(Top Banner Ad)
mechanization
C1
noun C1 Công nghiệp, Kinh tế, Kỹ thuật

mechanization

UK: /ˌmekənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmekənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cơ giới hóa quá trình cơ giới hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The introduction of machines or automatic devices into a process, activity, or place.

Vietnamese Meaning

Sự cơ giới hóa; quá trình đưa máy móc hoặc các thiết bị tự động vào một quy trình, hoạt động hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanization of agriculture has led to increased food production."

    "Sự cơ giới hóa nông nghiệp đã dẫn đến việc tăng sản lượng lương thực."

  • "The mechanization of the factory floor significantly increased output."

    "Sự cơ giới hóa sàn nhà máy đã tăng đáng kể sản lượng."

  • "Mechanization in agriculture has reduced the need for manual labor."

    "Cơ giới hóa trong nông nghiệp đã làm giảm nhu cầu lao động thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, cỗ máy
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ khí hóa, máy móc hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μηχανή (mēkhanē)
Latin
machina
Old French
machine
English
machine
English
mechanize
English
mechanization

Từ Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'mechanization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mēkhanē', có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'máy móc khéo léo'. Người Hy Lạp rất giỏi trong việc tạo ra các công cụ và máy móc đơn giản để giải quyết vấn đề. Khái niệm về một 'thiết bị' tinh xảo này đã dần dần phát triển qua tiếng Latin ('machina') và tiếng Pháp cổ ('machine') để trở thành từ 'machine' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự Ra Đời Của Quá Trình Cơ Khí Hóa

Sau khi từ 'machine' (máy móc) được hình thành, vào cuối thế kỷ 18, động từ 'mechanize' (cơ khí hóa) ra đời để mô tả hành động biến một cái gì đó thành máy móc hoặc thực hiện bằng máy móc. Đến giữa thế kỷ 19, với sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp, danh từ 'mechanization' (sự cơ khí hóa) xuất hiện để chỉ toàn bộ quá trình áp dụng máy móc thay thế sức lao động chân tay và tăng cường sản xuất.

Usage Note

Mechanization thường liên quan đến việc thay thế sức lao động của con người bằng máy móc để tăng năng suất, hiệu quả và độ chính xác. Nó khác với 'automation' (tự động hóa), trong đó automation đề cập đến các hệ thống điều khiển tự động, trong khi mechanization tập trung vào việc sử dụng máy móc.

Prepositions

of in

Mechanization *of* (một quy trình): cơ giới hóa một quy trình cụ thể. Mechanization *in* (một ngành công nghiệp/lĩnh vực): cơ giới hóa trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mechanization
  • agricultural agricultural mechanization
    (cơ khí hóa nông nghiệp)
  • full full mechanization
    (cơ khí hóa hoàn toàn)
  • widespread widespread mechanization
    (cơ khí hóa rộng khắp)
  • rapid rapid mechanization
    (cơ khí hóa nhanh chóng)
Động từ + mechanization
  • introduce introduce mechanization
    (đưa cơ khí hóa vào)
  • achieve achieve mechanization
    (đạt được cơ khí hóa)
  • promote promote mechanization
    (thúc đẩy cơ khí hóa)
Danh từ + of + mechanization
  • level level of mechanization
    (mức độ cơ khí hóa)
  • process process of mechanization
    (quá trình cơ khí hóa)
  • benefits benefits of mechanization
    (lợi ích của cơ khí hóa)

Idioms

  • the age of mechanization

    thời đại cơ khí hóa

    "The early 20th century was often called the age of mechanization, transforming industries."

    (Đầu thế kỷ 20 thường được gọi là thời đại cơ khí hóa, làm thay đổi các ngành công nghiệp.)

  • to drive mechanization

    thúc đẩy cơ khí hóa

    "Governments often implement policies to drive mechanization in key agricultural sectors."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để thúc đẩy cơ khí hóa trong các lĩnh vực nông nghiệp chủ chốt.)

  • a high degree of mechanization

    mức độ cơ khí hóa cao

    "The new factory boasts a high degree of mechanization, leading to increased efficiency."

    (Nhà máy mới tự hào có mức độ cơ khí hóa cao, dẫn đến tăng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanization

noun
Lật mặt

Sự cơ giới hóa; quá trình đưa máy móc hoặc các thiết bị tự động vào một quy trình, hoạt động hoặc địa điểm.

"The mechanization of agriculture has led to increased food production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mechanization of agriculture has increased crop yields significantly.
Sự cơ giới hóa nông nghiệp này đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.
Phủ định
That mechanization wasn't his primary concern; he focused on soil quality.
Sự cơ giới hóa đó không phải là mối quan tâm hàng đầu của anh ấy; anh ấy tập trung vào chất lượng đất.
Nghi vấn
Will this mechanization solve their labor shortage problem?
Liệu sự cơ giới hóa này có giải quyết được vấn đề thiếu hụt lao động của họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanization of agriculture has increased food production significantly.
Cơ giới hóa nông nghiệp đã làm tăng đáng kể sản lượng lương thực.
Phủ định
Without mechanization, many tasks would be too labor-intensive to be practical.
Nếu không có cơ giới hóa, nhiều công việc sẽ quá tốn công sức để có thể thực hiện được.
Nghi vấn
Has the mechanization of the factory led to higher efficiency?
Liệu cơ giới hóa nhà máy có dẫn đến hiệu quả cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanization".

Cách mạng Công nghiệp và Sự Trỗi Dậy của Cơ Khí Hóa

Cơ khí hóa là xương sống của Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19), một thời kỳ chuyển đổi sâu sắc khi máy móc bắt đầu thay thế sức lao động thủ công trong sản xuất hàng hóa. Sự kiện này đã thay đổi vĩnh viễn nền kinh tế, xã hội và cuộc sống hàng ngày, dẫn đến sự phát triển của các nhà máy lớn và đô thị hóa nhanh chóng.

Tác Động Xã Hội của Cơ Khí Hóa

Trong khi cơ khí hóa mang lại năng suất cao, giảm chi phí sản xuất và tạo ra nhiều loại hàng hóa hơn, nó cũng gây ra những thay đổi lớn về xã hội. Nó dẫn đến việc nhiều người mất việc làm thủ công truyền thống, sự gia tăng của lao động nhà máy và thay đổi cấu trúc gia đình, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề mới liên quan đến vận hành, bảo trì và thiết kế máy móc.