(Top Banner Ad)
megacity
C1
noun C1 Địa lý, Đô thị học, Kinh tế

megacity

UK: /ˈmeɡəsɪti/ • US: /ˈmeɡəsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

siêu đô thị thành phố siêu lớn đô thị cực lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large city, typically one with a population of over ten million people.

Vietnamese Meaning

Một thành phố rất lớn, thường là thành phố có dân số trên mười triệu người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tokyo is a megacity with a population exceeding 37 million."

    "Tokyo là một siêu đô thị với dân số vượt quá 37 triệu người."

  • "Many megacities face challenges related to pollution and traffic congestion."

    "Nhiều siêu đô thị phải đối mặt với những thách thức liên quan đến ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông."

  • "The growth of megacities is a significant trend in the 21st century."

    "Sự phát triển của các siêu đô thị là một xu hướng quan trọng trong thế kỷ 21."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city Thành phố
Adjective urban Thuộc về đô thị
Noun urbanization Sự đô thị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học, Kinh tế

Nguồn gốc của 'Megacity'

Từ 'megacity' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 'mega-' (từ tiếng Hy Lạp 'megas' nghĩa là 'lớn') với từ 'city' (thành phố). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1970 để mô tả những thành phố có quy mô dân số và ảnh hưởng kinh tế cực kỳ lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'megacity' được sử dụng để chỉ các khu đô thị có quy mô dân số cực lớn, thường đi kèm với các vấn đề phức tạp về cơ sở hạ tầng, môi trường và xã hội. Nó nhấn mạnh không chỉ quy mô dân số mà còn cả sự phức tạp và ảnh hưởng toàn cầu của các thành phố này. Khác với 'city' đơn thuần, 'megacity' ngụ ý một trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa quan trọng.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí của một cái gì đó trong một megacity. Ví dụ: 'The challenges **in** a megacity are numerous.'
* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một megacity. Ví dụ: 'The sheer size **of** a megacity can be overwhelming.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megacity
  • bustling bustling megacity
    (siêu đô thị nhộn nhịp)
  • sprawling sprawling megacity
    (siêu đô thị trải rộng)
  • overcrowded overcrowded megacity
    (siêu đô thị quá tải dân số)
Verb + megacity
  • live in live in a megacity
    (sống ở một siêu đô thị)
  • escape from escape from the megacity
    (trốn thoát khỏi siêu đô thị)
  • develop into develop into a megacity
    (phát triển thành một siêu đô thị)

Idioms

  • Lost in the megacity

    Lạc lõng trong một thành phố lớn (cảm thấy cô đơn và không được chú ý trong một môi trường đô thị rộng lớn)

    "She felt lost in the megacity, surrounded by millions yet completely alone."

    (Cô ấy cảm thấy lạc lõng trong siêu đô thị, được bao quanh bởi hàng triệu người nhưng hoàn toàn cô đơn.)

  • The pulse of the megacity

    Nhịp đập của siêu đô thị (ám chỉ sự sống động và năng động của cuộc sống trong một thành phố lớn)

    "You can feel the pulse of the megacity in its crowded streets and constant activity."

    (Bạn có thể cảm nhận được nhịp đập của siêu đô thị trong những con phố đông đúc và hoạt động không ngừng nghỉ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megacity

noun
Lật mặt

Một thành phố rất lớn, thường là thành phố có dân số trên mười triệu người.

"Tokyo is a megacity with a population exceeding 37 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo is a megacity with a population exceeding 10 million.
Tokyo là một siêu đô thị với dân số vượt quá 10 triệu người.
Phủ định
My hometown is not a megacity; it's a small town.
Quê hương tôi không phải là một siêu đô thị; nó là một thị trấn nhỏ.
Nghi vấn
Is New York City considered a megacity?
Thành phố New York có được coi là một siêu đô thị không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the population continues to grow at the current rate, this city will become a megacity within the next decade.
Nếu dân số tiếp tục tăng với tốc độ hiện tại, thành phố này sẽ trở thành một siêu đô thị trong thập kỷ tới.
Phủ định
If urban planning isn't improved, a megacity will not be a sustainable environment.
Nếu quy hoạch đô thị không được cải thiện, một siêu đô thị sẽ không phải là một môi trường bền vững.
Nghi vấn
Will traffic congestion worsen if this city becomes a megacity?
Liệu tình trạng tắc nghẽn giao thông có trở nên tồi tệ hơn nếu thành phố này trở thành một siêu đô thị?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in the countryside used to move to the megacity for better job opportunities.
Người dân ở nông thôn từng chuyển đến các siêu đô thị để có cơ hội việc làm tốt hơn.
Phủ định
Life in this small town didn't use to be so different from a megacity thanks to the internet.
Cuộc sống ở thị trấn nhỏ này đã từng không khác biệt nhiều so với một siêu đô thị nhờ có internet.
Nghi vấn
Did this area use to be just farmland before it became a part of the megacity?
Khu vực này đã từng chỉ là đất nông nghiệp trước khi nó trở thành một phần của siêu đô thị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megacity".

Thách thức của siêu đô thị

Các siêu đô thị thường đối mặt với nhiều thách thức lớn như ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông, thiếu nhà ở giá rẻ và bất bình đẳng xã hội. Việc quản lý và giải quyết những vấn đề này là vô cùng phức tạp.

Sức hút của siêu đô thị

Mặc dù có nhiều thách thức, siêu đô thị vẫn thu hút một lượng lớn người dân từ khắp nơi trên thế giới bởi cơ hội việc làm, giáo dục, văn hóa và giải trí mà chúng mang lại.