metamorphic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting rock that has been changed by extreme heat or pressure.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị loại đá đã bị biến đổi do nhiệt độ hoặc áp suất cực cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marble is a metamorphic rock formed from limestone."
"Đá hoa cương là một loại đá biến chất được hình thành từ đá vôi."
-
"The metamorphic process can take millions of years."
"Quá trình biến chất có thể mất hàng triệu năm."
-
"She had a metamorphic experience that changed her perspective on life."
"Cô ấy đã có một trải nghiệm mang tính biến đổi, thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metamorphosis | sự biến thái, sự biến đổi hình dạng hoàn toàn (ví dụ: sâu bướm thành bướm) |
| Noun | metamorphism | sự biến chất (trong địa chất, quá trình đá thay đổi do nhiệt độ và áp suất) |
| Verb | metamorphose | biến thái, biến đổi hình dạng hoặc tính chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "metamorphic" thường được dùng để mô tả các loại đá hoặc quá trình biến chất trong địa chất học. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về cấu trúc và thành phần do tác động của các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Ví dụ, đá vôi biến chất thành đá hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regional regional metamorphic rocks (đá biến chất khu vực)
-
contact contact metamorphic rocks (đá biến chất tiếp xúc)
-
high-grade high-grade metamorphic rocks (đá biến chất cấp cao)
-
low-grade low-grade metamorphic rocks (đá biến chất cấp thấp)
-
rock metamorphic rock (đá biến chất)
-
process metamorphic process (quá trình biến chất/biến thái)
-
grade metamorphic grade (cấp độ biến chất)
-
zone metamorphic zone (đới biến chất)
-
facies metamorphic facies (tập tướng biến chất)
Idioms
-
metamorphic rock
đá biến chất (một loại đá được hình thành do biến đổi từ đá có sẵn dưới tác động của nhiệt độ và áp suất lớn)
"Marble and slate are common examples of metamorphic rocks."
(Đá cẩm thạch và đá phiến là những ví dụ phổ biến của đá biến chất.)
-
metamorphic grade
cấp độ biến chất (mức độ thay đổi mà một loại đá đã trải qua trong quá trình biến chất, liên quan đến nhiệt độ và áp suất)
"Geologists use metamorphic grade to understand the history of rock formation."
(Các nhà địa chất sử dụng cấp độ biến chất để hiểu lịch sử hình thành đá.)
-
metamorphic belt
đai biến chất (một khu vực địa chất rộng lớn nơi các loại đá đã trải qua quá trình biến chất ở một mức độ tương tự)
"The Appalachian Mountains contain several significant metamorphic belts."
(Dãy núi Appalachian có một số đai biến chất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metamorphic
adjectiveLiên quan đến hoặc biểu thị loại đá đã bị biến đổi do nhiệt độ hoặc áp suất cực cao.
"Marble is a metamorphic rock formed from limestone."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the geologists arrive, the region will have been metamorphic due to intense geological activity. |
Vào thời điểm các nhà địa chất đến, khu vực đó sẽ đã biến chất do hoạt động địa chất mạnh mẽ. |
| Phủ định | The rock formation won't have been metamorphic until after the next volcanic eruption. |
Sự hình thành đá sẽ chưa biến chất cho đến sau đợt phun trào núi lửa tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the landscape have become metamorphic by the end of the century? |
Liệu cảnh quan có trở nên biến chất vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metamorphic".
