(Top Banner Ad)
metal science
C1
Danh từ ghép C1 Vật liệu học, Kỹ thuật

metal science

Nghĩa tiếng Việt

khoa học kim loại luyện kim học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of metals, their properties, and their applications; metallurgy.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về kim loại, tính chất và ứng dụng của chúng; luyện kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metal science plays a crucial role in the development of new materials for various industries."

    "Khoa học về kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới cho nhiều ngành công nghiệp."

  • "Advances in metal science have led to stronger and more durable materials."

    "Những tiến bộ trong khoa học về kim loại đã dẫn đến các vật liệu bền hơn và có độ bền cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metallurgy ngành luyện kim, khoa học về kim loại
Noun metallurgist nhà luyện kim học
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Adjective metallurgical thuộc về luyện kim
Noun materials science khoa học vật liệu (lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả kim loại)
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
metal science

Nguồn gốc của cụm từ 'Metal Science'

Cụm từ 'metal science' (khoa học kim loại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'metal' (kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon' chỉ các mỏ và kim loại, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Từ 'science' (khoa học) xuất phát từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là kiến thức hoặc sự hiểu biết. Khi kết hợp, 'metal science' mô tả một lĩnh vực nghiên cứu hiện đại, tập trung vào cấu trúc, tính chất và ứng dụng của kim loại và hợp kim, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ và kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến lĩnh vực khoa học tập trung vào việc hiểu và ứng dụng kim loại. Nó bao gồm các khía cạnh như cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học, quy trình sản xuất và các ứng dụng kỹ thuật của kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + metal science
  • field the field of metal science
    (lĩnh vực khoa học kim loại)
  • principles the principles of metal science
    (các nguyên lý của khoa học kim loại)
  • advances advances in metal science
    (những tiến bộ trong khoa học kim loại)
  • research research in metal science
    (nghiên cứu trong khoa học kim loại)
Verb + metal science
  • study study metal science
    (nghiên cứu khoa học kim loại)
  • teach teach metal science
    (giảng dạy khoa học kim loại)
  • advance advance metal science
    (phát triển khoa học kim loại)
Adjective + metal science
  • modern modern metal science
    (khoa học kim loại hiện đại)
  • applied applied metal science
    (khoa học kim loại ứng dụng)
  • fundamental fundamental metal science
    (khoa học kim loại cơ bản)

Idioms

  • the field of metal science

    lĩnh vực khoa học kim loại

    "She decided to pursue a career in the field of metal science."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học kim loại.)

  • advances in metal science

    những tiến bộ trong khoa học kim loại

    "Recent advances in metal science have led to stronger and lighter alloys."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học kim loại đã dẫn đến các hợp kim bền hơn và nhẹ hơn.)

  • research in metal science

    nghiên cứu trong khoa học kim loại

    "Their university is known for cutting-edge research in metal science."

    (Trường đại học của họ nổi tiếng với nghiên cứu tiên tiến trong khoa học kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal science

Danh từ ghép
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về kim loại, tính chất và ứng dụng của chúng; luyện kim.

"Metal science plays a crucial role in the development of new materials for various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal science".

Tầm quan trọng lịch sử của kim loại

Khoa học kim loại, mặc dù là một lĩnh vực nghiên cứu hiện đại, nhưng gắn liền với lịch sử lâu đời của loài người. Các thời đại đồ đồng và đồ sắt là những giai đoạn quan trọng trong lịch sử văn minh, khi con người khám phá và khai thác kim loại để tạo ra công cụ, vũ khí và đồ trang sức, định hình sự phát triển của xã hội từ hàng nghìn năm trước. Sự phát triển này đặt nền móng cho ngành khoa học kim loại ngày nay.

Khoa học kim loại trong công nghiệp hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, khoa học kim loại là nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp quan trọng như ô tô, hàng không vũ trụ, xây dựng và điện tử. Nó không chỉ giúp tạo ra vật liệu bền hơn, nhẹ hơn và hiệu quả hơn mà còn đóng vai trò then chốt trong việc phát triển công nghệ xanh và bền vững, như các vật liệu cho pin và năng lượng tái tạo.