(Top Banner Ad)
physical reality
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Vật lý, Khoa học

physical reality

UK: /ˈfɪzɪkl̩ riˈæləti/ • US: /ˈfɪzɪkəl riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại vật chất thế giới vật chất khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The objective world or universe that exists independently of human perception or thought.

Vietnamese Meaning

Thế giới hoặc vũ trụ khách quan tồn tại độc lập với nhận thức hoặc tư duy của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists strive to understand the fundamental laws governing physical reality."

    "Các nhà khoa học nỗ lực tìm hiểu các quy luật cơ bản chi phối thực tại vật chất."

  • "The philosophical debate centers on the nature of physical reality and its relationship to consciousness."

    "Cuộc tranh luận triết học tập trung vào bản chất của thực tại vật chất và mối quan hệ của nó với ý thức."

  • "Advances in technology allow us to probe deeper into the mysteries of physical reality."

    "Những tiến bộ trong công nghệ cho phép chúng ta khám phá sâu hơn vào những bí ẩn của thực tại vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Noun reality thực tại, sự thật
Adjective real thật, có thật
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (phýsis)
Latin
physica (for 'physical'), realitas (for 'reality')
Old French
phisique (for 'physical'), realité (for 'reality')
English
physical, reality

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Qua tiếng Latin ('physica' - khoa học tự nhiên) và tiếng Pháp cổ ('phisique'), từ này đã phát triển thành 'physical' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất, có thể cảm nhận được bằng giác quan hoặc nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc của 'Reality'

Từ 'reality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realitas', nghĩa là 'chất lượng của sự vật là có thật' hoặc 'tính hiện hữu'. Nó được hình thành từ 'realis' (có thật). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'realité' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh là 'reality', diễn tả trạng thái tồn tại thực sự của mọi vật.

Sự kết hợp: 'Physical Reality'

Khi kết hợp 'physical' (thuộc về vật chất, tự nhiên) và 'reality' (thực tại, sự thật), cụm từ 'physical reality' ra đời, diễn tả một cách rõ ràng và trực tiếp thế giới hữu hình, có thật mà chúng ta trải nghiệm và tương tác. Đó là thế giới mà các quy luật vật lý chi phối, không phải là thế giới ảo hay trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong triết học, vật lý học và khoa học để phân biệt giữa thế giới vật chất (có thể đo lường, quan sát) và thế giới tinh thần, ý thức. Nó nhấn mạnh tính khách quan và độc lập của thế giới bên ngoài so với chủ quan cá nhân.

Prepositions

in of

"In physical reality" thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong thế giới vật chất. Ví dụ: 'The laws of physics govern events in physical reality.' "Of physical reality" thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thế giới vật chất. Ví dụ: 'Our understanding of physical reality is constantly evolving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical reality
  • objective objective physical reality
    (thực tại vật lý khách quan)
  • shared shared physical reality
    (thực tại vật lý chung)
  • tangible tangible physical reality
    (thực tại vật lý hữu hình)
  • perceived perceived physical reality
    (thực tại vật lý được nhận thức)
  • external external physical reality
    (thực tại vật lý bên ngoài)
Verb + physical reality
  • experience experience physical reality
    (trải nghiệm thực tại vật lý)
  • interact with interact with physical reality
    (tương tác với thực tại vật lý)
  • shape shape physical reality
    (định hình thực tại vật lý)
  • perceive perceive physical reality
    (nhận thức thực tại vật lý)
Noun + physical reality
  • aspects of aspects of physical reality
    (các khía cạnh của thực tại vật lý)
  • nature of the nature of physical reality
    (bản chất của thực tại vật lý)

Idioms

  • in physical reality

    Trong thế giới vật chất, thực tế hữu hình (ngược lại với ảo ảnh, thế giới ảo)

    "Unlike virtual reality, you still have to deal with gravity in physical reality."

    (Khác với thực tế ảo, bạn vẫn phải đối phó với trọng lực trong thực tại vật lý.)

  • the nature of physical reality

    Bản chất của thực tại vật lý (câu hỏi triết học hoặc khoa học về cách thế giới tồn tại)

    "Philosophers have long debated the nature of physical reality."

    (Các nhà triết học đã tranh luận từ lâu về bản chất của thực tại vật lý.)

  • our perception of physical reality

    Nhận thức của chúng ta về thực tại vật lý (cách chúng ta hiểu và diễn giải thế giới)

    "Our understanding of the world is shaped by our perception of physical reality."

    (Sự hiểu biết của chúng ta về thế giới được định hình bởi nhận thức của chúng ta về thực tại vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical reality

Noun Phrase
Lật mặt

Thế giới hoặc vũ trụ khách quan tồn tại độc lập với nhận thức hoặc tư duy của con người.

"Scientists strive to understand the fundamental laws governing physical reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand physical reality, one must study physics.
Để hiểu thực tại vật lý, người ta phải học vật lý.
Phủ định
It is important not to confuse virtual reality with physical reality.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn giữa thực tế ảo và thực tại vật lý.
Nghi vấn
Do you believe we can ever fully comprehend physical reality?
Bạn có tin rằng chúng ta có thể hiểu đầy đủ thực tại vật lý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept of physical reality is widely accepted, isn't it?
Khái niệm về thực tại vật lý được chấp nhận rộng rãi, phải không?
Phủ định
Our understanding of physical reality isn't complete yet, is it?
Sự hiểu biết của chúng ta về thực tại vật lý vẫn chưa hoàn thiện, phải không?
Nghi vấn
Physical reality is what we perceive through our senses, isn't it?
Thực tại vật lý là những gì chúng ta cảm nhận thông qua các giác quan, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical reality".

Khoa học và Triết học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'physical reality' là trọng tâm của cả khoa học và triết học. Khoa học hiện đại nỗ lực khám phá và giải thích các quy luật của thực tại vật lý thông qua quan sát và thực nghiệm. Trong khi đó, triết học đặt ra những câu hỏi sâu sắc hơn về bản chất, ý nghĩa và giới hạn của thực tại vật lý, chẳng hạn như liệu nó có tồn tại độc lập với ý thức con người hay không.

Thực tế ảo và Thực tế tăng cường

Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR) đã làm dấy lên những cuộc thảo luận mới về ranh giới giữa thế giới kỹ thuật số và 'physical reality'. Các công nghệ này tạo ra những môi trường giả lập sống động, đôi khi khó phân biệt với thế giới vật chất, thách thức cách chúng ta định nghĩa và tương tác với 'thực tại' trong đời sống hiện đại.