menarche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first occurrence of menstruation.
Vietnamese Meaning
Sự xuất hiện lần đầu của kinh nguyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average age of menarche in the United States is around 12 years old."
"Độ tuổi trung bình có kinh nguyệt lần đầu ở Hoa Kỳ là khoảng 12 tuổi."
-
"Early menarche has been linked to certain health risks later in life."
"Kinh nguyệt lần đầu sớm có liên quan đến một số rủi ro sức khỏe sau này trong cuộc sống."
-
"Factors such as genetics and nutrition can influence the timing of menarche."
"Các yếu tố như di truyền và dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến thời điểm có kinh nguyệt lần đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | menarcheal | Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi dậy thì của nữ giới (liên quan đến kinh nguyệt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Menarche là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển thể chất của nữ giới, đánh dấu sự bắt đầu của khả năng sinh sản. Độ tuổi trung bình xảy ra menarche khác nhau tùy theo chủng tộc, dinh dưỡng và các yếu tố môi trường khác. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'first menstruation' hoặc 'onset of menstruation' có thể được sử dụng để diễn đạt ý tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early menarche (tuổi dậy thì đến sớm)
-
late late menarche (tuổi dậy thì đến muộn)
-
average average menarche (tuổi dậy thì trung bình)
-
experience experience menarche (trải qua tuổi dậy thì)
-
reach reach menarche (đạt đến tuổi dậy thì)
-
delay delay menarche (trì hoãn tuổi dậy thì)
Idioms
-
Coming of age
Sự trưởng thành (thường được dùng để nói về dấu mốc quan trọng trong cuộc đời)
"Her menarche marked her coming of age."
(Tuổi dậy thì của cô ấy đánh dấu sự trưởng thành của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menarche
nounSự xuất hiện lần đầu của kinh nguyệt.
"The average age of menarche in the United States is around 12 years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menarche".
