(Top Banner Ad)
asbestos
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Y học (sức khỏe nghề nghiệp)

asbestos

UK: /æzˈbestɒs/ • US: /æsˈbestəs/

Nghĩa tiếng Việt

amiăng a-mi-ăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heat-resistant fibrous silicate mineral that can be woven into fabrics, and is used in fire-resistant and insulating materials such as brake linings. Inhalation of asbestos fibers can cause serious illnesses of the lungs.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất silicat dạng sợi chịu nhiệt, có thể dệt thành vải và được sử dụng trong các vật liệu chống cháy và cách nhiệt như lớp lót phanh. Hít phải sợi amiăng có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng về phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building contained asbestos in its insulation."

    "Tòa nhà cũ có chứa amiăng trong lớp cách nhiệt."

  • "Many older homes still contain asbestos."

    "Nhiều ngôi nhà cũ vẫn còn chứa amiăng."

  • "Asbestos removal is a dangerous job."

    "Việc loại bỏ amiăng là một công việc nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asbestosis Bệnh bụi phổi amiăng (một bệnh phổi nghiêm trọng do hít phải sợi amiăng).
Adjective asbestine Có tính chất hoặc làm từ amiăng; giống như amiăng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Y học (sức khỏe nghề nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄσβεστος (ásbestos)
Latin
asbestos
Late Middle English
asbestos

Viên đá 'Không thể dập tắt'

Tên 'asbestos' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ásbestos', có nghĩa là 'không thể dập tắt' hoặc 'bất diệt'. Ban đầu, người ta dùng từ này để chỉ một loại đá thần thoại, một khi đã cháy thì không thể dập tắt được. Về sau, nhà văn La Mã Pliny a Elder đã áp dụng tên này cho loại khoáng chất mà chúng ta biết ngày nay vì khả năng chống cháy phi thường của nó—giống như lửa không thể 'dập tắt' hay phá hủy được nó.

Usage Note

Amiăng từng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất do khả năng chịu nhiệt và độ bền cao. Tuy nhiên, sau này người ta phát hiện ra rằng việc hít phải sợi amiăng có thể gây ra các bệnh như ung thư phổi, u trung biểu mô (mesothelioma) và bệnh bụi phổi amiăng (asbestosis). Do đó, việc sử dụng amiăng đã bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia.

Prepositions

in with

in (trong): Chỉ sự hiện diện của amiăng trong vật liệu hoặc môi trường (e.g., asbestos in building materials). with (với): Chỉ việc làm việc hoặc tiếp xúc với amiăng (e.g., working with asbestos).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asbestos
  • remove asbestos
    (loại bỏ amiăng, tháo dỡ amiăng (thường là một quy trình chuyên nghiệp))
  • be exposed to asbestos
    (bị phơi nhiễm amiăng)
  • inhale asbestos fibers
    (hít phải sợi amiăng)
Adjective + asbestos
  • friable asbestos
    (amiăng bở, dễ vụn (loại nguy hiểm nhất vì dễ phát tán sợi))
  • white/blue asbestos
    (amiăng trắng/xanh (các loại amiăng phổ biến))
Noun + asbestos
  • asbestos fibers
    (sợi amiăng)
  • asbestos insulation
    (vật liệu cách nhiệt bằng amiăng)
  • asbestos exposure
    (sự phơi nhiễm amiăng)

Idioms

  • asbestos hands/fingers

    Chỉ người có thể cầm, nắm vật nóng mà không cảm thấy đau hay bị bỏng. (Đây là một cụm từ mang tính hình tượng, không phải thành ngữ chính thức).

    "My dad must have asbestos hands, the way he pulls hot potatoes out of the campfire."

    (Bố tôi chắc phải có đôi tay chịu nóng phi thường, ông ấy lấy khoai tây nóng ra khỏi đống lửa trại một cách dễ dàng.)

  • wear a figurative asbestos suit

    Chỉ việc chuẩn bị tinh thần để đối mặt và chống chọi với những lời chỉ trích, công kích gay gắt. (Đây là một cách nói ẩn dụ).

    "If you're going to be a public figure, you need to wear a figurative asbestos suit to handle the criticism."

    (Nếu bạn muốn trở thành người của công chúng, bạn cần mặc một 'bộ đồ chống cháy' tinh thần để đối mặt với những lời chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asbestos

noun
Lật mặt

Một khoáng chất silicat dạng sợi chịu nhiệt, có thể dệt thành vải và được sử dụng trong các vật liệu chống cháy và cách nhiệt như lớp lót phanh. Hít phải sợi amiăng có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng về phổi.

"The old building contained asbestos in its insulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asbestos".

Khoáng chất 'Thần kỳ' trở thành Kẻ thù của Sức khỏe

Trong thế kỷ 20, amiăng được coi là vật liệu 'thần kỳ' do khả năng chống cháy, cách âm, và độ bền cao, được dùng trong xây dựng, ô tô, và hàng ngàn sản phẩm khác. Tuy nhiên, sau khi người ta phát hiện ra việc hít phải sợi amiăng gây ra các bệnh ung thư chết người, nó đã nhanh chóng bị cấm ở nhiều nước phương Tây, dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế công cộng và các vụ kiện tụng kéo dài.

Ngành Công nghiệp Xử lý Amiăng

Mối nguy hiểm của amiăng đã tạo ra một ngành công nghiệp chuyên biệt, được quản lý nghiêm ngặt tại các nước phát triển, chuyên về việc tháo dỡ và xử lý amiăng an toàn khỏi các tòa nhà cũ. Công nhân trong ngành này phải mặc đồ bảo hộ kín mít và tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để tránh phát tán sợi amiăng độc hại ra môi trường.