(Top Banner Ad)
menstruation
B2
noun B2 Y học

menstruation

UK: /ˌmenstruˈeɪʃən/ • US: /ˌmenstruˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nguyệt sự hành kinh đèn đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process in a woman of discharging blood and other material from the lining of the uterus at intervals of about one lunar month.

Vietnamese Meaning

Sự hành kinh; kinh nguyệt; quá trình người phụ nữ thải máu và các chất khác từ lớp niêm mạc tử cung theo chu kỳ khoảng một tháng âm lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Menstruation typically begins between the ages of 11 and 14."

    "Kinh nguyệt thường bắt đầu trong độ tuổi từ 11 đến 14."

  • "Irregular menstruation can be a sign of hormonal imbalance."

    "Kinh nguyệt không đều có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng hormone."

  • "She experienced heavy bleeding during her menstruation."

    "Cô ấy bị chảy máu nhiều trong kỳ kinh nguyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menstruum Kinh nguyệt (từ cổ, ít dùng)
Adjective menstrual Thuộc về kinh nguyệt, liên quan đến kinh nguyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*mḗn-s
Latin
mensis
Late Latin
menstruus
English
menstruation

Nguồn gốc của từ 'menstruation'

Từ 'menstruation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mensis', có nghĩa là 'tháng'. Người La Mã cổ đại đã nhận thấy mối liên hệ giữa chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ và chu kỳ của mặt trăng, vốn cũng kéo dài khoảng một tháng. Điều này phản ánh cách con người thời xưa quan sát và kết nối các hiện tượng tự nhiên.

Usage Note

Menstruation là một thuật ngữ y học chính thức, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục và y tế. Các từ ít trang trọng hơn bao gồm 'period', 'monthly', hoặc 'that time of the month'. Sắc thái nghĩa thể hiện một quá trình sinh lý tự nhiên và cần thiết ở phụ nữ.

Prepositions

during after before

‘During menstruation’ chỉ thời gian đang hành kinh. ‘After menstruation’ chỉ thời gian sau khi đã hết kinh. ‘Before menstruation’ chỉ thời gian trước khi có kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menstruation
  • heavy heavy menstruation
    (Kinh nguyệt ra nhiều)
  • irregular irregular menstruation
    (Kinh nguyệt không đều)
  • painful painful menstruation
    (Kinh nguyệt đau bụng)
Verb + menstruation
  • start start menstruation
    (Bắt đầu có kinh nguyệt)
  • stop stop menstruation
    (Ngừng kinh nguyệt)
  • experience experience menstruation
    (Trải qua kỳ kinh nguyệt)

Idioms

  • the curse

    Một cách nói khác về kinh nguyệt, thường mang ý tiêu cực hoặc khó chịu.

    "She's got the curse this week, so she's not feeling well."

    (Tuần này cô ấy bị 'tới tháng', nên không được khỏe lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menstruation

noun
Lật mặt

Sự hành kinh; kinh nguyệt; quá trình người phụ nữ thải máu và các chất khác từ lớp niêm mạc tử cung theo chu kỳ khoảng một tháng âm lịch.

"Menstruation typically begins between the ages of 11 and 14."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, menstruation is such a nuisance!
Ôi, kinh nguyệt thật là một sự phiền toái!
Phủ định
Alas, the menstrual period did not come this month.
Ôi chao, kỳ kinh nguyệt đã không đến tháng này.
Nghi vấn
Oh my, is that menstrual blood on the chair?
Ôi trời ơi, có phải máu kinh trên ghế không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Menstruation is a natural process in women's lives.
Kinh nguyệt là một quá trình tự nhiên trong cuộc sống của phụ nữ.
Phủ định
Menstruation is not a sign of illness, but a sign of a healthy reproductive system.
Kinh nguyệt không phải là dấu hiệu của bệnh tật, mà là dấu hiệu của một hệ thống sinh sản khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is menstruation always regular for every woman?
Kinh nguyệt có luôn đều đặn đối với mọi phụ nữ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of research, the doctor finally understood the complex hormonal changes during menstruation, and she published her findings.
Sau nhiều năm nghiên cứu, bác sĩ cuối cùng đã hiểu những thay đổi nội tiết tố phức tạp trong thời kỳ kinh nguyệt, và bà đã công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
Menstrual cups, though reusable and environmentally friendly, are not suitable for everyone.
Cốc nguyệt san, mặc dù có thể tái sử dụng và thân thiện với môi trường, nhưng không phù hợp với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Considering her age and medical history, is this menstrual irregularity a cause for concern, doctor?
Thưa bác sĩ, xét đến tuổi tác và tiền sử bệnh của cô ấy, liệu kinh nguyệt không đều này có đáng lo ngại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Menstruation is a natural process in a woman's life.
Kinh nguyệt là một quá trình tự nhiên trong cuộc đời của người phụ nữ.
Phủ định
Is menstruation always a painful experience?
Kinh nguyệt có phải luôn là một trải nghiệm đau đớn không?
Nghi vấn
Isn't menstrual hygiene crucial for women's health?
Vệ sinh kinh nguyệt không phải là điều quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be experiencing menstrual cramps tomorrow morning.
Cô ấy sẽ bị chuột rút kinh nguyệt vào sáng mai.
Phủ định
She won't be participating in the swimming competition because she will be menstruating.
Cô ấy sẽ không tham gia cuộc thi bơi lội vì cô ấy sẽ đang trong kỳ kinh nguyệt.
Nghi vấn
Will she be suffering from menstrual migraines next week?
Liệu cô ấy sẽ bị chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt vào tuần tới?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was experiencing heavy menstrual bleeding yesterday morning.
Cô ấy đã trải qua tình trạng kinh nguyệt ra nhiều vào sáng hôm qua.
Phủ định
The doctor wasn't talking about menstruation when I interrupted the conversation.
Bác sĩ không nói về kinh nguyệt khi tôi ngắt lời cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Were they discussing the effects of menstruation on athletic performance?
Có phải họ đang thảo luận về ảnh hưởng của kinh nguyệt đối với hiệu suất thể thao không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her menstrual cycle started earlier last month.
Kỳ kinh nguyệt của cô ấy bắt đầu sớm hơn vào tháng trước.
Phủ định
She didn't talk about her menstruation problems with anyone yesterday.
Cô ấy đã không nói về những vấn đề kinh nguyệt của mình với bất kỳ ai ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the doctor explain the process of menstruation to her last week?
Tuần trước, bác sĩ có giải thích quá trình kinh nguyệt cho cô ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my menstrual cycle wasn't so painful.
Tôi ước chu kỳ kinh nguyệt của tôi không đau đớn đến vậy.
Phủ định
If only menstruation didn't exist.
Giá mà kinh nguyệt không tồn tại.
Nghi vấn
I wish I could understand why my menstruation is so irregular; could a doctor help?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao kinh nguyệt của tôi lại không đều; liệu bác sĩ có thể giúp được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstruation".

Thái độ xã hội đối với kinh nguyệt

Ở nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt vẫn là một chủ đề cấm kỵ và thường bị che giấu. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nỗ lực để phá vỡ sự im lặng này và thúc đẩy cuộc trò chuyện cởi mở và trung thực hơn về sức khỏe kinh nguyệt, nhằm giảm bớt sự kỳ thị và nâng cao nhận thức.