(Top Banner Ad)
media bias
C1
Danh từ C1 Truyền thông, Chính trị học, Xã hội học

media bias

UK: /ˈmiːdiə ˈbaɪəs/ • US: /ˈmiːdiə ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị truyền thông khuynh hướng truyền thông thành kiến truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bias or perceived bias of journalists and news producers within the mass media in the selection of events and stories that are reported and how they are covered.

Vietnamese Meaning

Sự thiên vị hoặc sự thiên vị bị nhận thấy của các nhà báo và nhà sản xuất tin tức trong các phương tiện truyền thông đại chúng trong việc lựa chọn các sự kiện và câu chuyện được đưa tin và cách chúng được trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study analyzed media bias in the coverage of the election."

    "Nghiên cứu đã phân tích sự thiên vị của giới truyền thông trong việc đưa tin về cuộc bầu cử."

  • "Accusations of media bias are common during political campaigns."

    "Những cáo buộc về sự thiên vị của giới truyền thông là phổ biến trong các chiến dịch chính trị."

  • "Some researchers argue that media bias is inevitable."

    "Một số nhà nghiên cứu cho rằng sự thiên vị của giới truyền thông là không thể tránh khỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media truyền thông, phương tiện truyền thông đại chúng
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb to bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Noun journalism ngành báo chí, nghề báo
Noun objectivity tính khách quan

Synonyms

editorial bias (thiên vị biên tập)slant (khuynh hướng, cách nhìn lệch lạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
Old French
biais
English
media
English
bias
English
media bias

Nguồn gốc 'Media Bias'

Từ 'media bias' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Media' (truyền thông) bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện truyền đạt', ban đầu chỉ mọi thứ ở giữa hai điểm. Dần dần, nó được dùng để chỉ các phương tiện truyền tin như báo chí, radio, truyền hình. Còn 'bias' (thiên vị, thành kiến) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'nghiêng, lệch' hay 'một đường chéo'. Khi ghép lại, 'media bias' mô tả việc các phương tiện truyền thông trình bày thông tin một cách không công bằng, nghiêng về một phía, thay vì khách quan và trung lập.

Usage Note

Thuật ngữ 'media bias' đề cập đến khuynh hướng hoặc thành kiến của giới truyền thông trong việc lựa chọn, trình bày và giải thích thông tin. Nó có thể thể hiện dưới nhiều hình thức, từ việc ưu tiên một quan điểm chính trị cụ thể đến việc bỏ qua hoặc làm sai lệch thông tin quan trọng. Sự khác biệt với 'propaganda' nằm ở chỗ 'media bias' có thể vô tình hoặc do các yếu tố khách quan (ví dụ: hạn chế về thời gian, nguồn lực), trong khi 'propaganda' thường mang tính chủ đích và có mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

in toward against

Ví dụ: 'media bias in favor of a political party' (sự thiên vị truyền thông ủng hộ một đảng phái chính trị); 'media bias toward sensationalism' (sự thiên vị truyền thông hướng tới tính giật gân); 'media bias against immigrants' (sự thiên vị truyền thông chống lại người nhập cư). Giới từ 'in' chỉ ra lĩnh vực mà sự thiên vị tồn tại. 'Toward' chỉ hướng sự thiên vị. 'Against' chỉ sự phản đối mà sự thiên vị thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media bias
  • perceived perceived media bias
    (sự thiên vị truyền thông bị nhận thấy)
  • alleged alleged media bias
    (cáo buộc về sự thiên vị truyền thông)
  • widespread widespread media bias
    (sự thiên vị truyền thông phổ biến rộng rãi)
  • liberal liberal media bias
    (sự thiên vị truyền thông cánh tả)
  • conservative conservative media bias
    (sự thiên vị truyền thông cánh hữu)
Verb + media bias
  • to address to address media bias
    (giải quyết vấn đề thiên vị truyền thông)
  • to combat to combat media bias
    (chống lại sự thiên vị truyền thông)
  • to accuse of to accuse of media bias
    (tố cáo/buộc tội về sự thiên vị truyền thông)
  • to highlight to highlight media bias
    (làm nổi bật sự thiên vị truyền thông)
  • to challenge to challenge media bias
    (thách thức sự thiên vị truyền thông)

Idioms

  • to call out media bias

    tố cáo, chỉ ra sự thiên vị truyền thông

    "Activists often call out media bias in political reporting."

    (Các nhà hoạt động thường tố cáo sự thiên vị truyền thông trong các bản tin chính trị.)

  • to be subject to media bias

    bị ảnh hưởng/chịu sự thiên vị truyền thông

    "Even online news platforms can be subject to media bias."

    (Ngay cả các nền tảng tin tức trực tuyến cũng có thể chịu sự thiên vị truyền thông.)

  • to acknowledge media bias

    thừa nhận sự thiên vị truyền thông

    "Some journalists are willing to acknowledge media bias within their own industry."

    (Một số nhà báo sẵn lòng thừa nhận sự thiên vị truyền thông trong chính ngành của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media bias

Danh từ
Lật mặt

Sự thiên vị hoặc sự thiên vị bị nhận thấy của các nhà báo và nhà sản xuất tin tức trong các phương tiện truyền thông đại chúng trong việc lựa chọn các sự kiện và câu chuyện được đưa tin và cách chúng được trình bày.

"The study analyzed media bias in the coverage of the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media bias".

Tính Khách Quan trong Báo Chí

Một trong những mục tiêu cốt lõi của báo chí là cung cấp thông tin một cách khách quan, công bằng và chính xác. Tuy nhiên, 'media bias' (thiên vị truyền thông) đặt ra một thách thức lớn cho nguyên tắc này. Khi các phương tiện truyền thông thể hiện sự thiên vị, dù vô tình hay cố ý, nó có thể làm sai lệch cách công chúng hiểu và nhìn nhận các sự kiện, dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào thông tin.

Ảnh Hưởng Chính Trị

'Media bias' thường xuyên bị cáo buộc, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử hoặc tranh luận chính trị gay gắt. Các phương tiện truyền thông có thể được cho là thiên vị ủng hộ một đảng phái, ứng cử viên hoặc quan điểm chính trị cụ thể. Sự thiên vị này có khả năng định hình dư luận, ảnh hưởng đến quyết định bỏ phiếu của công chúng và thậm chí tác động đến kết quả chính trị.