menses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The flow of blood and tissue from the uterus that is discharged from the body through the vagina; menstruation.
Vietnamese Meaning
Sự chảy máu và mô từ tử cung được thải ra khỏi cơ thể qua âm đạo; kinh nguyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She reported experiencing heavy menses."
"Cô ấy báo cáo rằng cô ấy trải qua kinh nguyệt ra nhiều."
-
"The patient's history included irregular menses."
"Tiền sử bệnh nhân bao gồm kinh nguyệt không đều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | menstrual | Thuộc về kinh nguyệt |
| Verb | menstruate | Có kinh nguyệt |
| Noun | menstruation | Sự hành kinh, kinh nguyệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'menses' là một thuật ngữ y học trang trọng hơn so với 'period' (chu kỳ kinh nguyệt). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc khi cần sự chính xác về mặt kỹ thuật. 'Menses' đề cập cụ thể đến dòng chảy kinh nguyệt thực tế, chứ không phải toàn bộ chu kỳ kinh nguyệt.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'during', ta thường nói về các triệu chứng hoặc tình trạng xảy ra trong thời gian hành kinh. Ví dụ: 'She experiences cramps *during* her menses.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy menses (kinh nguyệt nhiều, nặng)
-
light light menses (kinh nguyệt ít, nhẹ)
-
painful painful menses (kinh nguyệt đau đớn)
-
irregular irregular menses (kinh nguyệt không đều)
-
regular regular menses (kinh nguyệt đều đặn)
-
have have menses (có kinh nguyệt)
-
experience experience menses (trải qua kỳ kinh nguyệt)
-
regulate regulate menses (điều hòa kinh nguyệt)
-
onset onset of menses (sự bắt đầu kinh nguyệt)
-
cessation cessation of menses (sự ngừng kinh nguyệt)
Idioms
-
onset of menses
sự bắt đầu của kỳ kinh nguyệt (thường dùng trong y học)
"The doctor asked about the age of onset of menses."
(Bác sĩ hỏi về độ tuổi bắt đầu có kinh nguyệt.)
-
cessation of menses
sự ngừng kinh nguyệt (ví dụ, do mãn kinh hoặc mang thai)
"Cessation of menses is a key indicator of menopause."
(Sự ngừng kinh nguyệt là một dấu hiệu chính của thời kỳ mãn kinh.)
-
scanty menses
kinh nguyệt ra ít
"She reported having scanty menses for the past few months."
(Cô ấy báo cáo rằng mình có kinh nguyệt ra ít trong vài tháng qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menses
danh từSự chảy máu và mô từ tử cung được thải ra khỏi cơ thể qua âm đạo; kinh nguyệt.
"She reported experiencing heavy menses."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor explained the process clearly: menses typically occur monthly. |
Bác sĩ giải thích quá trình một cách rõ ràng: kinh nguyệt thường xảy ra hàng tháng. |
| Phủ định | Her explanation was incomplete: she didn't mention the potential irregularities in menses. |
Lời giải thích của cô ấy không đầy đủ: cô ấy đã không đề cập đến những bất thường tiềm ẩn trong kinh nguyệt. |
| Nghi vấn | Is she experiencing the typical symptoms: is it related to her menses? |
Cô ấy có đang trải qua những triệu chứng điển hình không: nó có liên quan đến kinh nguyệt của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menses".
