(Top Banner Ad)
traceability
C1
noun C1 Quản lý chất lượng, Công nghệ thông tin, Sản xuất

traceability

UK: /ˌtreɪsəˈbɪləti/ • US: /ˌtreɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng truy vết tính truy vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to trace something.

Vietnamese Meaning

Khả năng truy vết một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Product traceability is essential for ensuring consumer safety."

    "Khả năng truy vết sản phẩm là yếu tố thiết yếu để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng."

  • "The company implemented a traceability system to track all its products."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống truy vết để theo dõi tất cả các sản phẩm của mình."

  • "Traceability allows us to identify the source of the problem quickly."

    "Khả năng truy vết cho phép chúng tôi xác định nguồn gốc của vấn đề một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trace dấu vết, vết tích
Verb trace truy tìm, theo dấu
Adjective traceable có thể truy vết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Công nghệ thông tin, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trace
Old French
trace
Latin
tractus
English
-ability

Dấu Vết và Khả Năng

Từ 'traceability' kết hợp giữa 'trace' (dấu vết) và '-ability' (khả năng). Nó xuất phát từ nhu cầu theo dõi nguồn gốc và đường đi của một sản phẩm, từ khi nó bắt đầu đến khi nó đến tay người tiêu dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm để đảm bảo an toàn và chất lượng.

Usage Note

Traceability đề cập đến khả năng xác định và theo dõi lịch sử, vị trí hoặc ứng dụng của một mục bằng cách sử dụng các dấu hiệu được ghi lại. Nó quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp để đảm bảo chất lượng, an toàn và tuân thủ quy định. Khác với 'trackability' ở chỗ, 'trackability' tập trung nhiều hơn vào việc theo dõi vị trí hiện tại, còn 'traceability' nhấn mạnh việc tái tạo lại lịch sử và quá trình.

Prepositions

of to

‘Traceability of [something]’ chỉ khả năng truy vết của một đối tượng hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'the traceability of food products'. ‘Traceability to [something]’ chỉ khả năng truy vết ngược lại nguồn gốc hoặc thành phần của một đối tượng. Ví dụ: 'traceability to raw materials'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traceability
  • full traceability
    (khả năng truy vết đầy đủ)
  • complete traceability
    (khả năng truy vết hoàn chỉnh)
  • product traceability
    (khả năng truy vết sản phẩm)
Verb + traceability
  • ensure traceability
    (đảm bảo khả năng truy vết)
  • improve traceability
    (cải thiện khả năng truy vết)
  • implement traceability
    (triển khai khả năng truy vết)

Idioms

  • maintain traceability

    duy trì khả năng truy vết

    "It is important to maintain traceability throughout the supply chain."

    (Việc duy trì khả năng truy vết trong suốt chuỗi cung ứng là rất quan trọng.)

  • enhance traceability

    nâng cao khả năng truy vết

    "New technologies are helping to enhance traceability in the food industry."

    (Các công nghệ mới đang giúp nâng cao khả năng truy vết trong ngành công nghiệp thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traceability

noun
Lật mặt

Khả năng truy vết một thứ gì đó.

"Product traceability is essential for ensuring consumer safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traceability".

An toàn Thực Phẩm

Trong bối cảnh toàn cầu, 'traceability' rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Các hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng biết được nguồn gốc của thực phẩm họ mua, từ đó tăng cường niềm tin và sự an tâm.

Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Nhiều quốc gia và tổ chức đặt ra các tiêu chuẩn cao về 'traceability' trong sản xuất và phân phối. Điều này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn giúp các doanh nghiệp nâng cao uy tín và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.