(Top Banner Ad)
microbiology
C1
noun C1 Sinh học

microbiology

UK: /ˌmaɪ.krəʊ.baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌmaɪ.kroʊ.baɪˈɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

vi sinh vật học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of microorganisms.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying microbiology at university."

    "Cô ấy đang học vi sinh vật học tại trường đại học."

  • "Microbiology plays a crucial role in medicine, agriculture, and environmental science."

    "Vi sinh vật học đóng một vai trò quan trọng trong y học, nông nghiệp và khoa học môi trường."

  • "The microbiology lab is equipped with advanced technology for studying microorganisms."

    "Phòng thí nghiệm vi sinh vật học được trang bị công nghệ tiên tiến để nghiên cứu vi sinh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microbiologist nhà vi sinh vật học
Adjective microbiological thuộc về vi sinh vật học
Adverb microbiologically về mặt vi sinh vật học

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros (μικρός)
Ancient Greek
bios (βίος)
Ancient Greek
-logia (-λογία)
English
microbiology

Nguồn gốc tên gọi 'Microbiology'

Từ 'microbiology' được ghép từ ba gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ', 'bios' nghĩa là 'sự sống', và '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, 'microbiology' có nghĩa đen là 'khoa học nghiên cứu về sự sống nhỏ bé', tức là vi sinh vật. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá thế giới vô hình của vi khuẩn và vi rút.

Usage Note

Microbiology tập trung vào các sinh vật rất nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm và động vật nguyên sinh. Nó bao gồm nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, phân loại và hành vi của chúng.

Prepositions

in of

in microbiology: Trong lĩnh vực vi sinh vật. of microbiology: Thuộc về vi sinh vật, liên quan đến vi sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microbiology
  • medical medical microbiology
    (vi sinh vật học y tế)
  • environmental environmental microbiology
    (vi sinh vật học môi trường)
  • applied applied microbiology
    (vi sinh vật học ứng dụng)
  • molecular molecular microbiology
    (vi sinh vật học phân tử)
  • clinical clinical microbiology
    (vi sinh vật học lâm sàng)
Noun + of + microbiology
  • field of the field of microbiology
    (lĩnh vực vi sinh vật học)
  • department of the department of microbiology
    (khoa vi sinh vật học)
  • advances in advances in microbiology
    (những tiến bộ trong vi sinh vật học)
Microbiology + Noun
  • lab a microbiology lab
    (phòng thí nghiệm vi sinh vật học)
  • research microbiology research
    (nghiên cứu vi sinh vật học)
  • student a microbiology student
    (sinh viên ngành vi sinh vật học)

Idioms

  • at the forefront of microbiology research

    đi đầu trong nghiên cứu vi sinh vật học

    "Our team is always at the forefront of microbiology research, discovering new pathogens."

    (Nhóm của chúng tôi luôn đi đầu trong nghiên cứu vi sinh vật học, khám phá ra các mầm bệnh mới.)

  • the fascinating world of microbiology

    thế giới vi sinh vật học đầy hấp dẫn

    "From bacteria to viruses, the fascinating world of microbiology constantly reveals new secrets."

    (Từ vi khuẩn đến vi rút, thế giới vi sinh vật học đầy hấp dẫn không ngừng hé lộ những bí mật mới.)

  • a breakthrough in microbiology

    một đột phá trong vi sinh vật học

    "The discovery of CRISPR technology was a major breakthrough in microbiology and genetic engineering."

    (Việc khám phá ra công nghệ CRISPR là một đột phá lớn trong vi sinh vật học và kỹ thuật di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microbiology

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về vi sinh vật.

"She is studying microbiology at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study microbiology, you understand how bacteria reproduce.
Nếu bạn học vi sinh vật học, bạn sẽ hiểu cách vi khuẩn sinh sản.
Phủ định
If the lab isn't sterile, microbiological experiments don't give accurate results.
Nếu phòng thí nghiệm không vô trùng, các thí nghiệm vi sinh không cho kết quả chính xác.
Nghi vấn
If a new disease emerges, does microbiology help us understand its origins?
Nếu một căn bệnh mới xuất hiện, vi sinh vật học có giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying microbiology at the university.
Cô ấy đang học vi sinh vật học tại trường đại học.
Phủ định
He isn't interested in microbiological research.
Anh ấy không hứng thú với nghiên cứu vi sinh.
Nghi vấn
What aspects of microbiology do you find most fascinating?
Bạn thấy khía cạnh nào của vi sinh vật học hấp dẫn nhất?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microbiology is as fascinating as biochemistry to many researchers.
Vi sinh học cũng thú vị như hóa sinh đối với nhiều nhà nghiên cứu.
Phủ định
This microbiological analysis is less conclusive than the previous one.
Phân tích vi sinh này ít kết luận hơn so với phân tích trước đó.
Nghi vấn
Is microbiological research more challenging than other scientific fields?
Nghiên cứu vi sinh có khó khăn hơn các lĩnh vực khoa học khác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microbiology lab's equipment is state-of-the-art.
Thiết bị của phòng thí nghiệm vi sinh vật học rất hiện đại.
Phủ định
That student's understanding of microbiology isn't as strong as I thought.
Sự hiểu biết về vi sinh vật học của sinh viên đó không mạnh như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is the microbiology department's budget sufficient for the research?
Ngân sách của khoa vi sinh vật học có đủ cho nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microbiology".

Thuyết mầm bệnh và vai trò của vi sinh vật học

Một trong những đóng góp lớn nhất của vi sinh vật học là phát triển Thuyết mầm bệnh (Germ Theory) vào thế kỷ 19 bởi các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch. Thuyết này khẳng định rằng nhiều bệnh là do các vi sinh vật gây ra, thay vì các nguyên nhân thần bí hay không rõ ràng. Điều này đã cách mạng hóa y học, dẫn đến việc cải thiện vệ sinh, phát triển vắc-xin và thuốc kháng sinh, cứu sống hàng triệu người.

Hệ vi sinh vật đường ruột và sức khỏe con người

Trong những thập kỷ gần đây, một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong vi sinh vật học đã nổi lên là nghiên cứu về 'hệ vi sinh vật đường ruột' (human microbiome). Đây là cộng đồng khổng lồ các vi sinh vật sống trong cơ thể chúng ta, đặc biệt là trong ruột, đóng vai trò thiết yếu đối với sức khỏe, tiêu hóa, miễn dịch và thậm chí cả tâm trạng. Việc hiểu rõ hơn về hệ vi sinh vật này đang mở ra những phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh.