(Top Banner Ad)
inventory
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Bán lẻ

inventory

UK: /ˈɪnvəntri/ • US: /ˈɪnvənˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tồn kho kiểm kê danh mục hàng hóa lập danh sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete list of items such as property, goods in stock, or the contents of a building.

Vietnamese Meaning

Một danh sách đầy đủ các mặt hàng như tài sản, hàng tồn kho hoặc nội dung của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducts a physical inventory at the end of each quarter."

    "Công ty tiến hành kiểm kê thực tế vào cuối mỗi quý."

  • "The store is having an inventory sale to clear out old merchandise."

    "Cửa hàng đang tổ chức đợt giảm giá hàng tồn kho để thanh lý hàng hóa cũ."

  • "The company uses a sophisticated inventory management system."

    "Công ty sử dụng một hệ thống quản lý hàng tồn kho tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inventory hàng tồn kho; bản kiểm kê; danh mục
Verb inventory kiểm kê; lập danh mục
Verb invent phát minh; sáng chế
Noun invention sự phát minh; vật phát minh
Noun inventor nhà phát minh
Adjective inventive có óc sáng tạo; tài tình
Adverb inventively một cách sáng tạo; tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invenire
Late Latin
inventorium
Old French
inventoire
Middle English
inventorie
English
inventory

Nguồn gốc từ 'tìm kiếm' và 'phát hiện'

Từ 'inventory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invenire', có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'phát hiện'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một danh sách những thứ được tìm thấy, thường là tài sản hoặc hàng hóa. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để chỉ việc lập danh mục, kiểm kê toàn bộ tài sản hay hàng hóa có trong kho. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng 'inventory' luôn gắn liền với việc 'khám phá' và 'ghi chép' những gì đang có.

Usage Note

Thường được sử dụng trong kinh doanh và kế toán để chỉ số lượng hàng hóa sẵn có để bán hoặc sử dụng trong sản xuất. Nó bao gồm cả nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Trong quản lý, 'inventory' có thể ám chỉ việc kiểm kê các nguồn lực khác, chẳng hạn như kỹ năng của nhân viên.

Prepositions

of in

Sử dụng 'inventory of' để chỉ danh sách các mục, ví dụ: 'an inventory of spare parts'. Sử dụng 'inventory in' để chỉ vị trí hoặc trạng thái của hàng tồn kho, ví dụ: 'the inventory in the warehouse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inventory
  • physical physical inventory
    (kiểm kê thực tế (hàng hóa, tài sản))
  • stock stock inventory
    (hàng tồn kho)
  • low low inventory
    (lượng hàng tồn kho thấp)
  • high high inventory
    (lượng hàng tồn kho cao)
  • excess excess inventory
    (hàng tồn kho dư thừa)
  • current current inventory
    (hàng tồn kho hiện tại)
  • dead/obsolete dead/obsolete inventory
    (hàng tồn kho lỗi thời/không bán được)
Verb + inventory
  • take take inventory
    (kiểm kê hàng tồn kho)
  • manage manage inventory
    (quản lý hàng tồn kho)
  • control control inventory
    (kiểm soát hàng tồn kho)
  • conduct conduct inventory
    (tiến hành kiểm kê)
  • check check inventory
    (kiểm tra hàng tồn kho)
  • reduce reduce inventory
    (giảm hàng tồn kho)
  • replenish replenish inventory
    (bổ sung hàng tồn kho)
Noun + inventory (phrases with 'inventory')
  • inventory inventory management
    (quản lý tồn kho)
  • inventory inventory control
    (kiểm soát tồn kho)
  • inventory inventory levels
    (mức độ tồn kho)
  • inventory inventory turnover
    (vòng quay hàng tồn kho)
  • inventory inventory shrinkage
    (tổn thất/hao hụt hàng tồn kho)

Idioms

  • take inventory (of something)

    kiểm kê hàng hóa; xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một tình huống/thứ gì đó để hiểu rõ hơn

    "The store needs to take inventory before the big sale. After the project failed, we took inventory of what went wrong."

    (Cửa hàng cần kiểm kê hàng hóa trước đợt giảm giá lớn. Sau khi dự án thất bại, chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng những gì đã sai.)

  • build up inventory

    tăng lượng hàng tồn kho (thường là để chuẩn bị cho một giai đoạn cao điểm)

    "Many retailers build up inventory before the holiday season."

    (Nhiều nhà bán lẻ tăng lượng hàng tồn kho trước mùa lễ.)

  • clear out inventory

    xả hàng tồn kho; bán tống bán tháo hàng tồn kho (thường là hàng cũ hoặc lỗi thời)

    "They had a sale to clear out old inventory."

    (Họ đã tổ chức đợt giảm giá để xả hàng tồn kho cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inventory

danh từ
Lật mặt

Một danh sách đầy đủ các mặt hàng như tài sản, hàng tồn kho hoặc nội dung của một tòa nhà.

"The company conducts a physical inventory at the end of each quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inventory".

Kiểm kê cuối năm và Giảm giá

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, các doanh nghiệp thường thực hiện việc kiểm kê toàn bộ hàng hóa và tài sản (take inventory) vào cuối năm tài chính hoặc cuối năm dương lịch. Đây là một hoạt động quan trọng để đánh giá chính xác giá trị tài sản, tính toán lợi nhuận, và chuẩn bị cho năm kinh doanh mới. Việc này đôi khi khiến các cửa hàng phải đóng cửa tạm thời hoặc có các đợt giảm giá lớn để 'clear out' hàng tồn kho cũ, tạo ra cơ hội mua sắm hấp dẫn cho người tiêu dùng.

Phương pháp tồn kho 'Vừa đúng lúc' (Just-in-Time - JIT)

Trong kinh doanh hiện đại, có một khái niệm gọi là 'Just-in-Time' (JIT) inventory, hay tồn kho 'vừa đúng lúc'. Phương pháp này nhấn mạnh việc giảm thiểu lượng hàng tồn kho trong kho bằng cách chỉ đặt hàng và sản xuất khi cần thiết, ngay trước khi hàng được bán hoặc đưa vào sản xuất. Mục tiêu là giảm chi phí lưu kho, tránh lãng phí và tăng hiệu quả. Đây là một triết lý quản lý phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất ô tô và điện tử, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và phản ứng nhanh với nhu cầu thị trường.