(Top Banner Ad)
paradigm
C1
noun C1 Triết học, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

paradigm

UK: /ˈpærədaɪm/ • US: /ˈpærədaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình khuôn mẫu hệ hình mẫu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical example or pattern of something; a model.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ hoặc khuôn mẫu điển hình của một cái gì đó; một mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current economic paradigm emphasizes globalization and free trade."

    "Mô hình kinh tế hiện tại nhấn mạnh toàn cầu hóa và thương mại tự do."

  • "The company's business model is a paradigm of innovation."

    "Mô hình kinh doanh của công ty là một hình mẫu của sự đổi mới."

  • "We need a paradigm shift in our approach to education."

    "Chúng ta cần một sự thay đổi mô hình trong cách tiếp cận giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paradigm mô hình, khuôn mẫu, hệ tư tưởng
Adjective paradigmatic thuộc về mô hình, mẫu mực, điển hình
Adverb paradigmatically theo kiểu mẫu, một cách điển hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράδειγμα (paradeigma)
Late Latin
paradigma
English
paradigm

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Mô Hình'

Từ 'paradigm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'paradeigma', được tạo thành từ 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'ngoài') và 'deiknynai' (nghĩa là 'chỉ ra', 'thể hiện'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một ví dụ', 'một mẫu mực' hoặc 'một hình mẫu để so sánh'. Về sau, từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin và rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn về một khuôn mẫu, một hệ thống tư tưởng hoặc một cách nhìn nhận thế giới.

Usage Note

Paradigm thường được dùng để chỉ một hệ thống niềm tin, giá trị và phương pháp được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Nó bao hàm một cách nhìn thế giới, một khung tham chiếu. Khác với 'model' là một bản sao đơn giản, paradigm là một khung khái niệm phức tạp hơn.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'paradigm of' (ví dụ điển hình của), 'paradigm for' (mô hình cho). 'paradigm of success' (ví dụ điển hình của sự thành công). 'paradigm for future development' (mô hình cho sự phát triển trong tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paradigm
  • new a new paradigm
    (một mô hình mới)
  • dominant the dominant paradigm
    (mô hình thống trị)
  • prevailing the prevailing paradigm
    (mô hình hiện hành)
  • scientific a scientific paradigm
    (một mô hình khoa học)
  • shifting a shifting paradigm
    (một mô hình đang thay đổi)
Verb + paradigm
  • shift to shift a paradigm
    (thay đổi một mô hình)
  • challenge to challenge a paradigm
    (thách thức một mô hình)
  • establish to establish a paradigm
    (thiết lập một mô hình)
  • break with to break with a paradigm
    (phá vỡ một khuôn mẫu/mô hình)
Noun + paradigm
  • paradigm shift a paradigm shift
    (một sự thay đổi mô hình/nhận thức cơ bản)
  • paradigm of success a paradigm of success
    (một mô hình thành công)

Idioms

  • paradigm shift

    Một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận, suy nghĩ, hoặc thực hành; một sự chuyển đổi mô hình.

    "The invention of the internet represented a major paradigm shift in communication."

    (Sự ra đời của Internet đã tạo nên một sự thay đổi mô hình lớn trong giao tiếp.)

  • to challenge the paradigm

    Thách thức hoặc đặt câu hỏi về các giả định, phương pháp, hoặc khuôn khổ hiện có.

    "Her research sought to challenge the prevailing paradigm in economic theory."

    (Nghiên cứu của cô ấy tìm cách thách thức mô hình lý thuyết kinh tế hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paradigm

noun
Lật mặt

Một ví dụ hoặc khuôn mẫu điển hình của một cái gì đó; một mô hình.

"The current economic paradigm emphasizes globalization and free trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current paradigm in education emphasizes student-centered learning.
Mô hình hiện tại trong giáo dục nhấn mạnh việc học tập lấy học sinh làm trung tâm.
Phủ định
That theory is not a paradigm for scientific thought.
Lý thuyết đó không phải là một mô hình cho tư duy khoa học.
Nghi vấn
Is this a paradigm shift in the way we approach project management?
Đây có phải là một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta tiếp cận quản lý dự án không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we adopt a new paradigm in education, students will achieve better results.
Nếu chúng ta áp dụng một mô hình mới trong giáo dục, học sinh sẽ đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
If the company doesn't shift its paradigm, it won't stay competitive in the market.
Nếu công ty không thay đổi mô hình của mình, nó sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường.
Nghi vấn
Will society truly progress if we challenge the established paradigm?
Liệu xã hội có thực sự tiến bộ nếu chúng ta thách thức mô hình đã được thiết lập?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have shifted its paradigm to a more sustainable business model.
Đến khi CEO mới đến, công ty sẽ đã thay đổi mô hình kinh doanh theo hướng bền vững hơn.
Phủ định
By next year, many companies won't have abandoned the old paradigm despite the clear advantages of the new technology.
Đến năm sau, nhiều công ty sẽ vẫn chưa từ bỏ mô hình cũ mặc dù công nghệ mới có những ưu điểm rõ ràng.
Nghi vấn
Will the researchers have established a new paradigm in quantum physics by the end of this decade?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ thiết lập một mô hình mới trong vật lý lượng tử vào cuối thập kỷ này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the team will have been operating under the new paradigm for six months.
Vào thời điểm CEO mới đến, nhóm sẽ đã vận hành theo mô hình mới được sáu tháng.
Phủ định
They won't have been questioning the established paradigm for long when the innovative solution becomes apparent.
Họ sẽ không nghi ngờ mô hình đã được thiết lập trong một thời gian dài khi giải pháp đổi mới trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Will the researchers have been exploring this paradigm shift for very long before they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá sự thay đổi mô hình này trong một thời gian dài trước khi họ công bố những phát hiện của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new data arrived, scientists had already established a paradigm based on the previous findings.
Vào thời điểm dữ liệu mới đến, các nhà khoa học đã thiết lập một mô hình dựa trên những phát hiện trước đó.
Phủ định
The company had not shifted its paradigm of operation, even after the market changed drastically.
Công ty đã không thay đổi mô hình hoạt động của mình, ngay cả sau khi thị trường thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Had the philosopher truly believed that the old paradigm had been completely overthrown?
Nhà triết học có thực sự tin rằng mô hình cũ đã bị lật đổ hoàn toàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had embraced the new paradigm sooner; we might be more competitive now.
Tôi ước công ty chúng ta đã chấp nhận mô hình mới sớm hơn; có lẽ chúng ta sẽ cạnh tranh hơn bây giờ.
Phủ định
If only they hadn't clung to the old paradigm, their business wouldn't be failing.
Giá mà họ không bám víu vào mô hình cũ, thì việc kinh doanh của họ đã không thất bại.
Nghi vấn
If only the government would shift the economic paradigm, would that improve the nation's economy?
Giá mà chính phủ thay đổi mô hình kinh tế, liệu điều đó có cải thiện nền kinh tế quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradigm".

Thomas Kuhn và 'Sự Thay Đổi Mô Hình'

Thuật ngữ 'paradigm shift' (sự thay đổi mô hình) được nhà sử học và triết học khoa học Thomas Kuhn phổ biến rộng rãi trong cuốn sách có ảnh hưởng của ông, 'The Structure of Scientific Revolutions' (Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học) xuất bản năm 1962. Ông mô tả nó như một sự thay đổi cơ bản trong các giả định cơ bản hoặc cách tiếp cận đối với một lĩnh vực khoa học.

Ứng dụng Rộng Rãi

Ngoài khoa học, khái niệm 'paradigm' và 'paradigm shift' đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, công nghệ, chính trị và xã hội học để mô tả những thay đổi lớn về tư duy hoặc phương pháp làm việc.