(Top Banner Ad)
metrology system
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật đo lường

metrology system

UK: /məˈtrɒlədʒi ˈsɪstəm/ • US: /məˈtrɑlədʒi ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đo lường hệ thống quản lý đo lường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of measurement and its application; a set of interconnected or interacting components organized to achieve a common goal related to measurement.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đo lường và các ứng dụng của nó; một tập hợp các thành phần liên kết hoặc tương tác được tổ chức để đạt được một mục tiêu chung liên quan đến đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new metrology system to improve the accuracy of its manufacturing processes."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống đo lường mới để cải thiện độ chính xác của quy trình sản xuất."

  • "An effective metrology system is crucial for ensuring product quality and regulatory compliance."

    "Một hệ thống đo lường hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ quy định."

  • "The metrology system includes software, hardware, and documented procedures."

    "Hệ thống đo lường bao gồm phần mềm, phần cứng và các quy trình được ghi chép lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metrologist Chuyên gia về đo lường học
Adjective metrological Thuộc về đo lường học
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Noun measurement Phép đo, kết quả đo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέτρον (métron)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
English
metrology
Ancient Greek
σύστημα (sústēma)
Late Latin
systēma
English
system

Nguồn gốc của 'Hệ thống Đo lường'

Từ 'metrology' (đo lường học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'metron' (nghĩa là 'thước đo' hoặc 'sự đo lường') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'). Nó thể hiện ý nghĩa là khoa học về đo lường. Từ 'system' (hệ thống) cũng đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'metrology system' mô tả một cấu trúc hoặc tập hợp các quy tắc, thiết bị và phương pháp được tổ chức để đảm bảo sự chính xác và nhất quán trong mọi hoạt động đo lường.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ cơ sở hạ tầng, quy trình và công cụ được sử dụng để đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và khả năng truy xuất nguồn gốc của các phép đo. Nó bao gồm các tiêu chuẩn đo lường, thiết bị đo, phương pháp hiệu chuẩn, quy trình kiểm soát chất lượng và nhân sự có trình độ.

Prepositions

of for

of: Diễn tả thành phần của hệ thống, ví dụ: 'metrology system of a factory'. for: Diễn tả mục đích của hệ thống, ví dụ: 'metrology system for quality control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metrology system
  • effective effective metrology system
    (hệ thống đo lường hiệu quả)
  • robust robust metrology system
    (hệ thống đo lường mạnh mẽ/vững chắc)
  • accurate accurate metrology system
    (hệ thống đo lường chính xác)
  • integrated integrated metrology system
    (hệ thống đo lường tích hợp)
Verb + metrology system
  • implement implement a metrology system
    (triển khai một hệ thống đo lường)
  • develop develop a metrology system
    (phát triển một hệ thống đo lường)
  • maintain maintain a metrology system
    (duy trì một hệ thống đo lường)
  • calibrate calibrate a metrology system
    (hiệu chuẩn một hệ thống đo lường)
Noun + metrology system
  • calibration calibration metrology system
    (hệ thống đo lường hiệu chuẩn)
  • quality quality metrology system
    (hệ thống đo lường chất lượng)

Idioms

  • establish a robust metrology system

    thiết lập một hệ thống đo lường vững chắc

    "To ensure product quality, companies must establish a robust metrology system."

    (Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, các công ty phải thiết lập một hệ thống đo lường vững chắc.)

  • adhere to the metrology system

    tuân thủ hệ thống đo lường

    "All personnel involved in production must strictly adhere to the metrology system."

    (Tất cả nhân viên tham gia sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống đo lường.)

  • optimize the metrology system

    tối ưu hóa hệ thống đo lường

    "We need to optimize the metrology system to improve efficiency and reduce errors."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa hệ thống đo lường để cải thiện hiệu suất và giảm lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metrology system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống đo lường và các ứng dụng của nó; một tập hợp các thành phần liên kết hoặc tương tác được tổ chức để đạt được một mục tiêu chung liên quan đến đo lường.

"The company implemented a new metrology system to improve the accuracy of its manufacturing processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested heavily in its metrology system: ensuring accuracy and consistency in all measurements.
Công ty đã đầu tư mạnh vào hệ thống đo lường của mình: đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong tất cả các phép đo.
Phủ định
This project doesn't require a sophisticated system of metrology: simple tools will suffice.
Dự án này không yêu cầu một hệ thống đo lường phức tạp: các công cụ đơn giản là đủ.
Nghi vấn
Does the new quality control process rely on an advanced metrology system: one that can detect even the smallest deviations?
Quy trình kiểm soát chất lượng mới có dựa vào một hệ thống đo lường tiên tiến không: một hệ thống có thể phát hiện ngay cả những sai lệch nhỏ nhất?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new metrology system was essential for ensuring product quality.
Cô ấy nói rằng hệ thống đo lường mới rất cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Phủ định
He told me that they didn't implement the new metrology system last year.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không triển khai hệ thống đo lường mới vào năm ngoái.
Nghi vấn
The inspector asked if the company had used the metrology system to calibrate the instruments.
Thanh tra viên hỏi liệu công ty đã sử dụng hệ thống đo lường để hiệu chuẩn các dụng cụ hay chưa.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineering team is currently implementing a new metrology system to improve precision.
Đội ngũ kỹ sư hiện đang triển khai một hệ thống đo lường mới để cải thiện độ chính xác.
Phủ định
The factory is not adopting the metrology system due to budget constraints.
Nhà máy hiện không áp dụng hệ thống đo lường do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they using a laser-based metrology system for the quality check?
Họ có đang sử dụng hệ thống đo lường dựa trên laser cho việc kiểm tra chất lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metrology system".

Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI)

Hệ thống đơn vị quốc tế (SI) là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của đo lường học. Đây là hệ thống đo lường chuẩn toàn cầu, được hầu hết các quốc gia sử dụng, giúp đảm bảo sự nhất quán trong khoa học, công nghệ, thương mại và đời sống hàng ngày trên toàn thế giới. Việc có một hệ thống đo lường chung đã loại bỏ nhiều rào cản và hiểu lầm xuyên biên giới, thúc đẩy hợp tác toàn cầu.

Tác động đến Khoa học và Công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự chính xác của các hệ thống đo lường là nền tảng cho sự phát triển khoa học và công nghiệp. Từ việc chế tạo máy móc chính xác, phát triển dược phẩm an toàn đến xây dựng cầu đường, mọi tiến bộ đều phụ thuộc vào khả năng đo lường đáng tin cậy. Một hệ thống đo lường hiệu quả giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn lao động và tạo ra sự tin cậy trong giao dịch kinh tế, là yếu tố then chốt cho đổi mới và tăng trưởng.