(Top Banner Ad)
urban sprawl
C1
Danh từ C1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

urban sprawl

UK: /ˈɜːbən sprɔːl/ • US: /ˈɜːrbən sprɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự đô thị hóa tràn lan sự mở rộng đô thị không kiểm soát sự bành trướng đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uncontrolled expansion of urban areas.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng đô thị không kiểm soát; sự đô thị hóa tràn lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban sprawl has led to increased traffic congestion and pollution in the suburbs."

    "Sự đô thị hóa tràn lan đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm gia tăng ở các vùng ngoại ô."

  • "Critics argue that urban sprawl contributes to environmental degradation."

    "Các nhà phê bình cho rằng sự đô thị hóa tràn lan góp phần vào sự suy thoái môi trường."

  • "The city is trying to combat urban sprawl by promoting denser development in the downtown area."

    "Thành phố đang cố gắng chống lại sự đô thị hóa tràn lan bằng cách thúc đẩy phát triển mật độ cao hơn ở khu vực trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về đô thị, thành thị
Verb sprawl nằm dài, lan rộng ra
Adjective sprawling lan rộng, trải rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
urban
English
sprawl
English
urban sprawl

Nguồn gốc của 'Urban Sprawl'

Thuật ngữ 'urban sprawl' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng giữa thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ để mô tả sự lan rộng không kiểm soát của các khu đô thị ra vùng ngoại ô. Nó phản ánh mối lo ngại về việc mất đất nông nghiệp, ô nhiễm, và sự phụ thuộc vào ô tô.

Usage Note

Chỉ sự lan rộng của các khu đô thị ra vùng nông thôn lân cận một cách thiếu quy hoạch, dẫn đến mật độ dân số thấp, phụ thuộc vào ô tô và tiêu thụ tài nguyên lớn. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kém hiệu quả, tốn kém và gây hại cho môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban sprawl
  • rapid rapid urban sprawl
    (sự đô thị hóa lan rộng nhanh chóng)
  • uncontrolled uncontrolled urban sprawl
    (sự đô thị hóa lan rộng không kiểm soát)
  • massive massive urban sprawl
    (sự đô thị hóa lan rộng trên diện rộng)
Verb + urban sprawl
  • combat combat urban sprawl
    (chống lại sự đô thị hóa lan rộng)
  • limit limit urban sprawl
    (hạn chế sự đô thị hóa lan rộng)
  • encourage encourage urban sprawl
    (khuyến khích sự đô thị hóa lan rộng)

Idioms

  • edge city

    khu đô thị mới phát triển ở vùng ngoại ô, thường có trung tâm thương mại và văn phòng riêng

    "Tysons Corner is a prime example of an edge city created by urban sprawl."

    (Tysons Corner là một ví dụ điển hình về một khu đô thị mới được tạo ra bởi sự đô thị hóa lan rộng.)

  • leapfrog development

    sự phát triển đô thị nhảy cóc, bỏ qua các khu vực gần đó

    "Leapfrog development contributes to urban sprawl and inefficient land use."

    (Sự phát triển đô thị nhảy cóc góp phần vào sự đô thị hóa lan rộng và sử dụng đất không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban sprawl

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng đô thị không kiểm soát; sự đô thị hóa tràn lan.

"Urban sprawl has led to increased traffic congestion and pollution in the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That urban sprawl is a growing concern is evident in many developing countries.
Việc đô thị hóa tràn lan là một mối quan tâm ngày càng tăng là điều hiển nhiên ở nhiều nước đang phát triển.
Phủ định
Whether urban sprawl can be effectively controlled remains uncertain.
Liệu sự đô thị hóa tràn lan có thể được kiểm soát hiệu quả hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why urban sprawl continues to accelerate despite efforts to curb it is a complex question.
Tại sao đô thị hóa tràn lan tiếp tục gia tăng mặc dù đã có những nỗ lực kiềm chế nó là một câu hỏi phức tạp.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If urban sprawl increases, traffic congestion in the city center gets worse.
Nếu đô thị hóa lan rộng, tình trạng tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
When urban sprawl occurs, green spaces are not preserved if there is no proper urban planning.
Khi đô thị hóa lan rộng xảy ra, không gian xanh không được bảo tồn nếu không có quy hoạch đô thị thích hợp.
Nghi vấn
If there is urban sprawl, does the cost of living generally increase?
Nếu có sự mở rộng đô thị, chi phí sinh hoạt có thường tăng lên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be experiencing rapid urban sprawl over the next decade if development policies remain unchanged.
Thành phố sẽ trải qua sự mở rộng đô thị nhanh chóng trong thập kỷ tới nếu các chính sách phát triển không thay đổi.
Phủ định
The government won't be allowing urban sprawl to continue unchecked; they are implementing stricter zoning laws.
Chính phủ sẽ không cho phép sự mở rộng đô thị tiếp tục không được kiểm soát; họ đang thực hiện các luật quy hoạch nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Will the suburbs be contributing to urban sprawl if more housing developments are approved?
Liệu các vùng ngoại ô có góp phần vào sự mở rộng đô thị nếu có thêm nhiều dự án nhà ở được phê duyệt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, they will have been combating urban sprawl by implementing stricter zoning laws for over a decade.
Đến năm 2050, họ sẽ đã và đang chống lại sự mở rộng đô thị bằng cách thực hiện các luật quy hoạch nghiêm ngặt hơn trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, the city won't have been addressing urban sprawl effectively enough to prevent further environmental damage.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, thành phố sẽ đã không giải quyết sự mở rộng đô thị một cách hiệu quả để ngăn chặn thiệt hại môi trường hơn nữa.
Nghi vấn
Will the government have been monitoring the rate of urban sprawl closely enough to predict its impact on local ecosystems?
Liệu chính phủ có đã và đang theo dõi chặt chẽ tốc độ mở rộng đô thị đủ để dự đoán tác động của nó đối với hệ sinh thái địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban sprawl".

Sự phụ thuộc vào ô tô

Urban sprawl thường đi kèm với sự phụ thuộc lớn vào ô tô cá nhân, vì các khu dân cư, thương mại và dịch vụ thường nằm cách xa nhau và giao thông công cộng không phát triển.

Văn hóa ngoại ô

Urban sprawl đã góp phần hình thành một 'văn hóa ngoại ô' đặc trưng, với lối sống tập trung vào nhà ở riêng lẻ, vườn tược, và các hoạt động giải trí tại chỗ.