(Top Banner Ad)
computerization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

computerization

UK: /kəmˌpjuːtəˈraɪzeɪʃən/ • US: /kəmˌpjuːtəˈraɪzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tin học hóa vi tính hóa ứng dụng công nghệ thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting something to be controlled or done by computers.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi một cái gì đó để được kiểm soát hoặc thực hiện bằng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computerization of the library's catalog made it much easier for patrons to find books."

    "Việc tin học hóa danh mục của thư viện đã giúp người dùng dễ dàng tìm sách hơn rất nhiều."

  • "The computerization of banking services has made transactions faster and more convenient."

    "Việc tin học hóa các dịch vụ ngân hàng đã giúp các giao dịch nhanh chóng và thuận tiện hơn."

  • "The company invested heavily in computerization to improve its efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào tin học hóa để nâng cao hiệu quả hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute tính toán, điện toán
Noun computer máy vi tính, máy tính
Noun computation sự tính toán, phép tính
Adjective computational (thuộc) tính toán, (thuộc) điện toán
Verb computerize vi tính hóa, máy tính hóa
Adjective computerized được vi tính hóa, được máy tính hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
English (Verb)
compute
English (Noun)
computer
English (Verb)
computerize
English (Noun)
computerization

Người tính toán trở thành máy tính

Trước khi có máy tính điện tử, 'computer' (người tính toán) là chức danh công việc của một người, thường là phụ nữ, chuyên thực hiện các phép tính phức tạp bằng tay cho các dự án khoa học. Từ 'computerize' (vi tính hóa) ra đời để chỉ quá trình chuyển những công việc tính toán này cho máy móc đảm nhiệm. 'Computerization' chính là danh từ chỉ quá trình đó, đánh dấu một cuộc cách mạng trong lao động và công nghệ.

Usage Note

Từ 'computerization' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi, thay thế các phương pháp thủ công, truyền thống bằng hệ thống dựa trên máy tính. Nó thường ám chỉ sự cải thiện về hiệu quả, tốc độ và độ chính xác.

Prepositions

of in

'computerization of': sử dụng khi nói về quá trình chuyển đổi của một hệ thống, quy trình cụ thể. Ví dụ: 'the computerization of accounting'. 'computerization in': sử dụng khi nói về sự ứng dụng của máy tính hóa trong một lĩnh vực, ngành nghề. Ví dụ: 'computerization in healthcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computerization
  • widespread computerization
    (sự vi tính hóa rộng khắp)
  • rapid computerization
    (sự vi tính hóa nhanh chóng)
  • increased computerization
    (sự vi tính hóa ngày càng tăng)
  • total computerization
    (sự vi tính hóa toàn bộ)
Noun + computerization
  • office computerization
    (vi tính hóa văn phòng)
  • factory computerization
    (vi tính hóa nhà máy)
  • the process of computerization
    (quá trình vi tính hóa)
Verb + computerization
  • undergo computerization
    (trải qua quá trình vi tính hóa)
  • embrace computerization
    (đón nhận/tiếp nhận sự vi tính hóa)
  • lead to computerization
    (dẫn đến sự vi tính hóa)

Idioms

  • the wave of computerization

    làn sóng vi tính hóa (chỉ một xu hướng mạnh mẽ, lan rộng và có tác động lớn)

    "The wave of computerization in the 1990s changed the banking industry forever."

    (Làn sóng vi tính hóa vào những năm 1990 đã thay đổi ngành ngân hàng mãi mãi.)

  • the march of computerization

    bước tiến của vi tính hóa (ám chỉ sự phát triển không ngừng, không thể ngăn cản của công nghệ)

    "The march of computerization means that many manual jobs are becoming obsolete."

    (Bước tiến của vi tính hóa đồng nghĩa với việc nhiều công việc thủ công đang trở nên lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computerization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi một cái gì đó để được kiểm soát hoặc thực hiện bằng máy tính.

"The computerization of the library's catalog made it much easier for patrons to find books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library must computerize its catalog to improve accessibility.
Thư viện phải tin học hóa danh mục của mình để cải thiện khả năng truy cập.
Phủ định
The government shouldn't computerize personal data without proper security measures.
Chính phủ không nên tin học hóa dữ liệu cá nhân nếu không có các biện pháp bảo mật phù hợp.
Nghi vấn
Will the company computerize all of its operations by next year?
Công ty có tin học hóa tất cả các hoạt động của mình vào năm tới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had embraced computerization to improve efficiency.
Cô ấy nói rằng công ty đã áp dụng tin học hóa để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
He told me that they did not computerize their records last year.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tin học hóa hồ sơ của họ vào năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if the library had been fully computerized by then.
Cô ấy hỏi liệu thư viện đã được tin học hóa hoàn toàn vào thời điểm đó chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the company will have computerized all of its administrative processes.
Đến năm 2030, công ty sẽ tự động hóa tất cả các quy trình hành chính của mình.
Phủ định
They won't have completed the computerization of the library's catalog by the end of next year.
Họ sẽ không hoàn thành việc vi tính hóa danh mục của thư viện vào cuối năm tới.
Nghi vấn
Will the government have achieved complete computerization of public services by then?
Liệu chính phủ có đạt được sự vi tính hóa hoàn toàn các dịch vụ công vào thời điểm đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is computerizing all of its records this month.
Công ty đang vi tính hóa tất cả hồ sơ của mình trong tháng này.
Phủ định
We are not computerizing the old data because it's already backed up.
Chúng tôi không vi tính hóa dữ liệu cũ vì nó đã được sao lưu.
Nghi vấn
Is the government computerizing public services to make them more accessible?
Chính phủ có đang vi tính hóa các dịch vụ công cộng để làm cho chúng dễ tiếp cận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computerization".

Phân hóa Kỹ thuật số (The Digital Divide)

Quá trình 'computerization' không diễn ra đồng đều trên toàn cầu. 'The digital divide' là thuật ngữ chỉ khoảng cách về khả năng truy cập và sử dụng công nghệ thông tin (như máy tính, internet) giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển, hoặc giữa các nhóm dân cư khác nhau trong cùng một xã hội. Đây là một vấn đề xã hội lớn mà nhiều chính phủ đang nỗ lực giải quyết.

Ngụy biện Luddite (The Luddite Fallacy)

Trong lịch sử, mỗi khi có một làn sóng tự động hóa mới, như 'computerization', nhiều người lo sợ máy móc sẽ lấy hết việc làm của con người. Nỗi sợ này được gọi là 'Ngụy biện Luddite', theo tên những người thợ dệt ở Anh đã phá hủy máy móc vào thế kỷ 19. Tuy nhiên, lịch sử kinh tế cho thấy công nghệ thường tạo ra nhiều loại công việc mới hơn là số công việc nó phá hủy.