paradigm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typical example or pattern of something; a model.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ hoặc khuôn mẫu điển hình của một cái gì đó; một mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current economic paradigm emphasizes globalization and free trade."
"Mô hình kinh tế hiện tại nhấn mạnh toàn cầu hóa và thương mại tự do."
-
"The company's business model is a paradigm of innovation."
"Mô hình kinh doanh của công ty là một hình mẫu của sự đổi mới."
-
"We need a paradigm shift in our approach to education."
"Chúng ta cần một sự thay đổi mô hình trong cách tiếp cận giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paradigm | mô hình, khuôn mẫu, hệ tư tưởng |
| Adjective | paradigmatic | thuộc về mô hình, mẫu mực, điển hình |
| Adverb | paradigmatically | theo kiểu mẫu, một cách điển hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paradigm thường được dùng để chỉ một hệ thống niềm tin, giá trị và phương pháp được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Nó bao hàm một cách nhìn thế giới, một khung tham chiếu. Khác với 'model' là một bản sao đơn giản, paradigm là một khung khái niệm phức tạp hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'paradigm of' (ví dụ điển hình của), 'paradigm for' (mô hình cho). 'paradigm of success' (ví dụ điển hình của sự thành công). 'paradigm for future development' (mô hình cho sự phát triển trong tương lai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new paradigm (một mô hình mới)
-
dominant the dominant paradigm (mô hình thống trị)
-
prevailing the prevailing paradigm (mô hình hiện hành)
-
scientific a scientific paradigm (một mô hình khoa học)
-
shifting a shifting paradigm (một mô hình đang thay đổi)
-
shift to shift a paradigm (thay đổi một mô hình)
-
challenge to challenge a paradigm (thách thức một mô hình)
-
establish to establish a paradigm (thiết lập một mô hình)
-
break with to break with a paradigm (phá vỡ một khuôn mẫu/mô hình)
-
paradigm shift a paradigm shift (một sự thay đổi mô hình/nhận thức cơ bản)
-
paradigm of success a paradigm of success (một mô hình thành công)
Idioms
-
paradigm shift
Một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận, suy nghĩ, hoặc thực hành; một sự chuyển đổi mô hình.
"The invention of the internet represented a major paradigm shift in communication."
(Sự ra đời của Internet đã tạo nên một sự thay đổi mô hình lớn trong giao tiếp.)
-
to challenge the paradigm
Thách thức hoặc đặt câu hỏi về các giả định, phương pháp, hoặc khuôn khổ hiện có.
"Her research sought to challenge the prevailing paradigm in economic theory."
(Nghiên cứu của cô ấy tìm cách thách thức mô hình lý thuyết kinh tế hiện hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paradigm
nounMột ví dụ hoặc khuôn mẫu điển hình của một cái gì đó; một mô hình.
"The current economic paradigm emphasizes globalization and free trade."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The current paradigm in education emphasizes student-centered learning. |
Mô hình hiện tại trong giáo dục nhấn mạnh việc học tập lấy học sinh làm trung tâm. |
| Phủ định | That theory is not a paradigm for scientific thought. |
Lý thuyết đó không phải là một mô hình cho tư duy khoa học. |
| Nghi vấn | Is this a paradigm shift in the way we approach project management? |
Đây có phải là một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta tiếp cận quản lý dự án không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we adopt a new paradigm in education, students will achieve better results. |
Nếu chúng ta áp dụng một mô hình mới trong giáo dục, học sinh sẽ đạt được kết quả tốt hơn. |
| Phủ định | If the company doesn't shift its paradigm, it won't stay competitive in the market. |
Nếu công ty không thay đổi mô hình của mình, nó sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will society truly progress if we challenge the established paradigm? |
Liệu xã hội có thực sự tiến bộ nếu chúng ta thách thức mô hình đã được thiết lập? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the company will have shifted its paradigm to a more sustainable business model. |
Đến khi CEO mới đến, công ty sẽ đã thay đổi mô hình kinh doanh theo hướng bền vững hơn. |
| Phủ định | By next year, many companies won't have abandoned the old paradigm despite the clear advantages of the new technology. |
Đến năm sau, nhiều công ty sẽ vẫn chưa từ bỏ mô hình cũ mặc dù công nghệ mới có những ưu điểm rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will the researchers have established a new paradigm in quantum physics by the end of this decade? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ thiết lập một mô hình mới trong vật lý lượng tử vào cuối thập kỷ này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the team will have been operating under the new paradigm for six months. |
Vào thời điểm CEO mới đến, nhóm sẽ đã vận hành theo mô hình mới được sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been questioning the established paradigm for long when the innovative solution becomes apparent. |
Họ sẽ không nghi ngờ mô hình đã được thiết lập trong một thời gian dài khi giải pháp đổi mới trở nên rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been exploring this paradigm shift for very long before they publish their findings? |
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá sự thay đổi mô hình này trong một thời gian dài trước khi họ công bố những phát hiện của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new data arrived, scientists had already established a paradigm based on the previous findings. |
Vào thời điểm dữ liệu mới đến, các nhà khoa học đã thiết lập một mô hình dựa trên những phát hiện trước đó. |
| Phủ định | The company had not shifted its paradigm of operation, even after the market changed drastically. |
Công ty đã không thay đổi mô hình hoạt động của mình, ngay cả sau khi thị trường thay đổi đáng kể. |
| Nghi vấn | Had the philosopher truly believed that the old paradigm had been completely overthrown? |
Nhà triết học có thực sự tin rằng mô hình cũ đã bị lật đổ hoàn toàn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our company had embraced the new paradigm sooner; we might be more competitive now. |
Tôi ước công ty chúng ta đã chấp nhận mô hình mới sớm hơn; có lẽ chúng ta sẽ cạnh tranh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If only they hadn't clung to the old paradigm, their business wouldn't be failing. |
Giá mà họ không bám víu vào mô hình cũ, thì việc kinh doanh của họ đã không thất bại. |
| Nghi vấn | If only the government would shift the economic paradigm, would that improve the nation's economy? |
Giá mà chính phủ thay đổi mô hình kinh tế, liệu điều đó có cải thiện nền kinh tế quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradigm".
