(Top Banner Ad)
event-driven
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

event-driven

UK: /ɪˈvent ˌdrɪvn/ • US: /ɪˈvent ˌdrɪvn/

Nghĩa tiếng Việt

hướng sự kiện dựa trên sự kiện điều khiển bằng sự kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a system in which program execution is controlled by events (such as clicks, keystrokes, or messages) rather than by a predetermined sequence of instructions.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một hệ thống trong đó việc thực thi chương trình được điều khiển bởi các sự kiện (chẳng hạn như nhấp chuột, thao tác bàn phím hoặc tin nhắn) thay vì một chuỗi các lệnh được xác định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many modern user interfaces are event-driven, responding to user actions."

    "Nhiều giao diện người dùng hiện đại là event-driven, phản hồi các hành động của người dùng."

  • "Event-driven programming is a common paradigm in GUI development."

    "Lập trình hướng sự kiện là một mô hình phổ biến trong phát triển GUI."

  • "The system is designed using an event-driven architecture."

    "Hệ thống được thiết kế sử dụng kiến trúc hướng sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Verb drive lái, điều khiển, thúc đẩy
Noun driver người lái, động lực, yếu tố thúc đẩy
Adjective event-based dựa trên sự kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
event
English
driven
English
event-driven

Nguồn gốc hiện đại của 'event-driven'

'Event-driven' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực khoa học máy tính và kinh doanh. Nó được hình thành từ hai từ tiếng Anh: 'event' (sự kiện) và 'driven' (được điều khiển, thúc đẩy bởi). Thuật ngữ này mô tả các hệ thống, kiến trúc hoặc quy trình mà hành vi của chúng được xác định và điều khiển bởi các sự kiện bên ngoài hoặc nội bộ, thay vì theo một luồng tuần tự cố định. Nó trở nên phổ biến với sự phát triển của các hệ thống tương tác và phần mềm phản ứng.

Usage Note

Thuật ngữ 'event-driven' thường được sử dụng để mô tả các kiến trúc phần mềm hoặc các mô hình lập trình, nơi luồng điều khiển của chương trình được xác định bởi các sự kiện. Các sự kiện có thể đến từ người dùng (ví dụ: click chuột), hệ thống (ví dụ: thông báo từ hệ điều hành) hoặc các nguồn bên ngoài (ví dụ: dữ liệu từ mạng). Kiến trúc event-driven cho phép tạo ra các ứng dụng phản ứng nhanh nhạy và linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • architecture event-driven architecture
    (kiến trúc hướng sự kiện)
  • programming event-driven programming
    (lập trình hướng sự kiện)
  • system event-driven system
    (hệ thống hướng sự kiện)
  • process event-driven process
    (quy trình hướng sự kiện)
  • approach event-driven approach
    (cách tiếp cận dựa trên sự kiện)

Idioms

  • event-driven architecture (EDA)

    Kiến trúc hướng sự kiện (một mô hình thiết kế phần mềm)

    "Modern microservices often utilize an event-driven architecture for better scalability and responsiveness."

    (Các dịch vụ microservice hiện đại thường sử dụng kiến trúc hướng sự kiện để có khả năng mở rộng và phản hồi tốt hơn.)

  • event-driven programming

    Lập trình hướng sự kiện (một mô hình lập trình)

    "Graphical user interfaces are typically built using event-driven programming."

    (Giao diện người dùng đồ họa thường được xây dựng bằng lập trình hướng sự kiện.)

  • event-driven business

    Kinh doanh/doanh nghiệp hướng sự kiện (phản ứng nhanh với các thay đổi thị trường)

    "An event-driven business can quickly adapt its strategies based on real-time market changes."

    (Một doanh nghiệp hướng sự kiện có thể nhanh chóng điều chỉnh chiến lược dựa trên các thay đổi thị trường theo thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event-driven

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một hệ thống trong đó việc thực thi chương trình được điều khiển bởi các sự kiện (chẳng hạn như nhấp chuột, thao tác bàn phím hoặc tin nhắn) thay vì một chuỗi các lệnh được xác định trước.

"Many modern user interfaces are event-driven, responding to user actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event-driven".

Vai trò trong Phát triển Phần mềm Hiện đại

Khái niệm 'event-driven' đã cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng phần mềm, đặc biệt là trong các ứng dụng web và di động. Nó cho phép các hệ thống phản ứng linh hoạt với các tương tác của người dùng, thay đổi dữ liệu hoặc các kích hoạt bên ngoài khác, tạo ra trải nghiệm người dùng mượt mà và trực quan hơn. Đây là một trụ cột của sự nhanh nhẹn (agility) trong phát triển phần mềm ngày nay.

Ứng dụng trong Chiến lược Kinh doanh

Trong bối cảnh kinh doanh, 'event-driven' phản ánh một triết lý quản lý và vận hành ưu tiên khả năng phản ứng nhanh và thích ứng với các sự kiện. Thay vì chỉ tuân theo các kế hoạch cố định, các tổ chức hướng sự kiện liên tục theo dõi thị trường, hành vi khách hàng và các yếu tố bên ngoài để đưa ra quyết định và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường biến động nhanh chóng.