(Top Banner Ad)
menses
C1
danh từ C1 Y học

menses

UK: /ˈmɛnsiːz/ • US: /ˈmɛnˌsiz/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nguyệt hành kinh ngày đèn đỏ (thông tục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flow of blood and tissue from the uterus that is discharged from the body through the vagina; menstruation.

Vietnamese Meaning

Sự chảy máu và mô từ tử cung được thải ra khỏi cơ thể qua âm đạo; kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reported experiencing heavy menses."

    "Cô ấy báo cáo rằng cô ấy trải qua kinh nguyệt ra nhiều."

  • "The patient's history included irregular menses."

    "Tiền sử bệnh nhân bao gồm kinh nguyệt không đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective menstrual Thuộc về kinh nguyệt
Verb menstruate Có kinh nguyệt
Noun menstruation Sự hành kinh, kinh nguyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
mensis
Latin
menses
English
menses

Nguồn gốc từ 'tháng' và 'mặt trăng'

Từ 'menses' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'menses', dạng số nhiều của 'mensis' nghĩa là 'tháng'. Từ 'mensis' lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *meh₁-, có nghĩa là 'đo lường', 'tháng', hoặc 'mặt trăng'. Điều này phản ánh sự liên kết lịch sử giữa chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ với chu kỳ của mặt trăng và khái niệm về thời gian hàng tháng.

Usage Note

Từ 'menses' là một thuật ngữ y học trang trọng hơn so với 'period' (chu kỳ kinh nguyệt). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc khi cần sự chính xác về mặt kỹ thuật. 'Menses' đề cập cụ thể đến dòng chảy kinh nguyệt thực tế, chứ không phải toàn bộ chu kỳ kinh nguyệt.

Prepositions

during

Khi sử dụng giới từ 'during', ta thường nói về các triệu chứng hoặc tình trạng xảy ra trong thời gian hành kinh. Ví dụ: 'She experiences cramps *during* her menses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menses
  • heavy heavy menses
    (kinh nguyệt nhiều, nặng)
  • light light menses
    (kinh nguyệt ít, nhẹ)
  • painful painful menses
    (kinh nguyệt đau đớn)
  • irregular irregular menses
    (kinh nguyệt không đều)
  • regular regular menses
    (kinh nguyệt đều đặn)
Verb + menses
  • have have menses
    (có kinh nguyệt)
  • experience experience menses
    (trải qua kỳ kinh nguyệt)
  • regulate regulate menses
    (điều hòa kinh nguyệt)
Noun + menses
  • onset onset of menses
    (sự bắt đầu kinh nguyệt)
  • cessation cessation of menses
    (sự ngừng kinh nguyệt)

Idioms

  • onset of menses

    sự bắt đầu của kỳ kinh nguyệt (thường dùng trong y học)

    "The doctor asked about the age of onset of menses."

    (Bác sĩ hỏi về độ tuổi bắt đầu có kinh nguyệt.)

  • cessation of menses

    sự ngừng kinh nguyệt (ví dụ, do mãn kinh hoặc mang thai)

    "Cessation of menses is a key indicator of menopause."

    (Sự ngừng kinh nguyệt là một dấu hiệu chính của thời kỳ mãn kinh.)

  • scanty menses

    kinh nguyệt ra ít

    "She reported having scanty menses for the past few months."

    (Cô ấy báo cáo rằng mình có kinh nguyệt ra ít trong vài tháng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menses

danh từ
Lật mặt

Sự chảy máu và mô từ tử cung được thải ra khỏi cơ thể qua âm đạo; kinh nguyệt.

"She reported experiencing heavy menses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained the process clearly: menses typically occur monthly.
Bác sĩ giải thích quá trình một cách rõ ràng: kinh nguyệt thường xảy ra hàng tháng.
Phủ định
Her explanation was incomplete: she didn't mention the potential irregularities in menses.
Lời giải thích của cô ấy không đầy đủ: cô ấy đã không đề cập đến những bất thường tiềm ẩn trong kinh nguyệt.
Nghi vấn
Is she experiencing the typical symptoms: is it related to her menses?
Cô ấy có đang trải qua những triệu chứng điển hình không: nó có liên quan đến kinh nguyệt của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menses".

Kinh nguyệt và Mặt trăng: Mối liên hệ cổ xưa

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ được cho là có mối liên hệ mật thiết với chu kỳ của mặt trăng. Nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Latin (từ đó 'menses' ra đời), dùng chung một từ hoặc gốc từ để chỉ 'tháng' và 'mặt trăng', phản ánh niềm tin này. Chu kỳ 28 ngày của mặt trăng trùng khớp với chu kỳ kinh nguyệt trung bình của phụ nữ, tạo nên một sự kết nối sâu sắc giữa sinh học con người và nhịp điệu tự nhiên.

Chủ đề nhạy cảm và uyển ngữ

'Menses' là một thuật ngữ y tế hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày ở các nước phương Tây, người ta thường dùng các từ uyển ngữ hoặc cụm từ thông tục hơn để chỉ kinh nguyệt, ví dụ như 'period' (kỳ kinh), 'time of the month' (thời gian trong tháng) hoặc thậm chí là các cách nói ẩn dụ để tránh trực tiếp nhắc đến. Điều này phản ánh sự nhạy cảm và đôi khi còn là sự kỳ thị xã hội đối với chủ đề này trong một số nền văn hóa.