carnivore' trong giao tiếp xã hội

Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt là khi bàn về đồ ăn, một người có thể tự gọi mình là 'a committed carnivore' một cách hài hước để thể hiện sự yêu thích mãnh liệt đối với thịt. Đây là cách nói vui để phân biệt sở thích của mình với những người bạn ăn chay (vegetarian) hoặc thuần chay (vegan).