(Top Banner Ad)
metamorphose
C1
verb C1 Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

metamorphose

UK: /ˌmet.əˈmɔː.fəʊz/ • US: /ˌmɛt̬.əˈmɔːr.foʊz/

Nghĩa tiếng Việt

biến hình biến đổi hình thái hóa thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to change or develop into something completely different

Vietnamese Meaning

biến đổi, thay đổi hoàn toàn thành một hình thái khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is gradually metamorphosing into a major cultural center."

    "Thành phố đang dần biến đổi thành một trung tâm văn hóa lớn."

  • "Over time, the quiet village metamorphosed into a bustling tourist destination."

    "Theo thời gian, ngôi làng yên tĩnh đã biến đổi thành một điểm đến du lịch nhộn nhịp."

  • "The internet has metamorphosed the way we communicate."

    "Internet đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metamorphosis Sự biến hình, sự thay đổi hoàn toàn
Adjective metamorphic Thuộc về biến chất, biến đổi (trong địa chất, sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metamorphoûn (μεταμορφοῦν)
Latin
metamorphosis
English
metamorphose

Câu chuyện về Metamorphosis

Từ 'metamorphose' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metamorphoûn', có nghĩa là 'biến đổi hình dạng'. Nó gắn liền với những câu chuyện cổ về các vị thần biến hình thành động vật hoặc các vật thể khác, thể hiện sức mạnh và sự thay đổi kỳ diệu. Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ này thường gợi nhớ đến tác phẩm 'Metamorphosis' của Franz Kafka, một câu chuyện đầy ám ảnh về sự biến đổi của một người đàn ông thành côn trùng.

Usage Note

Động từ này thường được dùng để mô tả sự biến đổi sâu sắc về hình dạng, cấu trúc hoặc bản chất. Nó thường mang ý nghĩa về một sự thay đổi lớn lao và hoàn toàn. So với 'transform', 'metamorphose' thường mang tính chất sinh học hoặc văn học hơn, gợi ý về một sự biến đổi tự nhiên hoặc huyền bí.

Prepositions

into

'Metamorphose into' dùng để chỉ sự biến đổi thành một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The caterpillar metamorphosed into a butterfly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + metamorphose
  • completely completely metamorphose into
    (biến đổi hoàn toàn thành)
  • gradually gradually metamorphose over time
    (dần dần biến đổi theo thời gian)
Adjective + metamorphose
  • radical radical metamorphose
    (sự biến đổi triệt để)
  • astonishing astonishing metamorphose
    (sự biến đổi đáng kinh ngạc)

Idioms

  • undergo a metamorphose

    trải qua một sự biến đổi

    "The caterpillar will undergo a metamorphose to become a butterfly."

    (Con sâu bướm sẽ trải qua một sự biến đổi để trở thành một con bướm.)

  • a complete metamorphose

    một sự biến đổi hoàn toàn

    "The old factory underwent a complete metamorphose into a modern art gallery."

    (Nhà máy cũ đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metamorphose

verb
Lật mặt

biến đổi, thay đổi hoàn toàn thành một hình thái khác

"The city is gradually metamorphosing into a major cultural center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar will metamorphose into a butterfly.
Sâu bướm sẽ biến đổi thành bướm.
Phủ định
Did the old house metamorphose into a modern building?
Ngôi nhà cũ đã không biến đổi thành một tòa nhà hiện đại phải không?
Nghi vấn
Can a frog metamorphose into a prince in real life?
Ếch có thể biến thành hoàng tử trong đời thực không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientists arrived, the caterpillar had already metamorphosed into a butterfly.
Vào thời điểm các nhà khoa học đến, con sâu bướm đã biến thành bướm.
Phủ định
The artist had not metamorphosed his initial vision into a tangible sculpture by the time the exhibition opened.
Người nghệ sĩ đã không biến tầm nhìn ban đầu của mình thành một tác phẩm điêu khắc hữu hình vào thời điểm triển lãm khai mạc.
Nghi vấn
Had the city metamorphosed so drastically that I no longer recognized it?
Thành phố đã biến đổi quá mạnh mẽ đến mức tôi không còn nhận ra nó nữa sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar has metamorphosed into a butterfly.
Con sâu bướm đã biến hình thành một con bướm.
Phủ định
The old building hasn't metamorphosed significantly over the past few years.
Tòa nhà cũ đã không biến đổi đáng kể trong vài năm qua.
Nghi vấn
Has the political climate metamorphosed since the new leader took office?
Liệu tình hình chính trị đã biến đổi kể từ khi nhà lãnh đạo mới nhậm chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metamorphose".

Biến thái trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'metamorphose' thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng và giả tưởng. Ví dụ, các siêu anh hùng có khả năng biến hình hoặc các sinh vật huyền bí trải qua quá trình biến thái thể hiện sự thay đổi và sức mạnh tiềm ẩn.

Metamorphose trong Tự nhiên

Sự biến thái là một hiện tượng tự nhiên phổ biến, đặc biệt là ở côn trùng và lưỡng cư. Vòng đời của bướm, từ trứng, sâu bướm, nhộng đến bướm trưởng thành, là một ví dụ điển hình về sự biến đổi hoàn toàn về hình dạng và chức năng.