(Top Banner Ad)
methodology
C1
danh từ C1 Nghiên cứu, Khoa học, Học thuật

methodology

UK: /ˌmeθəˈdɒlədʒi/ • US: /ˌmeθəˈdɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp luận hệ phương pháp cách thức nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of methods used in a particular area of study or activity.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team developed a new methodology for collecting data."

    "Đội ngũ nghiên cứu đã phát triển một phương pháp luận mới để thu thập dữ liệu."

  • "The study employs a mixed-methods methodology."

    "Nghiên cứu sử dụng một phương pháp luận hỗn hợp."

  • "His methodology is based on rigorous statistical analysis."

    "Phương pháp luận của anh ấy dựa trên phân tích thống kê chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun method Phương pháp
Adjective methodical Có phương pháp, ngăn nắp
Adverb methodically Một cách có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methodos (μέθοδος)
French
méthodologie
English
methodology

Gốc gác của 'methodology'

Từ 'methodology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương pháp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là nghiên cứu về các phương pháp, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao gồm cả tập hợp các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Methodology chỉ toàn bộ hệ thống phương pháp, nguyên tắc và quy trình được sử dụng để tiến hành một nghiên cứu, dự án, hoặc hoạt động nào đó. Nó bao gồm cả việc lựa chọn phương pháp, cách thức áp dụng, và lý do tại sao phương pháp đó phù hợp. Phân biệt với 'method' (phương pháp) chỉ một cách thức cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ.

Prepositions

in for of

* **in:** được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà methodology được áp dụng (e.g., methodology in social sciences). * **for:** được dùng để chỉ mục đích của methodology (e.g., methodology for data analysis). * **of:** được dùng để chỉ thuộc tính hoặc loại methodology (e.g., methodology of qualitative research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methodology
  • scientific methodology
    (phương pháp luận khoa học)
  • research methodology
    (phương pháp luận nghiên cứu)
  • effective methodology
    (phương pháp luận hiệu quả)
Verb + methodology
  • develop a methodology
    (phát triển một phương pháp luận)
  • apply a methodology
    (áp dụng một phương pháp luận)
  • evaluate a methodology
    (đánh giá một phương pháp luận)

Idioms

  • There's a methodology to their madness

    Có một logic ẩn sau hành động có vẻ điên rồ của họ.

    "Although their plan seemed chaotic, there's a methodology to their madness."

    (Mặc dù kế hoạch của họ có vẻ hỗn loạn, nhưng có một logic ẩn sau hành động có vẻ điên rồ của họ.)

  • Following a systematic methodology

    Tuân theo một phương pháp luận có hệ thống

    "The experiment was successful because we followed a systematic methodology."

    (Thí nghiệm đã thành công vì chúng tôi tuân theo một phương pháp luận có hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methodology

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể.

"The research team developed a new methodology for collecting data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research project employed a robust methodology: a mixed-methods approach combining quantitative surveys and qualitative interviews.
Dự án nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp luận mạnh mẽ: một phương pháp hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính.
Phủ định
This isn't just a collection of random thoughts: it lacks a coherent methodology, making it difficult to draw meaningful conclusions.
Đây không chỉ là một tập hợp những suy nghĩ ngẫu nhiên: nó thiếu một phương pháp luận mạch lạc, gây khó khăn cho việc rút ra những kết luận có ý nghĩa.
Nghi vấn
Does the study use a specific methodology: such as grounded theory or phenomenological analysis, to guide the data collection and analysis process?
Nghiên cứu có sử dụng một phương pháp luận cụ thể không: chẳng hạn như lý thuyết nền tảng hoặc phân tích hiện tượng học, để hướng dẫn quá trình thu thập và phân tích dữ liệu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the research methodology was crucial for the success of the project.
Cô ấy nói rằng phương pháp luận nghiên cứu rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
He told me that they did not use a consistent methodology in their experiments.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng một phương pháp luận nhất quán trong các thí nghiệm của họ.
Nghi vấn
The professor asked if the students had applied a methodological approach to solving the problem.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã áp dụng một cách tiếp cận phương pháp luận để giải quyết vấn đề hay chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team will be employing a new methodology when conducting the experiment next week.
Nhóm nghiên cứu sẽ áp dụng một phương pháp luận mới khi tiến hành thí nghiệm vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be changing its methodological approach for the upcoming project.
Công ty sẽ không thay đổi cách tiếp cận phương pháp luận của mình cho dự án sắp tới.
Nghi vấn
Will the professor be explaining the methodology in detail during tomorrow's lecture?
Liệu giáo sư có giải thích chi tiết phương pháp luận trong bài giảng ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new methodology was implemented last year.
Phương pháp luận mới của công ty đã được triển khai vào năm ngoái.
Phủ định
They did not follow the established methodology during the experiment.
Họ đã không tuân theo phương pháp luận đã được thiết lập trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
Did the team adopt a new methodological approach for the project?
Nhóm có áp dụng một cách tiếp cận phương pháp luận mới cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methodology".

Phương pháp luận trong khoa học

Trong khoa học, phương pháp luận đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và khách quan của nghiên cứu. Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp luận đã được thiết lập để thu thập và phân tích dữ liệu, đồng thời kiểm soát các yếu tố gây nhiễu có thể ảnh hưởng đến kết quả.