(Top Banner Ad)
meningitis
C1
danh từ C1 Y học

meningitis

UK: /ˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/ • US: /ˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viêm màng não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the meninges, the membranes that surround the brain and spinal cord.

Vietnamese Meaning

Viêm màng não, sự viêm của màng bao quanh não và tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacterial meningitis is a serious infection that requires immediate medical attention."

    "Viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "Early diagnosis of meningitis is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm viêm màng não là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "Vaccination can help prevent some types of meningitis."

    "Tiêm chủng có thể giúp ngăn ngừa một số loại viêm màng não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meninges màng não (ba lớp màng bao bọc não và tủy sống)
Adjective meningeal thuộc về màng não
Noun meningococcus vi khuẩn não mô cầu (loại vi khuẩn gây viêm màng não)
Adjective meningococcal thuộc về vi khuẩn não mô cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῆνιγξ (mēninx)
Modern Latin
meninges
English
meningitis

Nguồn gốc tên bệnh viêm màng não

Từ 'meningitis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mēninx' (μῆνιγξ) có nghĩa là 'màng' hoặc 'vỏ bọc', chỉ các lớp màng bao bọc não và tủy sống. Hậu tố '-itis' trong y học được dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Vì vậy, 'meningitis' nghĩa đen là 'viêm màng não'.

Sự kết hợp trong y học

Trong tiếng Latin hiện đại, 'meninges' là dạng số nhiều của 'meninx', dùng để chỉ ba lớp màng này. Khi các bác sĩ cần một thuật ngữ để mô tả tình trạng viêm ở các màng này, họ đã kết hợp 'meninges' với '-itis' để tạo ra 'meningitis', một thuật ngữ chính xác và quốc tế được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Meningitis là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh có thể do vi khuẩn, virus, hoặc nấm gây ra. Các triệu chứng thường bao gồm sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, buồn nôn, và nhạy cảm với ánh sáng. Cần phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự, và chẩn đoán thường cần đến chọc dò tủy sống.

Prepositions

with from

"with" có thể dùng để chỉ nguyên nhân hoặc triệu chứng đi kèm (ví dụ: "meningitis with complications"). "from" có thể dùng để chỉ nguồn gốc của bệnh (ví dụ: "meningitis from a bacterial infection").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meningitis
  • bacterial bacterial meningitis
    (viêm màng não do vi khuẩn)
  • viral viral meningitis
    (viêm màng não do virus)
  • acute acute meningitis
    (viêm màng não cấp tính)
  • spinal spinal meningitis
    (viêm màng não tủy sống)
Verb + meningitis
  • contract contract meningitis
    (mắc bệnh viêm màng não)
  • diagnose diagnose meningitis
    (chẩn đoán viêm màng não)
  • treat treat meningitis
    (điều trị viêm màng não)
Noun + meningitis
  • symptoms of symptoms of meningitis
    (triệu chứng của viêm màng não)
  • a case of a case of meningitis
    (một trường hợp viêm màng não)

Idioms

  • bacterial meningitis

    Viêm màng não do vi khuẩn (một dạng viêm màng não nghiêm trọng hơn)

    "Bacterial meningitis can be life-threatening if not treated promptly."

    (Viêm màng não do vi khuẩn có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)

  • viral meningitis

    Viêm màng não do virus (một dạng viêm màng não thường nhẹ hơn)

    "Viral meningitis is generally less severe than the bacterial form."

    (Viêm màng não do virus nhìn chung ít nghiêm trọng hơn dạng do vi khuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meningitis

danh từ
Lật mặt

Viêm màng não, sự viêm của màng bao quanh não và tủy sống.

"Bacterial meningitis is a serious infection that requires immediate medical attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meningitis".

Chiến dịch tiêm chủng phòng ngừa

Viêm màng não là một căn bệnh nghiêm trọng, có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề. Do đó, nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả các nước phương Tây, đã triển khai rộng rãi các chiến dịch tiêm chủng vắc-xin phòng viêm màng não, đặc biệt cho trẻ em và thanh thiếu niên, như một biện pháp y tế công cộng quan trọng.

Dấu hiệu và nhận biết sớm

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của viêm màng não (như sốt cao, cứng cổ, nhức đầu dữ dội, nhạy cảm với ánh sáng) được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng. Các chương trình giáo dục y tế thường xuyên được thực hiện để nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này và khuyến khích người dân tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.