(Top Banner Ad)
conurbation
C1
danh từ C1 Địa lý học, Quy hoạch đô thị

conurbation

UK: /ˌkɒnəˈbeɪʃən/ • US: /ˌkɑːnərˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đô thị hóa khu vực đô thị mở rộng cụm đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extended urban area, typically consisting of several towns merging with the suburbs of one or more cities.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đô thị mở rộng, thường bao gồm nhiều thị trấn hợp nhất với vùng ngoại ô của một hoặc nhiều thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ruhr area in Germany is a well-known example of a conurbation."

    "Vùng Ruhr ở Đức là một ví dụ nổi tiếng về một conurbation."

  • "The Boston-Washington corridor is a large conurbation."

    "Hành lang Boston-Washington là một conurbation lớn."

  • "Many conurbations face challenges related to infrastructure and resource management."

    "Nhiều conurbation phải đối mặt với các thách thức liên quan đến cơ sở hạ tầng và quản lý tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanization sự đô thị hóa
Adjective urban thuộc về đô thị/thành phố
Noun suburb vùng ngoại ô
Verb urbanize đô thị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together)
Latin
urbs (city)
English
conurbation

Sự kết nối của các thành phố

Thuật ngữ này được nhà quy hoạch đô thị Patrick Geddes đặt ra vào năm 1915. Ông kết hợp tiền tố 'con-' (cùng nhau) và 'urbs' (thành phố) để mô tả một hiện tượng mới trong cuộc Cách mạng Công nghiệp: các thành phố và thị trấn riêng biệt mở rộng nhanh chóng cho đến khi chúng chạm vào nhau và hợp nhất thành một dải đô thị liên tục.

Usage Note

Từ 'conurbation' mô tả một khu vực đô thị lớn được hình thành do sự phát triển và hợp nhất của các khu dân cư riêng biệt. Nó nhấn mạnh sự liên kết vật lý và kinh tế xã hội giữa các khu vực này. Khác với 'metropolis' thường chỉ một thành phố lớn và vùng ảnh hưởng của nó, 'conurbation' tập trung vào quá trình hợp nhất của nhiều trung tâm đô thị.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong một conurbation. Ví dụ: 'He lives in a large conurbation.' ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của một conurbation. Ví dụ: 'The conurbation of Tokyo is one of the largest in the world.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conurbation
  • sprawling sprawling conurbation
    (vùng đô thị trải dài mênh mông)
  • vast vast conurbation
    (vùng đô thị khổng lồ)
  • major major conurbation
    (vùng đô thị chính/lớn)
Verb + conurbation
  • form form a conurbation
    (hình thành một vùng đô thị liên hợp)
  • dominate dominate the conurbation
    (chi phối/bao trùm toàn bộ vùng đô thị)

Idioms

  • Urban conurbation

    Cụm đô thị liên kết (thuật ngữ chuyên ngành)

    "The Tokyo-Yokohama urban conurbation is the most populous in the world."

    (Cụm đô thị liên kết Tokyo-Yokohama là nơi đông dân nhất thế giới.)

  • Sprawling conurbation

    Vùng đô thị hóa tự phát/trải rộng

    "Pollution is a major problem in any sprawling conurbation."

    (Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở bất kỳ vùng đô thị trải rộng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conurbation

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đô thị mở rộng, thường bao gồm nhiều thị trấn hợp nhất với vùng ngoại ô của một hoặc nhiều thành phố.

"The Ruhr area in Germany is a well-known example of a conurbation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conurbation".

Bối cảnh quy hoạch tại Anh

Tại Vương quốc Anh, 'conurbation' là một thuật ngữ chính thức được sử dụng để chỉ các khu vực như Greater Manchester hoặc West Midlands. Đây là những nơi mà các ranh giới hành chính giữa các thị trấn cũ gần như biến mất trên thực tế do sự phát triển hạ tầng liền mạch.

Thách thức của Megalopolis

Khái niệm conurbation dẫn đến sự hình thành các 'Megalopolis' (siêu đô thị). Trong văn hóa phương Tây, điều này thường đi kèm với các cuộc thảo luận về 'Green Belt' (vành đai xanh) nhằm ngăn chặn các thành phố nuốt chửng hoàn toàn vùng nông thôn.