(Top Banner Ad)
metaverse
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

metaverse

UK: /ˈmet.ə.vɜːs/ • US: /ˈmet̬.ə.vɝːs/

Nghĩa tiếng Việt

đa vũ trụ ảo siêu vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A virtual-reality space in which users can interact with a computer-generated environment and other users.

Vietnamese Meaning

Một không gian thực tế ảo, nơi người dùng có thể tương tác với một môi trường do máy tính tạo ra và những người dùng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are investing heavily in developing metaverse platforms."

    "Nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào việc phát triển các nền tảng metaverse."

  • "The metaverse promises a new era of social interaction and commerce."

    "Metaverse hứa hẹn một kỷ nguyên mới của tương tác xã hội và thương mại."

  • "Brands are exploring opportunities to market their products within the metaverse."

    "Các thương hiệu đang khám phá các cơ hội để tiếp thị sản phẩm của họ trong metaverse."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metaversality Tính chất hoặc trạng thái liên quan đến metaverse (trong tiếng Việt: Tính chất hoặc trạng thái liên quan đến metaverse)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
metaverse

Nguồn gốc của Metaverse

Thuật ngữ 'metaverse' được Neal Stephenson tạo ra trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng 'Snow Crash' năm 1992. Nó mô tả một thế giới ảo 3D nơi mọi người có thể tương tác bằng hình đại diện (avatars) của chính họ. Ý tưởng này đã trở nên phổ biến hơn nhờ sự phát triển của công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

Usage Note

Metaverse là một khái niệm tương đối mới nổi, thường được liên kết với công nghệ blockchain, tiền điện tử, NFT và trải nghiệm thực tế ảo tăng cường. Nó vượt ra ngoài các trò chơi điện tử và mạng xã hội thông thường, hướng tới một không gian số thường trực và đa dạng hơn.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện bên trong metaverse. Ví dụ: 'I spend a lot of time in the metaverse.' 'On' thường được sử dụng khi nói về các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong metaverse. Ví dụ: 'There's a concert on in the metaverse tonight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metaverse
  • immersive immersive metaverse
    (metaverse nhập vai)
  • digital digital metaverse
    (metaverse kỹ thuật số)
  • virtual virtual metaverse
    (metaverse ảo)
Verb + metaverse
  • explore explore the metaverse
    (khám phá metaverse)
  • build build in the metaverse
    (xây dựng trong metaverse)
  • invest invest in the metaverse
    (đầu tư vào metaverse)

Idioms

  • living in the metaverse

    sống trong thế giới metaverse (ám chỉ việc dành nhiều thời gian trong môi trường ảo)

    "Some people are practically living in the metaverse these days."

    (Ngày nay, một số người gần như sống trong metaverse.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metaverse

Danh từ
Lật mặt

Một không gian thực tế ảo, nơi người dùng có thể tương tác với một môi trường do máy tính tạo ra và những người dùng khác.

"Many companies are investing heavily in developing metaverse platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the metaverse becomes more mainstream, more people spend their time there.
Nếu metaverse trở nên phổ biến hơn, nhiều người sẽ dành thời gian của họ ở đó hơn.
Phủ định
If the metaverse has technical issues, users don't stay logged in.
Nếu metaverse có các vấn đề kỹ thuật, người dùng sẽ không đăng nhập.
Nghi vấn
If someone enters the metaverse, do they need special equipment?
Nếu ai đó bước vào metaverse, họ có cần thiết bị đặc biệt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metaverse is the future of social interaction, isn't it?
Metaverse là tương lai của tương tác xã hội, phải không?
Phủ định
The metaverse isn't just for gaming, is it?
Metaverse không chỉ dành cho việc chơi game, phải không?
Nghi vấn
They are developing new applications for the metaverse, aren't they?
Họ đang phát triển các ứng dụng mới cho metaverse, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a virtual school in the metaverse.
Họ sẽ xây dựng một trường học ảo trong metaverse.
Phủ định
She is not going to spend all her time in the metaverse.
Cô ấy sẽ không dành tất cả thời gian của mình trong metaverse.
Nghi vấn
Are you going to explore the metaverse this weekend?
Bạn có định khám phá metaverse vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metaverse".

Tác động xã hội

Metaverse có thể thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Nó tạo ra những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư, an ninh và sự bất bình đẳng kỹ thuật số (Metaverse có thể thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Nó tạo ra những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư, an ninh và sự bất bình đẳng kỹ thuật số).