(Top Banner Ad)
mesothelioma
C1
danh từ C1 Y học

mesothelioma

UK: /ˌmezəʊθiːliˈəʊmə/ • US: /ˌmɛzəθiːliˈoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư trung biểu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that develops from the lining of the lungs, abdomen, or heart.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư phát triển từ lớp lót của phổi, bụng hoặc tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to asbestos is a major risk factor for mesothelioma."

    "Tiếp xúc với amiăng là một yếu tố nguy cơ chính gây ra ung thư trung biểu mô."

  • "He was diagnosed with mesothelioma after working in a shipyard for many years."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư trung biểu mô sau nhiều năm làm việc trong một xưởng đóng tàu."

  • "Mesothelioma is often a late-stage diagnosis."

    "Ung thư trung biểu mô thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mesothelial Thuộc về trung biểu mô (lớp tế bào lót các khoang cơ thể)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέσος (mesos)
Ancient Greek
θηλή (thēlē)
Ancient Greek
-ωμα (-oma)
English (Modern Coining)
mesothelioma

Nguồn gốc Y học của "Mesothelioma"

Mesothelioma là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. "Meso-" có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung gian'. "Thelium" ban đầu chỉ 'núm vú', nhưng trong y học, nó phát triển để chỉ các lớp màng che phủ các cơ quan nội tạng, như màng phổi hoặc màng bụng. Cuối cùng, hậu tố "-oma" luôn ám chỉ một 'khối u' hoặc 'sự phát triển bất thường'. Vì vậy, mesothelioma mô tả một loại ung thư phát sinh từ các tế bào lót các khoang cơ thể, như màng phổi, màng bụng hoặc màng tim.

Usage Note

Mesothelioma là một loại ung thư hiếm gặp và nguy hiểm, thường liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng. Nó ảnh hưởng đến màng trung biểu mô (mesothelium), một lớp mô bảo vệ bao phủ hầu hết các cơ quan nội tạng.

Prepositions

from of with

'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của ung thư (ví dụ: phát triển từ lớp lót của...). 'Of' được dùng để chỉ cấu trúc mà ung thư ảnh hưởng (ví dụ: ung thư của phổi). 'With' được dùng để chỉ sự liên quan hoặc kết nối với một yếu tố nào đó (ví dụ: liên quan với việc tiếp xúc với amiăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mesothelioma
  • malignant malignant mesothelioma
    (ung thư trung biểu mô ác tính)
  • pleural pleural mesothelioma
    (ung thư trung biểu mô màng phổi)
  • peritoneal peritoneal mesothelioma
    (ung thư trung biểu mô màng bụng)
  • asbestos-related asbestos-related mesothelioma
    (ung thư trung biểu mô liên quan đến amiăng)
  • diagnosed diagnosed mesothelioma
    (ung thư trung biểu mô được chẩn đoán)
  • fatal fatal mesothelioma
    (ung thư trung biểu mô gây tử vong)
Verb + mesothelioma
  • develop to develop mesothelioma
    (phát triển bệnh ung thư trung biểu mô)
  • cause to cause mesothelioma
    (gây ra bệnh ung thư trung biểu mô)
  • diagnose to diagnose mesothelioma
    (chẩn đoán bệnh ung thư trung biểu mô)
  • treat to treat mesothelioma
    (điều trị bệnh ung thư trung biểu mô)
  • prevent to prevent mesothelioma
    (ngăn ngừa bệnh ung thư trung biểu mô)
Noun + mesothelioma
  • risk of risk of mesothelioma
    (nguy cơ mắc ung thư trung biểu mô)
  • victims of victims of mesothelioma
    (nạn nhân của ung thư trung biểu mô)
  • prognosis for prognosis for mesothelioma
    (tiên lượng cho bệnh ung thư trung biểu mô)
  • lawsuit for lawsuit for mesothelioma
    (vụ kiện liên quan đến ung thư trung biểu mô)

Idioms

  • diagnosed with mesothelioma

    được chẩn đoán mắc bệnh ung thư trung biểu mô

    "He was diagnosed with mesothelioma after years of working with asbestos."

    (Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư trung biểu mô sau nhiều năm làm việc với amiăng.)

  • asbestos exposure and mesothelioma

    phơi nhiễm amiăng và ung thư trung biểu mô (liên hệ nhân quả)

    "There is a strong link between asbestos exposure and mesothelioma."

    (Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa việc phơi nhiễm amiăng và ung thư trung biểu mô.)

  • mesothelioma awareness

    nâng cao nhận thức về bệnh ung thư trung biểu mô

    "Mesothelioma awareness campaigns aim to educate the public about its causes and risks."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư trung biểu mô nhằm giáo dục công chúng về nguyên nhân và rủi ro của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesothelioma

danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư phát triển từ lớp lót của phổi, bụng hoặc tim.

"Exposure to asbestos is a major risk factor for mesothelioma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesothelioma".

Mối liên hệ với Amiăng và Sức khỏe Nghề nghiệp

Mesothelioma nổi tiếng vì mối liên hệ mạnh mẽ với việc phơi nhiễm sợi amiăng, một khoáng chất từng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp. Việc hít phải các sợi amiăng siêu nhỏ có thể gây ra bệnh này sau nhiều thập kỷ. Điều này đã dẫn đến nhiều tranh cãi về an toàn lao động, các quy định cấm amiăng ở nhiều quốc gia và các vụ kiện tụng lớn liên quan đến các công ty sản xuất hoặc sử dụng amiăng.

Cuộc chiến pháp lý và bồi thường

Do mối liên hệ trực tiếp với amiăng, mesothelioma thường là trung tâm của các vụ kiện pháp lý phức tạp. Nạn nhân và gia đình thường tìm kiếm bồi thường từ các công ty đã phơi nhiễm họ với amiăng. Điều này đã tạo ra một lĩnh vực luật pháp chuyên biệt và các quỹ bồi thường lớn để hỗ trợ những người mắc bệnh, nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp trong việc bảo vệ sức khỏe người lao động.