(Top Banner Ad)
melancholic
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học, Nghệ thuật

melancholic

UK: /ˌmelənˈkɒlɪk/ • US: /ˌmelənˈkɑːlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

u sầu buồn rầu trầm uất thê lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or expressing pensive sadness, typically with no obvious cause.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu lắng, thường là không có nguyên nhân rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rainy weather made her feel melancholic."

    "Thời tiết mưa khiến cô ấy cảm thấy u sầu."

  • "He had a melancholic expression on his face."

    "Anh ấy có một vẻ mặt u sầu."

  • "The music had a melancholic tone."

    "Âm nhạc mang một âm hưởng buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melancholy Nỗi buồn sâu sắc, sự u sầu
Adjective melancholy U sầu, buồn rầu (thường dùng để mô tả một tình trạng hoặc không khí)
Noun melancholia Chứng trầm uất, bệnh u sầu (một thuật ngữ y học hoặc văn học cổ hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μελαγχολία (melankholía)
Late Latin
melancholia
Old French
melancolie
Middle English
malencolie
English
melancholy
English
melancholic

Nguồn gốc từ 'Mật đen'

Từ 'melancholic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'melankholia', ghép từ 'melas' (nghĩa là 'đen') và 'khole' (nghĩa là 'mật'). Trong y học Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng cơ thể con người có bốn loại dịch thể (máu, đờm, mật vàng và mật đen). Sự mất cân bằng, đặc biệt là việc có quá nhiều 'mật đen', được cho là nguyên nhân gây ra trạng thái u sầu, buồn bã sâu sắc. Ngày nay, dù không còn được hiểu theo nghĩa y học này, 'melancholic' vẫn giữ ý nghĩa chỉ sự u sầu, buồn rầu.

Usage Note

Tính từ "melancholic" thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc tính khí của một người. Nó mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với "sad" hay "unhappy". Sự khác biệt chính là "melancholic" thường gợi ý đến một nỗi buồn kéo dài, trầm tư, và có phần lãng mạn, trong khi "sad" chỉ đơn thuần là buồn.

Prepositions

about over

"Melancholic about": Buồn bã về điều gì đó. Ví dụ: He felt melancholic about the passing of time.
"Melancholic over": Tương tự như "about", nhưng có thể nhấn mạnh sự suy tư kéo dài về điều gì đó. Ví dụ: She became melancholic over the memories of her childhood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + melancholic
  • deeply deeply melancholic
    (u sầu sâu sắc)
  • profoundly profoundly melancholic
    (cực kỳ u sầu)
  • perpetually perpetually melancholic
    (u sầu triền miên)
melancholic + Noun
  • mood melancholic mood
    (tâm trạng u sầu)
  • air melancholic air
    (vẻ u sầu, không khí u sầu)
  • song melancholic song
    (bài hát u sầu)
  • person melancholic person
    (người u sầu)
  • gaze melancholic gaze
    (ánh nhìn u sầu)
Verb + (become/feel) melancholic
  • feel feel melancholic
    (cảm thấy u sầu)
  • become become melancholic
    (trở nên u sầu)

Idioms

  • a melancholic disposition

    một tính cách/thiên hướng u sầu

    "She's always had a melancholic disposition, often preferring solitude."

    (Cô ấy luôn có thiên hướng u sầu, thường thích sự cô độc.)

  • lost in melancholic thought

    chìm đắm trong suy nghĩ u sầu

    "He sat by the window, lost in melancholic thought as the rain fell."

    (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ u sầu khi trời mưa.)

  • a melancholic beauty

    một vẻ đẹp u sầu

    "The old ruins had a melancholic beauty that captivated the artist."

    (Những tàn tích cổ kính có một vẻ đẹp u sầu cuốn hút người nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melancholic

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu lắng, thường là không có nguyên nhân rõ ràng.

"The rainy weather made her feel melancholic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is gray, she feels melancholic.
Nếu bầu trời xám xịt, cô ấy cảm thấy u sầu.
Phủ định
When he listens to classical music, he doesn't always feel melancholic.
Khi anh ấy nghe nhạc cổ điển, anh ấy không phải lúc nào cũng cảm thấy u sầu.
Nghi vấn
If she reads sad stories, does she become melancholic?
Nếu cô ấy đọc những câu chuyện buồn, cô ấy có trở nên u sầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt melancholic after the movie ended.
Anh ấy cảm thấy u sầu sau khi bộ phim kết thúc.
Phủ định
She is not melancholic despite the rainy weather.
Cô ấy không hề u sầu mặc dù thời tiết mưa.
Nghi vấn
Is it normal to feel melancholic sometimes?
Có bình thường không khi đôi khi cảm thấy u sầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melancholic".

Học thuyết Bốn Dịch thể và Y học cổ đại

Trong y học Hy Lạp và La Mã cổ đại, 'melancholic' không chỉ là một tâm trạng mà còn là một trong bốn loại tính khí (temperament) của con người, liên quan đến sự mất cân bằng của 'mật đen'. Người mang tính khí này được cho là có xu hướng trầm tư, phân tích, và dễ buồn bã. Học thuyết này ảnh hưởng sâu rộng đến cách hiểu về tâm lý và thể chất con người trong nhiều thế kỷ.

Sự lãng mạn hóa U sầu trong Nghệ thuật

Trong thời kỳ Phục hưng và đặc biệt là thời kỳ Lãng mạn, u sầu ('melancholy') đã được lãng mạn hóa và coi là một dấu hiệu của sự nhạy cảm, sâu sắc và trí tuệ. Nó không còn chỉ là bệnh tật mà còn là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật, thơ ca và triết học, biểu hiện sự chiêm nghiệm về cuộc đời, cái chết và vẻ đẹp mong manh.