(Top Banner Ad)
message-driven
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

message-driven

Nghĩa tiếng Việt

hướng thông điệp điều khiển bằng thông điệp dựa trên thông điệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a system or process that is primarily controlled or influenced by incoming messages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một hệ thống hoặc quy trình mà chủ yếu được điều khiển hoặc chịu ảnh hưởng bởi các thông điệp đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application architecture is message-driven, allowing for greater scalability and flexibility."

    "Kiến trúc ứng dụng được điều khiển bằng thông điệp, cho phép khả năng mở rộng và linh hoạt cao hơn."

  • "Message-driven architectures are often used in microservices."

    "Kiến trúc hướng thông điệp thường được sử dụng trong các dịch vụ vi mô."

  • "The message-driven approach ensures loose coupling between components."

    "Cách tiếp cận hướng thông điệp đảm bảo sự liên kết lỏng lẻo giữa các thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb drive lái, điều khiển, thúc đẩy
Noun driver người lái, trình điều khiển (trong máy tính)
Adjective driven bị thúc đẩy bởi, được điều khiển bởi

Synonyms

Antonyms

procedure-driven (hướng thủ tục)data-driven (hướng dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Old French
message
Old English
drifan
English
message
English
driven
English
message-driven

Nguồn gốc của 'message-driven'

Từ 'message-driven' là một tính từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó kết hợp hai từ độc lập: 'message' (thông điệp, tin nhắn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mittere' (gửi), qua tiếng Pháp cổ; và 'driven' (được điều khiển, bị thúc đẩy) là quá khứ phân từ của 'drive', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drifan'. Khi ghép lại, 'message-driven' mô tả một hệ thống hoặc quy trình hoạt động dựa trên việc gửi và nhận thông điệp, rất quan trọng trong kiến trúc phần mềm phân tán.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong kiến trúc phần mềm và các hệ thống phân tán. Nó mô tả một cách tiếp cận thiết kế nơi các thành phần của hệ thống giao tiếp và phối hợp với nhau thông qua việc trao đổi thông điệp. 'Message-driven' nhấn mạnh rằng luồng thực thi và hành vi của hệ thống được xác định bởi nội dung và sự hiện diện của các thông điệp, thay vì một luồng điều khiển trung tâm duy nhất. Khác với 'event-driven' (hướng sự kiện), 'message-driven' thường ám chỉ việc các thông điệp chứa dữ liệu cụ thể và mục tiêu rõ ràng, trong khi 'event-driven' có thể chỉ đơn giản là một tín hiệu cho biết một sự kiện nào đó đã xảy ra.

Prepositions

by in

'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự điều khiển hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'The system is message-driven by incoming requests.' ('in' thường được dùng để mô tả ngữ cảnh. Ví dụ: 'message-driven in design').

Collocations (Từ đi kèm)

message-driven + Danh từ
  • architecture message-driven architecture
    (kiến trúc hướng thông điệp)
  • system message-driven system
    (hệ thống hướng thông điệp)
  • approach message-driven approach
    (cách tiếp cận hướng thông điệp)
  • application message-driven application
    (ứng dụng hướng thông điệp)
  • processing message-driven processing
    (xử lý hướng thông điệp)

Idioms

  • message-driven architecture

    Một kiểu kiến trúc phần mềm trong đó các thành phần giao tiếp bằng cách gửi và nhận thông điệp, thường là không đồng bộ.

    "Modern microservices often adopt a message-driven architecture for better scalability and resilience."

    (Các microservice hiện đại thường áp dụng kiến trúc hướng thông điệp để có khả năng mở rộng và phục hồi tốt hơn.)

  • message-driven bean (MDB)

    Một loại Enterprise Java Bean (EJB) trong Java EE cho phép các ứng dụng xử lý thông điệp không đồng bộ.

    "We use a message-driven bean to asynchronously process incoming orders from the queue."

    (Chúng tôi sử dụng một message-driven bean để xử lý không đồng bộ các đơn hàng đến từ hàng đợi.)

  • asynchronous message-driven communication

    Giao tiếp không đồng bộ được điều khiển bởi thông điệp, nơi các bên gửi và nhận không cần phải có mặt đồng thời.

    "Asynchronous message-driven communication is key to building decoupled and fault-tolerant systems."

    (Giao tiếp không đồng bộ hướng thông điệp là chìa khóa để xây dựng các hệ thống tách rời và chịu lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

message-driven

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một hệ thống hoặc quy trình mà chủ yếu được điều khiển hoặc chịu ảnh hưởng bởi các thông điệp đến.

"The application architecture is message-driven, allowing for greater scalability and flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message-driven".

Nền tảng của hệ thống phân tán hiện đại

Khái niệm 'message-driven' là cốt lõi của nhiều công nghệ hiện đại như điện toán đám mây, kiến trúc microservices và internet of things (IoT). Nó cho phép các phần mềm và thiết bị độc lập giao tiếp với nhau một cách linh hoạt và hiệu quả, giúp xây dựng các hệ thống lớn, phức tạp và có khả năng mở rộng cao, phục vụ hàng tỷ người dùng trên toàn thế giới.

Sự linh hoạt và khả năng phục hồi

Trong văn hóa công nghệ, việc sử dụng các hệ thống hướng thông điệp phản ánh mong muốn về sự linh hoạt và khả năng phục hồi. Khi một phần của hệ thống gặp sự cố, các phần khác vẫn có thể tiếp tục hoạt động hoặc xử lý thông điệp sau, giảm thiểu gián đoạn. Điều này tương tự như việc trong một tổ chức, các bộ phận vẫn có thể làm việc hiệu quả ngay cả khi không phải tất cả mọi người đều có mặt đồng thời, miễn là thông điệp được truyền đạt rõ ràng.