method of loci
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mnemonic device that involves imagining a familiar place and associating the items one wants to remember with specific locations within that place.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật ghi nhớ sử dụng trí tưởng tượng để liên kết thông tin cần nhớ với các địa điểm cụ thể trong một môi trường quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The method of loci is a powerful tool for memorizing lists of information."
"Phương pháp loci là một công cụ mạnh mẽ để ghi nhớ danh sách thông tin."
-
"She used the method of loci to remember all the items on her shopping list."
"Cô ấy đã sử dụng phương pháp loci để nhớ tất cả các mặt hàng trong danh sách mua sắm của mình."
-
"The ancient Greeks and Romans were known to employ the method of loci for public speaking."
"Người Hy Lạp và La Mã cổ đại được biết đến với việc sử dụng phương pháp loci để diễn thuyết trước công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ thuật này dựa trên việc sử dụng không gian quen thuộc để tạo ra một 'hành trình trí nhớ'. Người học tưởng tượng ra một lộ trình quen thuộc (ví dụ: ngôi nhà của họ) và đặt các mục cần nhớ dọc theo lộ trình đó. Khi cần nhớ lại, họ chỉ cần 'đi bộ' qua lộ trình trong tâm trí và thu thập các mục.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của một cái gì đó. Trong cụm từ 'method of loci', 'of loci' xác định loại phương pháp được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective method of loci (phương pháp loci hiệu quả)
-
powerful powerful method of loci (phương pháp loci mạnh mẽ)
-
use use the method of loci (sử dụng phương pháp loci)
-
apply apply the method of loci (áp dụng phương pháp loci)
-
learn learn the method of loci (học phương pháp loci)
Idioms
-
use method of loci to remember something
sử dụng phương pháp loci để ghi nhớ điều gì đó
"I use the method of loci to remember my shopping list."
(Tôi sử dụng phương pháp loci để nhớ danh sách mua sắm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
method of loci
Noun phraseMột kỹ thuật ghi nhớ sử dụng trí tưởng tượng để liên kết thông tin cần nhớ với các địa điểm cụ thể trong một môi trường quen thuộc.
"The method of loci is a powerful tool for memorizing lists of information."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Use the method of loci to remember your shopping list. |
Sử dụng phương pháp loci để ghi nhớ danh sách mua sắm của bạn. |
| Phủ định | Don't abandon the method of loci just because it's challenging at first. |
Đừng từ bỏ phương pháp loci chỉ vì nó khó khăn lúc ban đầu. |
| Nghi vấn | Please explain the method of loci clearly to the students. |
Vui lòng giải thích phương pháp loci một cách rõ ràng cho học sinh. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "method of loci".
