(Top Banner Ad)
vertebral
C1
adjective C1 Y học/Giải phẫu học

vertebral

UK: /vɜːˈtiːbrəl/ • US: /vɜːrˈtiːbrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đốt sống thuộc cột sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the vertebrae or spinal column.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đốt sống hoặc cột sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vertebral column protects the spinal cord."

    "Cột sống bảo vệ tủy sống."

  • "Vertebral fractures are a common injury in older adults."

    "Gãy đốt sống là một chấn thương phổ biến ở người lớn tuổi."

  • "The vertebral arteries supply blood to the brain."

    "Các động mạch đốt sống cung cấp máu cho não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vertebra đốt sống
Adjective invertebrate không xương sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertebralis

Nguồn gốc của 'vertebral'

Từ 'vertebral' xuất phát từ tiếng Latin 'vertebralis', có nghĩa là 'liên quan đến đốt sống'. Người La Mã cổ đại đã quan sát cấu trúc cột sống của động vật và con người, và từ đó hình thành nên từ này. Nó cho thấy sự quan trọng của cột sống trong việc nâng đỡ cơ thể.

Usage Note

Từ 'vertebral' thường được dùng để mô tả các cấu trúc, bệnh lý, hoặc quá trình liên quan trực tiếp đến cột sống và các đốt sống. Nó mang tính chất chuyên môn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vertebral
  • cervical cervical vertebral column
    (cột sống cổ)
  • thoracic thoracic vertebral fracture
    (gãy đốt sống ngực)
  • lumbar lumbar vertebral stenosis
    (hẹp ống sống thắt lưng)
Verb + vertebral
  • examine examine the vertebral column
    (kiểm tra cột sống)
  • protect protect the vertebral discs
    (bảo vệ đĩa đệm cột sống)

Idioms

  • vertebral column

    cột sống

    "The vertebral column is essential for maintaining posture."

    (Cột sống rất cần thiết để duy trì tư thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertebral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến đốt sống hoặc cột sống.

"The vertebral column protects the spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vertebral column protects the spinal cord.
Cột sống bảo vệ tủy sống.
Phủ định
The patient doesn't have any vertebral fractures.
Bệnh nhân không có bất kỳ gãy đốt sống nào.
Nghi vấn
Which vertebral level is affected by the herniated disc?
Đốt sống ở mức độ nào bị ảnh hưởng bởi thoát vị đĩa đệm?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she recovers, the doctor will have examined her vertebral column thoroughly.
Vào thời điểm cô ấy hồi phục, bác sĩ sẽ đã kiểm tra cột sống của cô ấy một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
By next year, the research team won't have completed the vertebral fusion study.
Đến năm sau, nhóm nghiên cứu sẽ chưa hoàn thành nghiên cứu về sự hợp nhất đốt sống.
Nghi vấn
Will the surgery have corrected the vertebral misalignment by the time she returns to work?
Liệu ca phẫu thuật có chỉnh sửa sự sai lệch đốt sống vào thời điểm cô ấy trở lại làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertebral".

Yoga và Cột Sống

Trong văn hóa phương Tây và phương Đông, yoga thường được sử dụng để tăng cường sức khỏe cột sống. Các tư thế yoga có thể giúp cải thiện sự linh hoạt và giảm đau lưng, góp phần vào sự dẻo dai của cột sống.