(Top Banner Ad)
merchandise
B2
danh từ B2 Kinh tế

merchandise

UK: /ˈmɜːtʃəndaɪz/ • US: /ˈmɜːrtʃəndaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa sản phẩm quảng bá hàng hóa tiếp thị sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide variety of merchandise."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại hàng hóa."

  • "The company is launching a new line of merchandise."

    "Công ty đang ra mắt một dòng hàng hóa mới."

  • "Effective merchandising can increase sales significantly."

    "Việc quảng bá hàng hóa hiệu quả có thể làm tăng doanh số đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merchant Người buôn bán, thương gia
Noun merchandising Hoạt động kinh doanh, tiếp thị và bán hàng hóa
Noun merchandiser Người làm công việc kinh doanh, trưng bày hoặc bán hàng hóa
Adjective mercantile Thuộc về thương mại, buôn bán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merx
Old French
marchandise
English
merchandise

Nguồn gốc từ thương mại La Mã

Từ 'merchandise' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ đại 'merx', có nghĩa là 'hàng hóa' hoặc 'vật phẩm'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marchandise' để chỉ hoạt động buôn bán hoặc các mặt hàng được giao dịch. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ lại ý nghĩa tương tự, chỉ chung các loại hàng hóa dùng để mua bán.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hàng hóa nói chung, đặc biệt là những hàng hóa được bày bán trong cửa hàng. Khác với 'goods' là một từ chung chung hơn, 'merchandise' thường ngụ ý mục đích thương mại.

Prepositions

in of

in: 'merchandise in the store' - hàng hóa trong cửa hàng; of: 'a range of merchandise' - một loạt hàng hóa

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merchandise
  • counterfeit counterfeit merchandise
    (hàng hóa giả mạo)
  • branded branded merchandise
    (hàng hóa có thương hiệu)
  • stolen stolen merchandise
    (hàng hóa bị đánh cắp)
  • promotional promotional merchandise
    (hàng khuyến mãi)
  • clearance clearance merchandise
    (hàng hóa giảm giá thanh lý)
Verb + merchandise
  • display display merchandise
    (trưng bày hàng hóa)
  • sell sell merchandise
    (bán hàng hóa)
  • return return merchandise
    (trả lại hàng hóa)
  • stock stock merchandise
    (tích trữ hàng hóa)
  • ship ship merchandise
    (vận chuyển hàng hóa)
Noun + of merchandise
  • piece a piece of merchandise
    (một món hàng)
  • range a range of merchandise
    (một dòng/loạt hàng hóa)

Idioms

  • move merchandise

    Bán hàng hóa nhanh chóng (để giải phóng kho)

    "The store needs a big sale to move merchandise before the new season."

    (Cửa hàng cần một đợt giảm giá lớn để bán hết hàng tồn kho trước mùa mới.)

  • stock up on merchandise

    Tích trữ hàng hóa, mua số lượng lớn hàng hóa

    "Many shops stock up on merchandise before the holiday season."

    (Nhiều cửa hàng tích trữ hàng hóa trước mùa lễ hội.)

  • liquidate merchandise

    Thanh lý hàng hóa (bán đi nhanh chóng, thường với giá thấp)

    "The company decided to liquidate old merchandise to make room for new arrivals."

    (Công ty quyết định thanh lý hàng hóa cũ để nhường chỗ cho hàng mới về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merchandise

danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được mua bán.

"The store sells a wide variety of merchandise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merchandise".

Hàng hóa có thương hiệu (Branded Merchandise)

Trong văn hóa phương Tây, hàng hóa có thương hiệu (branded merchandise) rất phổ biến. Đây là các sản phẩm mang logo hoặc hình ảnh của một thương hiệu, đội thể thao, hoặc nhân vật nổi tiếng, thường được dùng để quảng bá hoặc bày tỏ sự hâm mộ. Ví dụ: áo phông có logo đội bóng, cốc có hình nhân vật phim.

Chính sách đổi trả hàng (Return Policies)

Ở nhiều nước phương Tây, quyền lợi của người tiêu dùng rất được chú trọng. Các cửa hàng thường có chính sách đổi trả hàng (return policies) rõ ràng, cho phép khách hàng trả lại hàng hóa không ưng ý hoặc bị lỗi trong một khoảng thời gian nhất định để được hoàn tiền hoặc đổi sản phẩm khác. Điều này mang lại sự an tâm cho người mua.