(Top Banner Ad)
elegiac
C1
adjective C1 Văn học

elegiac

UK: /ˌelɪˈdʒaɪək/ • US: /ˌelɪˈdʒaɪək/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất ai oán mang giọng điệu ai oán buồn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing sorrow or lamentation.

Vietnamese Meaning

Thể hiện nỗi buồn hoặc sự than vãn, ai oán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem had an elegiac tone, mourning the loss of innocence."

    "Bài thơ mang giọng điệu ai oán, than khóc cho sự mất mát ngây thơ."

  • "The music was elegiac and filled with longing."

    "Âm nhạc mang tính chất ai oán và tràn đầy sự khao khát."

  • "She wrote an elegiac poem in memory of her father."

    "Cô ấy đã viết một bài thơ ai oán để tưởng nhớ cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elegy bài bi ca, thơ ai điếu
Noun elegist người viết bi ca, nhà thơ ai điếu
Adverb elegiacally một cách bi thương, một cách u sầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔλεγος (elegos)
Latin
elegiacus
French
élégiaque
English
elegiac

Nguồn gốc bi thương

Từ 'elegiac' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elegos', ban đầu dùng để chỉ một loại thơ ca hoặc bài hát than vãn, thường được biểu diễn kèm theo sáo. Nó thường đề cập đến các chủ đề về mất mát, đau buồn, và sự suy tư về cái chết. Cảm giác u sầu và trang trọng này đã đi theo từ 'elegiac' cho đến cách dùng hiện đại.

Usage Note

Từ 'elegiac' thường được dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật (thơ, nhạc, văn xuôi) có tông giọng buồn bã, thường là về sự mất mát hoặc cái chết. Nó mang sắc thái trang trọng và có tính chất suy tư, chiêm nghiệm. Khác với 'sad' đơn thuần, 'elegiac' nhấn mạnh vào sự tiếc nuối và tưởng nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Elegiac + Noun
  • poem elegiac poem
    (bài thơ bi ai/thơ ai điếu)
  • tone elegiac tone
    (giọng điệu u buồn/bi thương)
  • mood elegiac mood
    (tâm trạng sầu muộn/bi ai)
  • music elegiac music
    (âm nhạc bi thương/u sầu)
  • verse elegiac verse
    (thơ bi ai/thể thơ ai điếu)
  • lament elegiac lament
    (lời than vãn bi thương)
Adverb + Elegiac
  • deeply deeply elegiac
    (vô cùng u sầu/bi ai)
  • subtly subtly elegiac
    (u sầu một cách tinh tế)
  • hauntingly hauntingly elegiac
    (bi ai một cách ám ảnh)

Idioms

  • in an elegiac vein/mood

    trong một tâm trạng/phong cách u sầu, bi ai

    "The artist often paints in an elegiac vein, depicting forgotten landscapes and bygone eras."

    (Người họa sĩ thường vẽ tranh theo phong cách u sầu, miêu tả những phong cảnh bị lãng quên và những kỷ nguyên đã qua.)

  • strike an elegiac note

    tạo ra một cảm giác/giọng điệu bi ai, u sầu

    "His farewell speech struck an elegiac note, reflecting on the past successes and inevitable changes."

    (Bài phát biểu chia tay của anh ấy mang một sắc thái bi ai, suy ngẫm về những thành công trong quá khứ và những thay đổi không thể tránh khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elegiac

adjective
Lật mặt

Thể hiện nỗi buồn hoặc sự than vãn, ai oán.

"The poem had an elegiac tone, mourning the loss of innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To describe his lost love in an elegiac tone was his only solace.
Việc mô tả tình yêu đã mất của anh ấy bằng một giọng điệu bi thương là niềm an ủi duy nhất của anh.
Phủ định
He chose not to speak elegiacally about the past, preferring to focus on the future.
Anh ấy đã chọn không nói một cách bi thương về quá khứ, mà thích tập trung vào tương lai hơn.
Nghi vấn
Why did she choose to write such elegiac poems after the tragedy?
Tại sao cô ấy lại chọn viết những bài thơ bi thương như vậy sau thảm kịch?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem had an elegiac tone: it spoke of loss and remembrance.
Bài thơ mang giọng điệu ai oán: nó nói về sự mất mát và tưởng nhớ.
Phủ định
The song wasn't elegiac: it celebrated life rather than mourning death.
Bài hát không mang tính ai oán: nó ca ngợi cuộc sống hơn là thương tiếc cái chết.
Nghi vấn
Was her performance elegiacally moving: did it bring tears to the audience's eyes?
Màn trình diễn của cô ấy có cảm động một cách ai oán không: nó có làm khán giả rơi nước mắt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem had an elegiac tone, didn't it?
Bài thơ có một giọng điệu bi thương, phải không?
Phủ định
The music wasn't elegiac, was it?
Âm nhạc không mang tính chất ai oán, phải không?
Nghi vấn
He spoke elegiacally about his lost friend, didn't he?
Anh ấy nói một cách ai oán về người bạn đã mất của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elegiac".

Thơ bi ca trong văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, 'elegy' (thơ bi ca) là một thể thơ chính thức dùng để than vãn về cái chết của một người hoặc sự mất mát của một điều gì đó. Nó thường mang tính chất suy tư, trang trọng và đôi khi phản ánh sự đau buồn về sự trôi chảy của thời gian. Nhiều nhà thơ nổi tiếng đã viết các tác phẩm 'elegiac', như bài 'Elegy Written in a Country Churchyard' của Thomas Gray.

Âm nhạc và nghệ thuật bi ai

Tính chất 'elegiac' không chỉ giới hạn trong thơ ca mà còn xuất hiện rõ nét trong âm nhạc và các loại hình nghệ thuật khác. Những bản nhạc, tác phẩm điêu khắc hay hội họa mang tính 'elegiac' thường gợi lên cảm giác hoài niệm, mất mát, và một vẻ đẹp buồn bã, giúp người xem/nghe chiêm nghiệm về cuộc sống và cái chết.