memorize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To learn (something) so that one remembers it exactly.
Vietnamese Meaning
Học (điều gì đó) để có thể nhớ chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to memorize this poem for tomorrow's class."
"Tôi cần học thuộc lòng bài thơ này cho buổi học ngày mai."
-
"She memorized the entire script in one night."
"Cô ấy đã học thuộc lòng toàn bộ kịch bản chỉ trong một đêm."
-
"The students were asked to memorize the multiplication table."
"Các học sinh được yêu cầu học thuộc bảng cửu chương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | memory | Trí nhớ, ký ức |
| Noun | memorization | Sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng |
| Noun | memorizer | Người ghi nhớ, người học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | Đáng nhớ, khó quên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'memorize' nhấn mạnh việc học thuộc lòng một cách chính xác. Khác với 'remember' (nhớ) mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. 'Learn by heart' là một cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là học thuộc lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poem memorize a poem (học thuộc một bài thơ)
-
speech memorize a speech (học thuộc một bài diễn văn)
-
lines memorize lines (for a play) (học thuộc lời thoại (trong vở kịch))
-
facts memorize facts (ghi nhớ các sự thật)
-
information memorize information (ghi nhớ thông tin)
-
easily easily memorize (dễ dàng ghi nhớ)
-
quickly quickly memorize (ghi nhớ nhanh chóng)
-
by heart memorize by heart (học thuộc lòng)
-
word for word memorize word for word (học thuộc từng chữ một)
Idioms
-
memorize by heart
học thuộc lòng hoàn toàn, không cần nhìn
"She memorized the entire script by heart for the audition."
(Cô ấy đã học thuộc lòng toàn bộ kịch bản cho buổi thử vai.)
-
memorize word for word
học thuộc từng từ một, chính xác từng câu chữ
"The student tried to memorize the whole paragraph word for word."
(Học sinh cố gắng học thuộc lòng toàn bộ đoạn văn từng chữ một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memorize
Động từHọc (điều gì đó) để có thể nhớ chính xác.
"I need to memorize this poem for tomorrow's class."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will reward you handsomely after you memorize this poem. |
Tôi sẽ thưởng cho bạn hậu hĩnh sau khi bạn học thuộc bài thơ này. |
| Phủ định | Even though he tried his best, he couldn't memorize all the vocabulary words before the test. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể học thuộc tất cả các từ vựng trước bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will you be able to perform the song flawlessly on stage if you memorize the lyrics? |
Liệu bạn có thể biểu diễn bài hát một cách hoàn hảo trên sân khấu nếu bạn học thuộc lời bài hát không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who wanted to pass the exam memorized all the formulas. |
Học sinh, người muốn vượt qua kỳ thi, đã học thuộc lòng tất cả các công thức. |
| Phủ định | The poem, which she tried to memorize, wasn't really her style. |
Bài thơ, mà cô ấy đã cố gắng học thuộc lòng, không thực sự là phong cách của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is there a shortcut which allows you to memorize vocabulary faster? |
Có lối tắt nào cho phép bạn học thuộc từ vựng nhanh hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have memorized all the vocabulary words for the test. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể học thuộc lòng tất cả các từ vựng cho bài kiểm tra. |
| Phủ định | If she had not used mnemonic devices, she would not have memorized that long poem so quickly. |
Nếu cô ấy không sử dụng các thiết bị ghi nhớ, cô ấy đã không thể học thuộc lòng bài thơ dài đó nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have memorized the entire speech if he had practiced it more? |
Liệu anh ấy có thể học thuộc lòng toàn bộ bài phát biểu nếu anh ấy luyện tập nó nhiều hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to memorize these irregular verbs, doesn't she? |
Cô ấy cần học thuộc lòng những động từ bất quy tắc này, phải không? |
| Phủ định | They didn't memorize the poem, did they? |
Họ đã không học thuộc bài thơ, phải không? |
| Nghi vấn | Memorization is difficult for him, isn't it? |
Việc học thuộc lòng rất khó khăn đối với anh ấy, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exam starts, I will have memorized all the vocabulary. |
Vào thời điểm kỳ thi bắt đầu, tôi sẽ đã học thuộc lòng tất cả từ vựng. |
| Phủ định | She won't have memorized the poem by tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ không học thuộc bài thơ vào sáng mai. |
| Nghi vấn | Will you have memorized the important dates before the history test? |
Bạn sẽ đã học thuộc lòng những ngày quan trọng trước bài kiểm tra lịch sử chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had memorized all the lines of the play before the audition. |
Cô ấy đã học thuộc lòng tất cả các dòng thoại của vở kịch trước buổi thử vai. |
| Phủ định | They had not memorized the poem, so they couldn't recite it at the party. |
Họ đã không học thuộc bài thơ, vì vậy họ không thể ngâm nó tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Had he memorized the capitals of all the countries before the geography test? |
Anh ấy đã học thuộc lòng thủ đô của tất cả các quốc gia trước bài kiểm tra địa lý chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am memorizing my lines for the play. |
Tôi đang học thuộc lời thoại cho vở kịch. |
| Phủ định | She isn't memorizing the poem, she's just reading it. |
Cô ấy không học thuộc bài thơ, cô ấy chỉ đang đọc nó. |
| Nghi vấn | Are you memorizing the vocabulary list for the test? |
Bạn có đang học thuộc danh sách từ vựng cho bài kiểm tra không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has memorized all the irregular verbs. |
Cô ấy đã học thuộc lòng tất cả các động từ bất quy tắc. |
| Phủ định | I haven't memorized the poem yet. |
Tôi vẫn chưa học thuộc bài thơ. |
| Nghi vấn | Has he memorized his lines for the play? |
Anh ấy đã học thuộc lời thoại cho vở kịch chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been memorizing vocabulary words for her upcoming English exam. |
Cô ấy đã và đang học thuộc lòng từ vựng cho kỳ thi tiếng Anh sắp tới. |
| Phủ định | They haven't been memorizing the poem, so they're not ready to recite it. |
Họ đã không học thuộc lòng bài thơ, vì vậy họ chưa sẵn sàng để đọc thuộc nó. |
| Nghi vấn | Has he been memorizing his lines for the play? |
Anh ấy đã và đang học thuộc lời thoại cho vở kịch phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' memorization skills improved after the new study method. |
Kỹ năng ghi nhớ của các học sinh đã được cải thiện sau phương pháp học tập mới. |
| Phủ định | My boss's memorable speech didn't memorize all the figures of the last quarter. |
Bài phát biểu đáng nhớ của sếp tôi đã không ghi nhớ tất cả các số liệu của quý trước. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's memorable anniversary date easy to memorize? |
Ngày kỷ niệm đáng nhớ của Sarah và John có dễ nhớ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorize".
