(Top Banner Ad)
menopause
B2
danh từ B2 Y học

menopause

UK: /ˈmen.ə.pɔːz/ • US: /ˈmen.ə.pɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ mãn kinh giai đoạn mãn kinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time in a woman's life when her menstrual periods stop, and she is no longer able to have children.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ trong cuộc đời người phụ nữ khi kinh nguyệt ngừng lại, và cô ấy không còn khả năng sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started experiencing symptoms of menopause in her late 40s."

    "Cô ấy bắt đầu trải qua các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh ở độ tuổi cuối 40."

  • "Many women experience mood swings during menopause."

    "Nhiều phụ nữ trải qua sự thay đổi tâm trạng trong thời kỳ mãn kinh."

  • "The average age for menopause is around 51."

    "Độ tuổi trung bình của thời kỳ mãn kinh là khoảng 51."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menopause thời kỳ mãn kinh
Adjective menopausal thuộc về thời kỳ mãn kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
men(s)
Greek
pausis
English
menopause

Nguồn gốc của từ 'menopause'

Từ 'menopause' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'men(s)' (tháng) và 'pausis' (sự ngừng lại). Nó ám chỉ sự kết thúc của chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng ở phụ nữ, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời.

Usage Note

Menopause là một quá trình sinh học tự nhiên, đánh dấu sự kết thúc của khả năng sinh sản của người phụ nữ. Quá trình này thường xảy ra trong độ tuổi từ 45 đến 55. Các triệu chứng có thể bao gồm bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, khó ngủ, thay đổi tâm trạng và khô âm đạo.

Prepositions

during after before

‘During menopause’ chỉ giai đoạn trong quá trình mãn kinh khi các triệu chứng xuất hiện. ‘After menopause’ chỉ giai đoạn sau khi người phụ nữ đã trải qua 12 tháng liên tục không có kinh nguyệt. ‘Before menopause’ (perimenopause) đề cập đến giai đoạn trước khi kinh nguyệt ngừng hẳn, khi chu kỳ kinh nguyệt có thể trở nên thất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menopause
  • early menopause
    (mãn kinh sớm)
  • late menopause
    (mãn kinh muộn)
  • induced menopause
    (mãn kinh do can thiệp y tế)
Verb + menopause
  • experience menopause
    (trải qua thời kỳ mãn kinh)
  • go through menopause
    (trải qua thời kỳ mãn kinh)
  • enter menopause
    (bước vào thời kỳ mãn kinh)

Idioms

  • the change of life

    thời kỳ mãn kinh

    "She is going through the change of life."

    (Cô ấy đang trải qua thời kỳ mãn kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menopause

danh từ
Lật mặt

Thời kỳ trong cuộc đời người phụ nữ khi kinh nguyệt ngừng lại, và cô ấy không còn khả năng sinh con.

"She started experiencing symptoms of menopause in her late 40s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menopause".

Quan niệm về mãn kinh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mãn kinh thường được xem là một giai đoạn tự nhiên của cuộc đời người phụ nữ và có nhiều diễn đàn mở để thảo luận về nó. Việc trao đổi kiến thức giúp phụ nữ chuẩn bị tinh thần và thể chất cho những thay đổi này.