(Top Banner Ad)
mellowness
C1
Noun C1 Tính cách, Cảm xúc, Ẩm thực

mellowness

UK: /ˈmɛləʊnəs/ • US: /ˈmɛloʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự êm dịu sự dịu dàng sự chín muồi tính điềm tĩnh vẻ thư thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being mellow; gentleness, calmness, or ripeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự dịu dàng, êm ái, chín muồi, hoặc thư thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mellowness of the wine was enhanced by the oak aging."

    "Độ êm dịu của rượu vang được tăng cường nhờ quá trình ủ trong thùng gỗ sồi."

  • "The mellowness in her voice was comforting."

    "Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy thật dễ chịu."

  • "He appreciated the mellowness of age."

    "Anh ấy trân trọng sự chín chắn của tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mellow Dịu dàng, êm ái, chín (trái cây)
Verb mellow Làm cho dịu đi, trở nên dịu dàng hơn
Adverb mellowly Một cách dịu dàng, êm ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*malþijan
Old English
mealu
Middle English
mele
English
mellow
English
mellowness

Từ 'Mellow' và sự chín muồi

Từ 'mellow' ban đầu liên quan đến sự chín muồi của trái cây hoặc quá trình ủ bia, ám chỉ một trạng thái hoàn hảo và dễ chịu. Nó bắt nguồn từ những từ ngữ cổ liên quan đến bột (meal), gợi ý về sự mềm mại và hoàn thiện sau một quá trình dài. Sự 'mellowness' ngày nay thường được dùng để mô tả sự dịu dàng, thoải mái và dễ chịu, giống như trái cây chín mọng.

Usage Note

Từ 'mellowness' thường được dùng để miêu tả tính cách điềm tĩnh, dễ chịu, hoặc hương vị đậm đà, êm dịu của đồ ăn, thức uống. Nó cũng có thể ám chỉ trạng thái chín muồi của trái cây, sự hoàn thiện trong nghệ thuật hoặc cuộc sống.

Prepositions

of in

'Mellowness of' thường đi với những vật chất cụ thể như rượu, trái cây để miêu tả hương vị, mùi thơm. 'Mellowness in' thường đi với con người hoặc trừu tượng để diễn tả trạng thái, phẩm chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mellowness
  • deep deep mellowness
    (sự êm dịu sâu sắc)
  • gentle gentle mellowness
    (sự êm dịu nhẹ nhàng)
  • overall overall mellowness
    (sự êm dịu tổng thể)
Động từ + mellowness
  • add add mellowness
    (thêm sự êm dịu)
  • bring bring mellowness
    (mang lại sự êm dịu)
  • exude exude mellowness
    (toát lên sự êm dịu)

Idioms

  • In the mellowness of time

    Khi thời cơ chín muồi, sau một thời gian dài

    "In the mellowness of time, all things will be revealed."

    (Khi thời cơ chín muồi, mọi thứ sẽ được tiết lộ.)

  • To mellow out

    Thư giãn, trở nên thoải mái và dễ chịu hơn

    "He needs to mellow out and stop worrying so much."

    (Anh ấy cần thư giãn và ngừng lo lắng quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mellowness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự dịu dàng, êm ái, chín muồi, hoặc thư thái.

"The mellowness of the wine was enhanced by the oak aging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wine has reached its mellowness is evident from its rich aroma.
Việc rượu đã đạt đến độ êm dịu của nó được thể hiện rõ qua hương thơm nồng nàn.
Phủ định
Whether the fruit will achieve sufficient mellowness before the frost arrives is uncertain.
Liệu trái cây có đạt được độ chín muồi đầy đủ trước khi sương giá đến hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What caused the unexpected mellowness in her usually harsh tone?
Điều gì đã gây ra sự dịu dàng bất ngờ trong giọng điệu thường ngày gay gắt của cô ấy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of hard work, the vineyard achieved a mellowness in its wines, a quality that attracted connoisseurs from around the world.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, vườn nho đã đạt được sự dịu ngọt trong các loại rượu vang của mình, một phẩm chất thu hút những người sành rượu từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Despite the aging process, the whiskey never quite achieved the mellow flavor profile, a disappointment to the distillery's owner.
Mặc dù đã trải qua quá trình lão hóa, nhưng loại whisky này chưa bao giờ đạt được hương vị dịu nhẹ, một sự thất vọng đối với chủ sở hữu nhà máy chưng cất.
Nghi vấn
Considering the late harvest, does the apple cider possess the mellowness we were hoping for, or is it still too tart?
Xét đến vụ thu hoạch muộn, liệu rượu táo có vị dịu ngọt mà chúng ta mong đợi không, hay nó vẫn còn quá chua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mellowness".

Âm nhạc và sự êm dịu (Music and Mellowness)

Trong văn hóa phương Tây, sự 'mellowness' thường được liên kết với âm nhạc, đặc biệt là các thể loại như jazz hoặc nhạc cổ điển. Âm nhạc 'mellow' tạo ra một bầu không khí thư giãn, thoải mái và dễ chịu, giúp người nghe cảm thấy thư thái.

Rượu và sự êm dịu (Wine and Mellowness)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Pháp và Ý, sự 'mellowness' thường được dùng để mô tả hương vị của rượu vang lâu năm. Một loại rượu 'mellow' được coi là có hương vị cân bằng, mềm mại và dễ uống, là kết quả của quá trình ủ kỹ lưỡng.