(Top Banner Ad)
metalware
B2
noun B2 Đồ gia dụng, Thương mại

metalware

UK: /ˈmetəlweə(r)/ • US: /ˈmetəlwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ kim loại đồ dùng bằng kim loại kim khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Articles made of metal, especially for household use.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng làm bằng kim loại, đặc biệt dùng trong gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells a wide range of metalware."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ dùng bằng kim loại."

  • "The exhibition featured antique metalware."

    "Triển lãm trưng bày các đồ kim loại cổ."

  • "She collected metalware from different countries."

    "Cô ấy sưu tầm đồ kim loại từ nhiều quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun ware đồ vật, hàng hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
metalware
English
metal
English
ware

Nguồn gốc của 'metalware'

Từ 'metalware' xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'metal' (kim loại) và 'ware' (đồ vật, hàng hóa). Nó miêu tả những vật dụng được làm từ kim loại, một vật liệu quan trọng trong lịch sử loài người và đã được sử dụng để tạo ra công cụ, vũ khí và đồ dùng hàng ngày từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'metalware' thường chỉ chung các đồ vật như dao, dĩa, nồi, chảo, khay, âu làm bằng kim loại. Nó có thể bao gồm cả đồ bằng thép không gỉ (stainless steel), bạc (silverware) hoặc các kim loại khác. Tuy nhiên, nó không bao gồm các cấu trúc lớn bằng kim loại (như cầu, nhà cửa) hoặc các bộ phận máy móc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metalware
  • antique antique metalware
    (đồ kim loại cổ)
  • stainless stainless metalware
    (đồ kim loại không gỉ)
  • ornate ornate metalware
    (đồ kim loại trang trí công phu)
Verb + metalware
  • polish polish the metalware
    (đánh bóng đồ kim loại)
  • display display metalware
    (trưng bày đồ kim loại)
  • collect collect metalware
    (sưu tầm đồ kim loại)

Idioms

  • Not applicable as metalware is a literal term

    Không áp dụng vì metalware là một thuật ngữ theo nghĩa đen.

    "N/A"

    (Không có ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metalware

noun
Lật mặt

Các vật dụng làm bằng kim loại, đặc biệt dùng trong gia đình.

"The shop sells a wide range of metalware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the antique shop specialized in metalware was surprising.
Việc cửa hàng đồ cổ chuyên về đồ kim loại là một điều đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the museum displays all of its metalware is not known.
Việc bảo tàng trưng bày tất cả đồ kim loại của nó hay không thì không được biết.
Nghi vấn
Whether they are using stainless steel for the metalware is important.
Việc họ có đang sử dụng thép không gỉ cho đồ kim loại hay không là rất quan trọng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store specializes in metalware: pots, pans, and silverware.
Cửa hàng chuyên về đồ kim loại: nồi, chảo và dao kéo.
Phủ định
This restaurant doesn't use plasticware: only high-quality metalware is acceptable.
Nhà hàng này không sử dụng đồ nhựa: chỉ có đồ kim loại chất lượng cao mới được chấp nhận.
Nghi vấn
Does the museum exhibit antique metalware: specifically, pieces from the Victorian era?
Bảo tàng có trưng bày đồ kim loại cổ không: đặc biệt là các tác phẩm từ thời Victoria?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in durable metalware, their kitchen would have looked more elegant for longer.
Nếu họ đã đầu tư vào bộ đồ kim loại bền, nhà bếp của họ đã trông sang trọng hơn trong thời gian dài hơn.
Phủ định
If the restaurant had not chosen cheap metalware, they would not have had to replace it so frequently.
Nếu nhà hàng không chọn bộ đồ kim loại rẻ tiền, họ đã không phải thay thế nó thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would the museum have displayed the ancient metalware if it had been damaged?
Bảo tàng có trưng bày bộ đồ kim loại cổ nếu nó bị hư hại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to polish her metalware collection every Sunday.
Bà tôi từng đánh bóng bộ sưu tập đồ kim loại của bà mỗi Chủ nhật.
Phủ định
They didn't use to sell such elaborate metalware designs in this store.
Họ đã không từng bán những thiết kế đồ kim loại công phu như vậy trong cửa hàng này.
Nghi vấn
Did people use to value handcrafted metalware more than mass-produced items?
Có phải mọi người từng đánh giá cao đồ kim loại thủ công hơn các mặt hàng sản xuất hàng loạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metalware".

Vai trò của đồ kim loại trong văn hóa

Đồ kim loại đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ những món đồ trang sức tinh xảo đến những công cụ thiết yếu, đồ kim loại phản ánh trình độ kỹ thuật và giá trị thẩm mỹ của một xã hội.