(Top Banner Ad)
megalopolis
C1
noun C1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

megalopolis

UK: /ˌmeɡəˈlɒpəlɪs/ • US: /ˌmeɡəˈlɑːpəlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

siêu đô thị vùng đô thị khổng lồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large, heavily populated city or urban complex.

Vietnamese Meaning

Một thành phố hoặc khu phức hợp đô thị rất lớn, đông dân cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Northeast corridor of the United States is a well-known megalopolis."

    "Hành lang Đông Bắc của Hoa Kỳ là một megalopolis nổi tiếng."

  • "Tokyo is part of a vast megalopolis extending along the coast of Japan."

    "Tokyo là một phần của một megalopolis rộng lớn trải dài dọc theo bờ biển Nhật Bản."

  • "The problems of a megalopolis include traffic congestion and air pollution."

    "Các vấn đề của một megalopolis bao gồm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun megapolitan Thuộc về hoặc liên quan đến một vùng siêu đô thị (megalopolis).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέγας (megas)
Greek
πόλις (polis)
English
megalopolis

Nguồn gốc của Megalopolis

Từ 'megalopolis' được ghép từ tiếng Hy Lạp 'megas' (lớn) và 'polis' (thành phố). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để mô tả một thành phố lớn được quy hoạch ở Hy Lạp cổ đại. Ngày nay, nó dùng để chỉ một chuỗi các thành phố lớn và đô thị kết nối với nhau, tạo thành một khu vực đô thị rộng lớn.

Usage Note

Megalopolis thường dùng để chỉ một chuỗi các thành phố và thị trấn lớn liên kết với nhau, tạo thành một khu vực đô thị liên tục. Nó không chỉ đơn thuần là một thành phố lớn, mà là sự hợp nhất của nhiều khu đô thị lớn. Thường dùng để mô tả các khu vực như vùng Đông Bắc Hoa Kỳ (Boston-New York-Philadelphia-Baltimore-Washington D.C.).

Prepositions

in of

"in a megalopolis" chỉ vị trí địa lý bên trong một khu vực megalopolis. Ví dụ: "She lives in a megalopolis.". "of a megalopolis" thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc một phần của megalopolis. Ví dụ: "the sprawl of a megalopolis".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megalopolis
  • sprawling sprawling megalopolis
    (vùng siêu đô thị trải rộng)
  • bustling bustling megalopolis
    (vùng siêu đô thị nhộn nhịp)
  • densely populated densely populated megalopolis
    (vùng siêu đô thị đông dân)
Verb + megalopolis
  • live in live in a megalopolis
    (sống trong một vùng siêu đô thị)
  • expand into expand into a megalopolis
    (mở rộng thành một vùng siêu đô thị)
  • connect connect two megalopolis
    (kết nối hai vùng siêu đô thị)

Idioms

  • concrete jungle

    rừng bê tông (mô tả một thành phố lớn và khắc nghiệt)

    "Living in a megalopolis like New York can feel like living in a concrete jungle."

    (Sống ở một vùng siêu đô thị như New York có thể cảm thấy như đang sống trong một khu rừng bê tông.)

  • rat race

    cuộc đua chuột (cuộc sống cạnh tranh và căng thẳng trong thành phố)

    "Many people move out of the megalopolis to escape the rat race."

    (Nhiều người chuyển ra khỏi vùng siêu đô thị để thoát khỏi cuộc đua chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megalopolis

noun
Lật mặt

Một thành phố hoặc khu phức hợp đô thị rất lớn, đông dân cư.

"The Northeast corridor of the United States is a well-known megalopolis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that megalopolis stretches as far as the eye can see!
Ồ, đại đô thị đó trải dài đến tận tầm mắt!
Phủ định
Alas, this isn't a megalopolis, but just a large city.
Than ôi, đây không phải là một đại đô thị, mà chỉ là một thành phố lớn.
Nghi vấn
Hey, is that megalopolis really the most populated area in the country?
Này, có phải đại đô thị đó thực sự là khu vực đông dân nhất cả nước không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If urban sprawl continues, more cities will merge, and a new megalopolis will emerge.
Nếu sự đô thị hóa lan tràn tiếp tục, nhiều thành phố sẽ hợp nhất và một đại đô thị mới sẽ xuất hiện.
Phủ định
If we don't control pollution, the megalopolis will not be a healthy place to live.
Nếu chúng ta không kiểm soát ô nhiễm, đại đô thị sẽ không phải là một nơi lành mạnh để sống.
Nghi vấn
Will the megalopolis become overcrowded if we don't invest in better public transportation?
Liệu đại đô thị có trở nên quá tải nếu chúng ta không đầu tư vào giao thông công cộng tốt hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo is part of a large megalopolis, isn't it?
Tokyo là một phần của một siêu đô thị lớn, phải không?
Phủ định
That area isn't megalopolitan, is it?
Khu vực đó không phải là khu đô thị lớn, phải không?
Nghi vấn
A megalopolis includes multiple metropolitan areas, doesn't it?
Một siêu đô thị bao gồm nhiều khu vực đô thị, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, urban planners will be studying how this area will be becoming a vast megalopolis.
Trong tương lai, các nhà hoạch định đô thị sẽ nghiên cứu khu vực này sẽ trở thành một siêu đô thị rộng lớn như thế nào.
Phủ định
The government won't be allowing the uncontrolled expansion that will be creating a single megalopolis anytime soon.
Chính phủ sẽ không cho phép sự mở rộng không kiểm soát tạo ra một siêu đô thị duy nhất sớm đâu.
Nghi vấn
Will the construction companies be working on projects that will be connecting these cities, thus creating a megalopolitan area?
Liệu các công ty xây dựng có đang thực hiện các dự án kết nối các thành phố này, do đó tạo ra một khu vực siêu đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megalopolis".

Phát triển Đô thị

Sự hình thành của các megalopolis là một hiện tượng liên quan đến sự phát triển đô thị nhanh chóng và sự kết nối kinh tế giữa các thành phố. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề như ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và bất bình đẳng xã hội.

Ảnh hưởng Kinh tế

Các megalopolis thường là trung tâm kinh tế lớn, đóng vai trò quan trọng trong thương mại, tài chính và đổi mới. Chúng thu hút các công ty đa quốc gia và lao động có tay nghề cao, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.