(Top Banner Ad)
menarche
C1
noun C1 Y học

menarche

UK: /məˈnɑːkiː/ • US: /məˈnɑːrkiː/

Nghĩa tiếng Việt

lần hành kinh đầu tiên sự bắt đầu kinh nguyệt có kinh nguyệt lần đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first occurrence of menstruation.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện lần đầu của kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average age of menarche in the United States is around 12 years old."

    "Độ tuổi trung bình có kinh nguyệt lần đầu ở Hoa Kỳ là khoảng 12 tuổi."

  • "Early menarche has been linked to certain health risks later in life."

    "Kinh nguyệt lần đầu sớm có liên quan đến một số rủi ro sức khỏe sau này trong cuộc sống."

  • "Factors such as genetics and nutrition can influence the timing of menarche."

    "Các yếu tố như di truyền và dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến thời điểm có kinh nguyệt lần đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menarcheal Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi dậy thì của nữ giới (liên quan đến kinh nguyệt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mén
Greek
arkhḗ
English
menarche

Nguồn gốc từ 'menarche'

Từ 'menarche' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'mén' (tháng) và 'arkhḗ' (bắt đầu). Nó mang ý nghĩa là 'sự bắt đầu của các chu kỳ hàng tháng' ở phụ nữ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển sinh học.

Usage Note

Menarche là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển thể chất của nữ giới, đánh dấu sự bắt đầu của khả năng sinh sản. Độ tuổi trung bình xảy ra menarche khác nhau tùy theo chủng tộc, dinh dưỡng và các yếu tố môi trường khác. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'first menstruation' hoặc 'onset of menstruation' có thể được sử dụng để diễn đạt ý tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menarche
  • early early menarche
    (tuổi dậy thì đến sớm)
  • late late menarche
    (tuổi dậy thì đến muộn)
  • average average menarche
    (tuổi dậy thì trung bình)
Verb + menarche
  • experience experience menarche
    (trải qua tuổi dậy thì)
  • reach reach menarche
    (đạt đến tuổi dậy thì)
  • delay delay menarche
    (trì hoãn tuổi dậy thì)

Idioms

  • Coming of age

    Sự trưởng thành (thường được dùng để nói về dấu mốc quan trọng trong cuộc đời)

    "Her menarche marked her coming of age."

    (Tuổi dậy thì của cô ấy đánh dấu sự trưởng thành của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menarche

noun
Lật mặt

Sự xuất hiện lần đầu của kinh nguyệt.

"The average age of menarche in the United States is around 12 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menarche".

Quan niệm xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, tuổi dậy thì của con gái được coi là một sự kiện quan trọng, đánh dấu sự chuyển giao từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành. Các nghi lễ hoặc truyền thống đặc biệt có thể được tổ chức để kỷ niệm sự kiện này.