(Top Banner Ad)
harshness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Môi trường học

harshness

UK: /ˈhɑːʃnəs/ • US: /ˈhɑːrʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự khắc nghiệt tính khắc nghiệt sự cay nghiệt tính cay nghiệt sự gay gắt tính gay gắt sự tàn nhẫn tính tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unpleasantly rough or sharp; the state of being severe or cruel.

Vietnamese Meaning

Sự khắc nghiệt, sự gay gắt, sự tàn nhẫn, sự xơ xác (về thời tiết, điều kiện sống, lời nói, tính cách).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harshness of the winter made life difficult for the animals."

    "Sự khắc nghiệt của mùa đông khiến cuộc sống của các loài động vật trở nên khó khăn."

  • "The harshness of his words shocked everyone."

    "Sự gay gắt trong lời nói của anh ta khiến mọi người bị sốc."

  • "They complained about the harshness of prison conditions."

    "Họ phàn nàn về sự khắc nghiệt của điều kiện nhà tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective harsh gay gắt, khắc nghiệt, thô ráp
Adverb harshly một cách gay gắt, một cách khắc nghiệt
Verb harshen làm cho gay gắt hơn, làm cho khắc nghiệt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (ngôn ngữ German)
harskr/harsch
Middle English (tiếng Anh Trung Cổ)
harshe
Old English (tiếng Anh Cổ)
-ness
Modern English (tiếng Anh Hiện Đại)
harshness

Nguồn gốc của 'harshness'

Từ 'harshness' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'harsh'. Tính từ 'harsh' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ 'harshe', mà bản thân nó có thể đã được mượn từ các ngôn ngữ German cổ, chẳng hạn như tiếng Na Uy cổ 'harskr' (có nghĩa là thô ráp, cứng nhắc) hoặc tiếng Hạ Đức Trung Cổ 'harsch'. Hậu tố '-ness' là một hậu tố phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, dùng để biến một tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng.

Usage Note

Chỉ mức độ gay gắt, khó chịu cao. Khác với 'severity' (tính nghiêm trọng) ở chỗ 'harshness' nhấn mạnh sự khó chịu, gây tổn thương về mặt cảm xúc hoặc thể chất, trong khi 'severity' thường liên quan đến mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc hình phạt.

Prepositions

of in

Harshness of (điều gì đó): chỉ sự khắc nghiệt của điều gì đó. Harshness in (điều gì đó): chỉ sự khắc nghiệt thể hiện trong điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harshness
  • extreme extreme harshness
    (sự khắc nghiệt tột độ)
  • severe severe harshness
    (sự khắc nghiệt nghiêm trọng)
  • unnecessary unnecessary harshness
    (sự gay gắt không cần thiết)
  • brutal brutal harshness
    (sự tàn nhẫn/khắc nghiệt một cách dã man)
Verb + harshness
  • feel feel the harshness
    (cảm nhận sự khắc nghiệt)
  • reduce reduce the harshness
    (giảm bớt sự gay gắt/khắc nghiệt)
  • experience experience the harshness
    (trải nghiệm sự khắc nghiệt)
  • show show harshness
    (thể hiện sự gay gắt)

Idioms

  • the harshness of life/reality

    sự nghiệt ngã của cuộc sống/thực tế

    "Many people struggle to cope with the harshness of life."

    (Nhiều người phải vật lộn để đối phó với sự nghiệt ngã của cuộc sống.)

  • deal with the harshness

    đối phó với sự khắc nghiệt

    "It takes courage to deal with the harshness of the desert environment."

    (Cần lòng dũng cảm để đối phó với sự khắc nghiệt của môi trường sa mạc.)

  • escape the harshness

    thoát khỏi sự khắc nghiệt

    "They moved to a warmer climate to escape the harshness of winter."

    (Họ chuyển đến một vùng khí hậu ấm hơn để thoát khỏi sự khắc nghiệt của mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harshness

noun
Lật mặt

Sự khắc nghiệt, sự gay gắt, sự tàn nhẫn, sự xơ xác (về thời tiết, điều kiện sống, lời nói, tính cách).

"The harshness of the winter made life difficult for the animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is harsh, plants don't grow well.
Nếu thời tiết khắc nghiệt, cây cối không phát triển tốt.
Phủ định
When the teacher speaks harshly, students don't feel motivated.
Khi giáo viên nói chuyện gay gắt, học sinh không cảm thấy có động lực.
Nghi vấn
If you experience harshness, do you report it?
Nếu bạn trải qua sự khắc nghiệt, bạn có báo cáo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the company will have harshly penalized employees for violating the new policy.
Đến cuối tuần, công ty sẽ đã phạt nặng nhân viên vì vi phạm chính sách mới.
Phủ định
By the time the investigation is complete, the judge won't have displayed harshness in her sentencing.
Vào thời điểm cuộc điều tra hoàn tất, thẩm phán sẽ không thể hiện sự khắc nghiệt trong bản án của mình.
Nghi vấn
Will the weather have turned so harsh by winter that we can't grow anything?
Liệu thời tiết có trở nên khắc nghiệt đến mức vào mùa đông chúng ta không thể trồng trọt gì được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harshness".

Sự khắc nghiệt của thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'harshness' thường được dùng để mô tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên (ví dụ: 'the harshness of winter' - sự khắc nghiệt của mùa đông, 'the harshness of the desert' - sự khắc nghiệt của sa mạc). Con người thường có xu hướng tìm cách thích nghi hoặc chống lại những điều kiện khắc nghiệt này để sinh tồn và phát triển.

Sự khắc nghiệt trong luật pháp và xã hội

Trong bối cảnh xã hội và pháp luật, 'harshness' có thể đề cập đến sự nghiêm khắc quá mức của các hình phạt hoặc quy định, thiếu đi sự khoan dung. Các cuộc tranh luận ở các nước phương Tây thường xoay quanh việc đánh giá liệu một bản án hay một chính sách có thể hiện 'harshness' không, cân bằng giữa công lý và lòng nhân đạo.