(Top Banner Ad)
materials science
C1
Noun C1 Khoa học vật liệu

materials science

UK: /məˈtɪəriəlz ˈsaɪəns/ • US: /məˈtɪriəlz ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học vật liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field concerned with the invention, discovery, and design of new materials, particularly solids. It combines aspects of chemistry, physics, and engineering.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực liên ngành liên quan đến việc phát minh, khám phá và thiết kế các vật liệu mới, đặc biệt là chất rắn. Nó kết hợp các khía cạnh của hóa học, vật lý và kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Materials science plays a crucial role in developing sustainable energy technologies."

    "Khoa học vật liệu đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ năng lượng bền vững."

  • "The advancements in materials science have led to the creation of stronger and lighter materials for aerospace applications."

    "Những tiến bộ trong khoa học vật liệu đã dẫn đến việc tạo ra các vật liệu mạnh hơn và nhẹ hơn cho các ứng dụng hàng không vũ trụ."

  • "Many universities offer programs in materials science at both the undergraduate and graduate levels."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về khoa học vật liệu ở cả cấp đại học và sau đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, chất liệu
Adjective material Thuộc về vật chất, vật lý
Noun materialist Người theo chủ nghĩa duy vật
Adjective materialistic Thiên về vật chất, thực dụng
Noun materialism Chủ nghĩa duy vật
Verb materialize Hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
scientia
English (Modern)
materials science

Sự ra đời của ngành khoa học vật liệu

Cụm từ 'materials science' (khoa học vật liệu) được tạo thành từ hai từ tiếng Anh. Từ 'material' (vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu, gỗ'. Từ 'science' (khoa học) xuất phát từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Hai từ này đã tồn tại trong tiếng Anh hàng thế kỷ, nhưng phải đến giữa thế kỷ 20, khi nhu cầu nghiên cứu và phát triển vật liệu mới trở nên cấp thiết, chúng mới được kết hợp để đặt tên cho một lĩnh vực học thuật và nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng của vật liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các vật liệu mới trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc của vật liệu và các tính chất của chúng.

Prepositions

in of for

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà vật liệu được sử dụng (ví dụ: materials science in engineering). of: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc tính chất của vật liệu (ví dụ: a property of materials science). for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu (ví dụ: materials science for energy storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + materials science
  • advanced advanced materials science
    (khoa học vật liệu tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge materials science
    (khoa học vật liệu mũi nhọn/hiện đại nhất)
  • interdisciplinary interdisciplinary materials science
    (khoa học vật liệu liên ngành)
  • applied applied materials science
    (khoa học vật liệu ứng dụng)
Verb + materials science
  • study study materials science
    (nghiên cứu khoa học vật liệu)
  • apply apply materials science principles
    (áp dụng các nguyên lý khoa học vật liệu)
  • research research in materials science
    (nghiên cứu trong khoa học vật liệu)
materials science + Noun
  • engineering materials science engineering
    (kỹ thuật khoa học vật liệu)
  • research materials science research
    (nghiên cứu khoa học vật liệu)
  • department materials science department
    (khoa/bộ môn khoa học vật liệu)

Idioms

  • the field of materials science

    lĩnh vực khoa học vật liệu

    "She decided to pursue a career in the field of materials science."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học vật liệu.)

  • breakthroughs in materials science

    những đột phá trong khoa học vật liệu

    "Recent breakthroughs in materials science are leading to revolutionary new products."

    (Những đột phá gần đây trong khoa học vật liệu đang dẫn đến các sản phẩm mới mang tính cách mạng.)

  • advances in materials science

    những tiến bộ trong khoa học vật liệu

    "Advances in materials science are crucial for developing sustainable technologies."

    (Những tiến bộ trong khoa học vật liệu rất quan trọng để phát triển các công nghệ bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materials science

Noun
Lật mặt

Một lĩnh vực liên ngành liên quan đến việc phát minh, khám phá và thiết kế các vật liệu mới, đặc biệt là chất rắn. Nó kết hợp các khía cạnh của hóa học, vật lý và kỹ thuật.

"Materials science plays a crucial role in developing sustainable energy technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materials science".

Động lực cho đổi mới công nghệ

Khoa học vật liệu là một lĩnh vực then chốt, thúc đẩy sự đổi mới công nghệ và phát triển xã hội. Từ việc tạo ra chất bán dẫn cho máy tính, hợp kim siêu bền cho máy bay, đến vật liệu sinh học cho y học, ngành này luôn tìm cách cải thiện hoặc tạo ra các vật liệu mới với tính năng vượt trội. Nó gắn liền với sự tiến bộ của loài người qua các thời đại, từ Thời kỳ Đồ Đá, Đồ Đồng, Đồ Sắt cho đến Thời đại Silicon hiện nay, cho thấy cách con người sử dụng và chế tạo vật liệu đã định hình nền văn minh của chúng ta.

Vai trò trong phát triển bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với các thách thức về môi trường và tài nguyên, khoa học vật liệu đóng vai trò trọng yếu trong việc phát triển các giải pháp bền vững. Các nhà khoa học vật liệu đang nghiên cứu để tạo ra vật liệu thân thiện với môi trường, có khả năng tái chế cao, hoặc vật liệu mới cho năng lượng tái tạo (như pin mặt trời hiệu quả hơn), vật liệu nhẹ hơn cho phương tiện giao thông giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu. Điều này thể hiện trách nhiệm xã hội và ảnh hưởng sâu rộng của ngành đối với tương lai hành tinh.